Danh sách tư liệu
TÌM KIẾM
Giới thiệu kinh


 
“Bán Cái Nghèo” 

Tại nước A Bàn Đề (Avanti), trên đường du hóa, Tôn giả Ca Chiên Diên gặp một người đàn bà nghèo đang ôm vò nước ngồi khóc thảm thiết bên bờ sông. Thấy cảnh đau lòng ấy, ngài dừng lại và nhẹ nhàng hỏi:

“Vì sao bà khóc đau khổ như vậy? Hãy nói cho tôi biết, biết đâu tôi có thể giúp được bà.”

Người đàn bà đáp trong tuyệt vọng:

“Ông không giúp được đâu. Đời này quá bất công. Người giàu thì càng giàu thêm, tiền của dư thừa, kho lẫm đầy ắp. Còn người nghèo như tôi, suốt đời làm thân nô lệ, đổ mồ hôi cực khổ mà vẫn không đủ ăn. Cái nghèo đeo bám từ lúc sinh ra cho đến hôm nay. Tôi không còn chịu nổi nữa, chỉ muốn chết để chấm dứt khổ đau.”

Tôn giả Ca Chiên Diên ôn tồn nói:

“Không cần tuyệt vọng như thế. Trên đời này đâu chỉ riêng bà nghèo. Phần lớn chúng sanh đều sống trong thiếu thốn. Nhưng người giàu chưa chắc đã an vui. Vì lòng tham không đáy, có một lại muốn mười, nên chính tham dục hành hạ họ ngày đêm. Đức Phật từng dạy:
‘Người giàu dù ở thiên đường vẫn chưa vừa ý, người biết đủ tuy nằm trên đất vẫn thấy an lạc.’”

Người đàn bà lắc đầu:

“Đó chỉ là lời nói mà thôi. Thực tế người giàu muốn ăn có ăn, muốn mặc có mặc, muốn gì cũng được. Còn tôi làm quần quật từ sáng sớm đến nửa đêm, nhiều khi còn bị đánh đập chửi rủa, cơm không đủ no, áo không đủ mặc. Nghèo như tôi là nghèo truyền kiếp. Làm sao không đau khổ cho được?”

Khi ấy, Tôn giả Ca Chiên Diên nói một câu vô cùng đặc biệt:

“Vậy bà hãy bán cái nghèo đi.”

Người đàn bà ngạc nhiên:

“Cái nghèo mà cũng bán được sao? Ai lại đi mua cái nghèo?”

Tôn giả đáp:

“Nếu bà chịu bán, tôi sẵn sàng mua.”

Người đàn bà tưởng ngài nói đùa nên bật khóc:

“Xin đừng trêu chọc người khốn khổ như tôi.”

Nhưng Tôn giả từ tốn nói:

“Tôi là người tu hành, đùa với bà để làm gì? Cái nghèo thật sự có thể bán được, chỉ vì người đời không biết cách bán mà thôi. Phương pháp bán nghèo chính là bố thí.

Mọi sự trên đời đều do nhân duyên tạo thành. Người giàu là do đời trước biết gieo nhân bố thí, cúng dường, giúp người. Người nghèo phần nhiều vì tâm keo kiệt, bỏn sẻn, chỉ biết giữ cho riêng mình. Vì vậy, muốn thoát nghèo thì phải tập cho đi. Bố thí chính là con đường chuyển hóa khổ đau và bán đi cái nghèo khốn của mình.”

Người đàn bà đau đớn đáp:

“Nhưng tôi nghèo rớt mùng tơi, có gì để bố thí? Cái vò này còn là của chủ Bà La Môn. Tôi đâu dám đem cho ai.”

Tôn giả Ca Chiên Diên nói:

“Tôi đang khát nước. Bà hãy xuống sông múc một vò nước rồi bố thí cho tôi uống. Đó chính là cách bà bán cái nghèo.”

Nghe xong, người đàn bà như bừng tỉnh. Bà lập tức xuống sông múc nước dâng lên với tâm chân thành. Chính từ giây phút ấy, tâm bà bắt đầu thay đổi. Nhờ sự chỉ dạy của Tôn giả Ca Chiên Diên, bà thường xuyên thực hành bố thí, sống ít ham muốn, biết đủ, tâm dần an lạc và cuộc đời cũng đổi khác hơn trước.

Câu chuyện này cho thấy lời dạy sâu xa của Phật giáo Nguyên Thủy: nghèo khổ không chỉ nằm ở tiền bạc, mà gốc rễ nằm ở tâm keo kiệt, chấp thủ và thiếu phước báu. Muốn chuyển hóa nghèo khổ, trước tiên phải mở rộng tâm mình bằng hạnh bố thí.

Theo Kinh điển Nguyên Thủy, bố thí không chỉ đem lại phước báu hữu lậu như tiền tài, sức khỏe, danh vọng, thuận duyên trong đời này và đời sau; mà nếu thực hành với Chánh kiến, còn trở thành nhân duyên đưa đến phước vô lậu, tức là trợ duyên cho giải thoát giác ngộ.

Đức Phật dạy rằng một hành động thiện có thể cho quả rất nhanh nếu hội đủ những điều kiện thù thắng, đặc biệt là đối tượng thọ nhận thanh tịnh. Trong nhiều bản kinh, phước báo hiện đời thường xảy ra khi cúng dường đến các bậc Thánh như A La Hán hoặc các vị vừa xuất khỏi Diệt Thọ Tưởng Định (Nirodha Samāpatti).

Khi một bậc Thánh nhập Diệt Thọ Tưởng Định, mọi tâm hành đều lắng yên tuyệt đối. Sau khi xuất định, tâm vị ấy vô cùng thanh tịnh và từ bi rộng lớn. Người đầu tiên cúng dường vật thực khi ấy sẽ nhận được phước báu cực kỳ to lớn, có khả năng chuyển đổi hoàn cảnh ngay trong hiện đời.

Kinh điển có kể câu chuyện người nông dân nghèo Phú Lâu Na cúng dường bữa ăn cho Tôn giả Xá Lợi Phất sau khi ngài xuất khỏi Diệt tận định. Sáng hôm ấy vừa cúng dường xong, đến chiều thì ruộng đất của ông hóa thành vàng ròng, từ người nghèo trở thành đại phú hộ. Tôn giả Đại Ca Diếp cũng thường ưu tiên nhận vật cúng dường từ người nghèo để giúp họ nhanh chóng trổ phước báo.

Tuy nhiên, ngày nay việc gặp được các bậc Thánh như vậy là vô cùng hiếm. Vì thế, Kinh điển dạy người Phật tử muốn phước báu trổ nhanh cần hội đủ ba điều kiện:

• Tài vật bố thí phải do mình làm ra một cách chân chính.
• Tâm hoan hỷ phải đầy đủ trước, trong và sau khi cho.
• Người nhận là người có giới đức, sống chân chánh.

Trong Kinh Phân Biệt Cúng Dường (Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta – Trung Bộ Kinh 142), Đức Phật dạy rằng cúng dường đến Tăng đoàn thanh tịnh có phước báu rộng lớn hơn cúng dường riêng cho một cá nhân, vì Tăng đoàn là ruộng phước của thế gian.

Còn trong Kinh Velāma (AN 9.20), Đức Phật tiếp tục chỉ rõ thứ bậc công đức:

Bố thí tài vật tuy lớn nhưng vẫn chưa bằng giữ gìn năm giới. Giữ giới lại chưa bằng rải tâm từ đến muôn loài. Và cao thượng nhất là quán chiếu Vô thường, Vô ngã, thấy rõ bản chất sinh diệt của các pháp. Đó là phước vô lậu, vượt lên trên mọi phước báo vật chất thế gian.

Vì vậy, người thực hành “bán cái nghèo” đúng theo Chánh pháp không chỉ mong cầu giàu sang, mà còn phải hướng tâm đến giải thoát.

Sau mỗi lần bố thí, hoặc sau khi hoàn mãn một thời gian thực hành như bảy ngày liên tục, người Phật tử nên giữ tâm thanh tịnh rồi phát nguyện chân thật (Sacca-kiriya):

“Bằng sự chân thật rằng, trong thời gian qua con đã thực hành bố thí với tâm xả ly, không mong cầu danh lợi, không hối tiếc, chỉ mong lợi ích chúng sanh.

Nguyện nhờ phước báu hữu lậu này, con có đầy đủ sức khỏe, phương tiện và thuận duyên để tiếp tục làm điều thiện.

Quan trọng hơn hết, nguyện cho phước báu thanh tịnh này trở thành tư lương giúp con đoạn tận tham, sân, si; diệt trừ các lậu hoặc; tiến đến giác ngộ và giải thoát.”

Idaṃ me dānaṃ āsavakkhayāvahaṃ hotu.
“Nguyện cho sự bố thí này trở thành nhân duyên đưa đến sự diệt tận các lậu hoặc.”

Trong Phật giáo Nguyên Thủy, chính sự chân thật tuyệt đối của nội tâm là năng lực lớn làm cho thiện nghiệp dễ dàng trổ quả.

Đức Phật cũng dạy rằng không ai có thể xóa bỏ hoàn toàn nghiệp xấu đã tạo. Tuy nhiên, nghiệp ác có thể bị suy yếu hoặc mất cơ hội trổ quả nếu người ấy biết chuyển hóa đúng pháp.

Trong Kinh Hạt Muối (Loṇaphala Sutta – AN 3.99), Đức Phật ví nghiệp ác như một nắm muối. Nếu bỏ vào chén nước nhỏ thì nước sẽ mặn chát không uống được. Nhưng nếu bỏ vào sông Hằng rộng lớn, vị mặn gần như không đáng kể.

Cũng vậy, người ít phước, tâm hẹp hòi, khi quả xấu đến sẽ cảm thấy đau khổ rất lớn. Nhưng người thường xuyên bố thí, giữ giới, hành thiền, rải tâm từ và sống thiện lành thì phước báu rộng lớn như dòng sông lớn, khiến quả báo xấu bị “loãng” đi rất nhiều.

Ba bước chuyển hóa nghiệp được Đức Phật chỉ dạy gồm:

• Thành tâm nhận lỗi, dừng làm điều ác và quyết không tái phạm.
• Tích cực tạo phước bằng bố thí, giữ giới, giúp người và rải tâm từ.
• Quán chiếu Vô thường – Vô ngã để không còn chấp thủ vào “cái tôi”.

Khi trí tuệ Vô ngã phát sinh, dù nghiệp cũ còn trổ trên thân, tâm vẫn không bị đau khổ chi phối. Đó chính là con đường giải thoát mà Đức Phật và các bậc A La Hán đã đi qua.

Vì thế, “bán cái nghèo” trong Chánh pháp không đơn thuần là cầu giàu sang vật chất, mà sâu xa hơn là bán đi tâm tham lam, bỏn sẻn và chấp thủ. Khi tâm biết cho đi, biết đủ và sống đúng Chánh pháp, thì không chỉ nghèo khổ được chuyển hóa, mà con đường hướng đến an lạc và giải thoát cũng từ đó mở ra.


___________________


Hoang Nguyen gởi