Danh sách tư liệu
TÌM KIẾM
Giới thiệu kinh


 
Cô gái đạp xe bán xà phòng...điệp viên 23 tuổi
 
 

Những điệp viên nam bị gi. ết hết người này đến người khác. Thế là họ cải trang một cô gái 23 tuổi thành trẻ con, dạy cô cách gi. ết người, rồi thả dù cô xuống nước Pháp bị Đức quốc xã chiếm đóng — nơi cô thách thức Đệ Tam Đế chế suốt 135 ngày.
 
Ngày 1 tháng 6 năm 1944. Năm ngày trước cuộc Đổ bộ Normandie làm thay đổi dòng chảy lịch sử.
 
Phyllis Latour đứng ở cửa mở của một chiếc máy bay ném bom, mắt dán xuống vùng Normandy đang bị chiếm đóng cách đó hàng nghìn mét. Gió rít gào. Dù của cô đã buộc chắc. Câu chuyện vỏ bọc cô đã thuộc nằm lòng. Chỉ vài phút nữa cô sẽ một mình giữa lãnh thổ kẻ thù, vũ khí duy nhất là lòng can đảm và một chiếc xe đạp cũ móp.
 
Cô mới 23 tuổi. Và bọn phát xít đã gi. ết hết mọi điệp viên nam được phái đến trước cô.
 
Đơn vị bí mật của Winston Churchill — Special Operations Executive (SOE), “đạo quân trong bóng tối” gồm điệp viên và phá hoại viên — đang tuyệt vọng. Cuộc Đổ bộ sắp kề. Thành công của cuộc xâm lược quân sự lớn nhất lịch sử phụ thuộc vào tin tình báo từ nước Pháp: vị trí quân Đức, chuyển động quân, công sự. Hàng nghìn sinh mạng treo trên đó.
 
Và Gestapo truy lùng điệp viên Anh với sự hiệu quả rùng rợn. Tra tấn. Hành quyết. Mất tích.
 
Họ cần một người mà quân Đức sẽ không nghi ngờ.
Một người có thể hòa lẫn vào phông nền.
 
Họ chọn Phyllis.
 
Nhiều tháng liền, cô luyện tập ở vùng cao nguyên Scotland.
Học Morse đến rướm máu tay, sử dụng vũ khí, cận chiến, mở khóa, kỹ thuật sinh tồn và im lặng.
Một tên trộm bẻ khóa hoàn lương còn dạy cô leo tường và di chuyển trong bóng tối như làn khói.
 
Phyllis học rất nhanh. Và quyết tâm của cô lạnh lùng, không lay chuyển. Bọn phát xít đã sát hại cha đỡ đầu của cô. Đây không chỉ là nhiệm vụ. Đây là chuyện cá nhân.
 
Nhưng thiên tài của màn xâm nhập nằm ở chỗ: cô sẽ không đóng vai một điệp viên tinh vi.
Cô sẽ trở thành… một đứa trẻ.
 
SOE cấp cho cô danh tính của một cô bé nông dân Pháp 14 tuổi — nghèo, ngây ngô, vô hại.
Họ dạy cô cười khúc khích, hỏi những câu thật ngớ ngẩn, diễn vai một cô gái quá “khờ” để có thể nguy hiểm.
 
“Những người đàn ông gửi đi trước tôi đều bị bắt và giết,” sau này cô kể lại một cách khiêm tốn.
“Họ chọn tôi vì tôi trông ít bị nghi ngờ hơn.”
 
Đêm ấy, Phyllis nhảy xuống.
Cô đáp xuống Normandy, chôn giấu thiết bị của Anh, và trở thành Geneviève — một cô bán xà phòng, nay đây mai đó trên chiếc xe đạp cà tàng.
 
Vỏ bọc ấy vừa hoàn hảo vừa đáng sợ.
 
Bốn tháng liền, Phyllis đạp xe khắp nước Pháp bị chiếm đóng, giả vờ bán xà phòng để sinh tồn. Thực ra, mỗi chặng đường là một nhiệm vụ trinh sát.
Qua mỗi chốt kiểm soát của quân Đức, cô cười, khen đồng phục, hỏi những câu ngây thơ.
Trong lúc họ coi cô như một nhóc con ngu ngơ, cô đếm lính, ghi nhớ vũ khí, thuộc lòng đường xá và kho đạn.
 
Rồi, khuất tầm mắt, cô dựng máy vô tuyến và phát đi các thông điệp mã hóa về London.
 
Nhưng cô không bao giờ được ở một chỗ quá lâu: quân Đức có thiết bị định vị nguồn phát.
Vì vậy, Phyllis không dừng lại bao giờ.
Cô ngủ trong rừng, trong chuồng trại, trong đống đổ nát. Ăn thứ kiếm được. Chẳng bao giờ có an toàn — chỉ có sống sót.
 
Mật mã của cô được in trên lụa — nhẹ và yên ắng.
Và sáng kiến thiên tài: giấu dải lụa ấy trong chiếc ruy-băng buộc tóc.
Mỗi lần dùng một mã, cô chấm một vết kim thật nhỏ để không bao giờ lặp lại chuỗi.
 
Một ngày kia, lính Đức chặn cô ở trạm gác.
Chúng lục soát túi, xe đạp, quần áo. Không thấy gì.
Nhưng một tên, cảnh giác, chỉ vào chiếc ruy-băng.
 
Phyllis vẫn thản nhiên.
Cô chậm rãi tháo ruy-băng, để tóc rơi xuống, mỉm cười vô tư.
Dải lụa mã hóa lơ lửng ngay trong tay cô, cách mặt tên lính vài phân.
Hắn để cô đi.
 
Suốt 135 ngày, Phyllis Latour đã gửi 135 bức điện mã về London — nhiều hơn bất kỳ nữ điệp viên SOE nào khác.
Báo cáo của cô giúp chọn mục tiêu ném bom, đoán trước chuyển động quân Đức, chuẩn bị cho cuộc Đổ bộ.
Chúng cứu người. Chúng rút ngắn chiến tranh.
Và suốt thời gian ấy, bọn phát xít chỉ thấy ở cô một bé gái bán xà phòng.
 
Ngày 25 tháng 8 năm 1944, Paris được giải phóng. Nhiệm vụ của Phyllis hoàn tất.
Cô đã sống sót bốn tháng sau lưng phòng tuyến địch, trong khi đa số điệp viên không trụ nổi bốn tuần.
 
Sau chiến tranh, cô kết hôn, sang New Zealand định cư, nuôi bốn người con — và không kể gì với ai.
Các con cô chỉ biết mẹ mình “đã làm gì đó trong chiến tranh”, nhưng không có chi tiết.
 
Mãi đến năm 2000, năm mươi sáu năm sau, con trai cô tình cờ phát hiện sự thật trong kho lưu trữ.
Khi anh hỏi, cô chỉ xác nhận đơn giản:
Vâng, cô từng là điệp viên.
Vâng, cô đã nhảy dù xuống Pháp.
Vâng, cô đã góp phần giúp thế giới thắng cuộc chiến.
Và hết.
 
Năm 2014, ở tuổi 93, nước Pháp trao tặng cô Bắc Đẩu Bội Tinh — một trong những huân chương cao quý nhất.
Cô nhận huy chương với sự khiêm nhường như cả đời mình.
 
Phyllis Latour Doyle qua đời ngày 24 tháng 10 năm 2023, thọ 102 tuổi.
Cô đã sống lâu hơn chế độ quốc xã 78 năm.
Cô sống đủ lâu để thế giới rốt cuộc nhớ đến tên mình.
 
Và đây là điều nên ghi nhớ:
Những người lính sống sót trong cuộc Đổ bộ — một phần là nhờ tình báo cô gửi về.
Những gia đình Pháp được giải phóng — một phần là nhờ một cô gái trẻ đi xe đạp mà chẳng ai ngờ tới.
Dòng chảy Thế chiến II được đổi hướng bởi hàng nghìn hành động can đảm — trong đó có 135 bức điện mã của một cô gái cải trang thành trẻ con.
Cô được một tay đạo chích huấn luyện.
Cô thách thức bọn phát xít, ngủ trong rừng, giấu bí mật trong chiếc ruy-băng.
Và cô đã im lặng hơn nửa thế kỷ.
 
Tên cô là Phyllis Latour Doyle.
Và khi người ta nói rằng tất cả đàn ông đều đã chết, cô vẫn liều nhảy vào lòng địch.
 
Thế giới hôm nay tự do, một phần nhờ vào một cô gái 23 tuổi đã đủ can đảm đạp xe xuyên qua nỗi sợ — và một mình đối mặt cỗ máy chiến tranh Đức quốc xã.
Nguyện cô yên nghỉ.
Và mong tên cô chẳng bao giờ bị lãng quên.
 
ST
 
_______________


Đỗ Hứng gởi