Cuộc đời sư bà Như Nhiếp Tâm Nghiêm - Một vị Cao Ni với nhiều truyền thuyết huyền dị về cách hành đạo và đức hạnh của Ngài

Sư bà Như Nhiếp – Dấu ấn một bậc chân tu trong ký ức người Phú Quý - (Thích Nguyên Thế)
Đối với nhiều người dân Phú Quý, tên tuổi Sư bà Như Nhiếp không chỉ gắn với chùa Linh Quang hay chùa Trà Cang. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhắc đến Ngài, các bậc cao niên trên đảo vẫn kể bằng tất cả sự kính trọng. Người nhớ chuyến vượt biển đầu tiên với cơn mưa giữa trùng khơi, người nhắc chuyện con ngựa chứng bỗng trở nên hiền lành, người lại kể về lần Ngài vào núi Chà Bang rồi biệt bóng. Khó có thể kiểm chứng hôm nay đâu là sự kiện lịch sử, đâu là lớp trầm tích được bồi đắp qua ký ức dân gian. Thế nhưng, chính những câu chuyện ấy đã góp phần khắc họa chân dung một vị Ni đặc biệt, người để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống tâm linh của cư dân xứ đảo. Có lẽ vì vậy mà đến nay, nhiều Phật tử lão niên vẫn quen gọi Sư bà bằng tiếng “Ngài” đầy kính cẩn.
Tư liệu của chùa Trà Cang (Ninh Thuận) cho biết, Sư bà có tục danh Nguyễn Thị Tiếp, pháp hiệu Như Nhiếp Tâm Nghiêm, thuộc đời thứ ba mươi chín dòng thiền Lâm Tế Gia Phổ. Sư bà là đệ tử của Hòa thượng Minh Đức Thiện Tín, trụ trì chùa Linh Thành ở vùng Thất Sơn. Trên bước đường tu học, Sư bà từng có nhân duyên với chùa Tây An dưới chân núi Sam, nơi gắn với Thiền sư Minh Huyên Pháp Tạng, còn được biết đến với tôn danh “Phật Thầy Tây An – Đoàn Minh Huyên”, người khai sáng đạo Bửu Sơn Kỳ Hương. Trong dân gian Nam Bộ, Phật Thầy nổi tiếng với hạnh cứu người, dùng nước lã và bông cúng chữa bệnh, giúp dân vượt qua những cơn dịch lớn, đồng thời để lại nhiều giai thoại về đạo lực và sự cảm ứng.Chính trong môi trường tu học ấy đã góp phần định hình phong cách hành đạo của Sư bà về sau: lấy lòng từ bi làm gốc, giúp người bằng những phương tiện diệu huyền mộc mạc, gần gũi, nhưng lại gieo vào lòng người niềm tin sâu sắc. Bởi vậy, khi đến Phú Quý, Sư bà được nhân dân và Phật tử quý kính, đến mức ít ai gọi là Sư bà mà đều cung kính xưng là Ngài.
Theo lời kể của cư sĩ Đỗ Kim Long là đệ tử quy y với “Ngài” và được ban pháp danh Hồng Hạnh, hiện là trưởng ban quản lý Di tích lịch sử văn hoá chùa Linh Quang, trước khi ra Phú Quý hành đạo, trên hành trình vân du từ miền Nam ra Ninh Thuận, Sư bà từng dựng một ngôi chùa ở vùng Thủ Thiêm. Về sau, Ban Hộ tự chùa Linh Quang đã lần theo dấu tích ấy để cung thỉnh di ảnh pháp tướng của Ngài về phụng thờ. Dẫu chỉ là một chi tiết nhỏ trong hành trạng, câu chuyện cũng phần nào cho thấy dấu chân hoằng hóa của Sư bà không chỉ dừng lại ở một địa phương, mà trải dài trên nhiều vùng đất trong những năm tháng vân du.
Năm 1939, sau khi Hòa thượng Tâm Minh Trí Thành viên tịch, Sư bà được cung thỉnh coi sóc chùa Trà Cang. Đây là giai đoạn có ý nghĩa trong lịch sử ngôi cổ tự khi pháp mạch được thống nhất theo dòng Lâm Tế Gia Phổ. Từ nền tảng ấy, việc truyền thừa tiếp tục được duy trì ở các đời sau. Khi Hòa thượng Thanh Hòa Thiện Hữu kế nhiệm trụ trì, Ngài vẫn sử dụng chữ “Như” của đời thứ ba mươi chín như sự tiếp nối pháp hệ mà Sư bà đã góp phần củng cố.
Những dòng sử liệu về Sư bà không nhiều. So với nhiều bậc tôn túc cùng thời, hành trạng của Ngài còn để lại khá ít văn bản. Có lẽ vì vậy mà ký ức của người dân trở thành một nguồn tư liệu đặc biệt để phác họa hình ảnh vị Ni này. Điều đáng quý là qua nhiều thập niên, những câu chuyện được truyền lại vẫn giữ được những nét cốt lõi khá thống nhất. Dù nhìn nhận dưới góc độ lịch sử hay văn hóa dân gian, tất cả đều gặp nhau ở một điểm: Sư bà là bậc chân tu có đạo hạnh, hết lòng vì bá tánh, và chính điều ấy đã làm nên sự kính ngưỡng bền lâu trong lòng người Phú Quý.
Khoảng năm 1940, Sư bà lần đầu đặt chân đến đảo Phú Quý. Thời bấy giờ, mỗi chuyến vượt biển đều phụ thuộc vào sức gió và con nước. Từ Phan Thiết ra đảo phải mất nhiều giờ lênh đênh trên những chiếc ghe buồm, chỉ cần gió đổi chiều hoặc lặng gió là con thuyền gần như đứng yên giữa biển. Chính trong chuyến đi đầu tiên ấy đã xảy ra câu chuyện mà đến nay nhiều bậc cao niên trên đảo vẫn còn nhắc nhớ.
Khi ghe đi đến vùng Hòn Đen, Hòn Đỏ, gió bất ngờ lặng hẳn. Con thuyền trôi chậm giữa biển, trong khi nước ngọt mang theo đã gần cạn. Một số người định hạ thuyền nhỏ để chèo vào đảo xin nước cho mọi người cầm cự. Thấy vậy, Sư bà chỉ nhẹ nhàng bảo: “Huynh đệ đừng đi, chờ một lát rồi sẽ có nước.” Lời nói ấy lúc bấy giờ chẳng mấy ai tin, bởi giữa biển khơi lấy đâu ra nước ngọt. Thế nhưng khi chiếc thuyền nhỏ vừa rời ghe chưa bao xa, mây từ phía đông kéo đến, một cơn mưa bất chợt đổ xuống. Nước mưa đủ để mọi người hứng dùng, đồng thời cũng mang theo luồng gió mới giúp cánh buồm căng trở lại, đưa con thuyền tiếp tục cập bến. Với những người có mặt trên chuyến đi hôm ấy, đó là một kỷ niệm khó quên; còn với người dân Phú Quý, câu chuyện ấy trở thành dấu mốc đầu tiên gắn với tên tuổi của vị Ni vừa đến hành đạo trên đảo.
Đặt chân lên Phú Quý, Sư bà không ở ngay trong làng mà chọn núi Linh Sơn Cao Cát làm nơi tĩnh tu. Thuở ấy, ngọn núi vẫn còn khá hoang vắng, ít người lui tới. Chỉ sau khi biết có một vị Ni về ẩn tu, Phật tử trên đảo mới tìm đến thăm viếng và dần nảy sinh ý nguyện cung thỉnh Ngài về chùa Linh Quang để hướng dẫn việc tu học.
Chuyến đi thỉnh Sư bà cũng để lại một giai thoại được nhiều người biết đến Sau khi nhận lời về chùa Linh Quang, trên đường xuống núi, một vị đạo hữu trong đoàn buột miệng nói vui với những người đi cùng rằng không biết Sư là người Kinh hay người miền núi mà nước da đen đến vậy. Câu nói chỉ thoáng qua, không ai để tâm. Thế nhưng chiều hôm sau, khi Sư bà đến chùa đúng như lời hẹn, mọi người đều ngỡ ngàng vì dung mạo của Ngài khác hẳn, nước da trắng trẻo như một người bình thường. Sau khi thăm hỏi mọi người, Sư bà quay sang mỉm cười hỏi chính vị đạo hữu hôm trước: “Hôm nay ông còn thấy Sư giống người đồng bào nữa không?” Câu hỏi khiến ông cụ lúng túng. Điều làm ông băn khoăn không phải là sự thay đổi dung mạo của Sư bà, mà là bằng cách nào Ngài biết được câu chuyện chỉ có vài người trao đổi trên đường xuống núi. Ông cứ ngỡ có người kể lại, nhưng tất cả đều quả quyết từ lúc chia tay đến khi về chùa không ai gặp Sư bà cả. Từ đó, câu chuyện được lưu truyền như một biểu hiện của thiên nhĩ thông. Nhiều bậc cao niên còn kể rằng mỗi lần gặp, dung mạo của Sư bà dường như lại có chút khác biệt: lúc đậm nét nam tử, lúc hiền hòa như người phụ nữ, khi nước da đen sạm nắng, khi lại trắng hồng. Những lời kể ấy đến nay vẫn tồn tại trong ký ức dân gian như một phần của hình tượng Sư bà, hơn là điều có thể lý giải bằng sử liệu.
Một câu chuyện khác liên quan đến ông Tổng Võ Gia Huệ – người đứng đầu địa phương. Ông có một con ngựa nổi tiếng rất chứng. Nó chỉ quen chủ, hễ người lạ đến gần đều vùng vẫy, hất ngã khỏi lưng. Thế nhưng mỗi lần cần đi xa, Sư bà lại mượn chính con ngựa ấy. Chỉ một cái vuốt nhẹ lên bờm, con ngựa liền cúi mình xuống cho Ngài bước lên rồi lặng lẽ tiến bước theo lời chỉ dẫn, không cần đến dây cương hay roi thúc. Câu chuyện được truyền lại nhiều năm như một minh chứng cho đức cảm hóa của người tu hành, hơn là để nói về một điều kỳ lạ.
Trong những câu chuyện còn lưu truyền về Sư bà, giai thoại ở Hòn Tranh được nhiều người cao tuổi nhắc đến như một ký ức gắn với những năm tháng mưu sinh của cư dân biển đảo. Thuở ấy, đất bên Hòn Tranh còn trống nhiều nhưng bà con không dám gieo trồng vì chuột sinh sôi quá nhiều, hoa màu vừa lên đã bị cắn phá. Trong một lần ra Hòn Tranh, nghe mọi người than phiền về cảnh ấy, Sư bà chỉ khuyên: “Năm sau huynh đệ cứ ra làm, không sao đâu.” Lời dặn ngắn gọn ấy ban đầu không mấy ai để ý. Thế nhưng đến vụ sau, nhiều hộ mạnh dạn quay lại khai phá thì điều lạ là chuột hầu như không còn xuất hiện trên rẫy. Trái lại, một người chuyên đánh lưới quanh Hòn Tranh liên tiếp kéo lên những mẻ lưới đầy chuột, đổi nhiều vị trí vẫn vậy. Câu chuyện nhanh chóng lan khắp đảo và được người dân xem như lời giải thích cho mùa vụ yên ổn năm ấy ấy. Theo lời kể của cụ Đỗ Kim Long năm ấy là năm Tỵ và phải đến đúng một vòng lục thập hoa giáp sau mới thấy chuột xuất hiện nhiều trở lại.
Cùng với những câu chuyện về việc giúp dân, tên tuổi của Sư bà còn gắn với một pháp khí đặc biệt vẫn được lưu giữ tại chùa Linh Quang. Theo lời truyền, trước khi viên tịch, Hòa thượng Tâm Minh Trí Thành đã gọi Sư bà đến và căn dặn đưa quả đại hồng chung của chùa Trà Cang về Phú Quý. Bấy giờ, nhiều bổn đạo không khỏi bùi ngùi vì quả chuông đã gắn bó với ngôi chùa từ nhiều năm trước, lại là pháp khí quý nên ai cũng tiếc. Việc vận chuyển từ vùng Trà Cang xuống ga Tháp Chàm trong điều kiện giao thông thời ấy vốn đã vô cùng vất vả. Thế nhưng chỉ ít lâu sau, quân Pháp kéo đến cướp phá chùa, lấy đi hầu hết tài sản còn lại. Lúc ấy, mọi người mới hiểu ý sâu xa của vị Hòa thượng năm xưa. Nhờ vậy, quả đại hồng chung vẫn còn nguyên vẹn và đến nay được gìn giữ như một chứng tích của lịch sử, đồng thời là kỷ vật gắn với hành trạng của Sư bà.
Không chỉ để lại những câu chuyện về sự cảm ứng, điều người dân nhớ nhiều hơn cả là tấm lòng của Sư bà đối với vùng đất mình từng gắn bó. Những năm đầu, cuộc sống trên đảo còn vô vàn thiếu thốn. Điện chưa có, đường sá cách trở, việc qua lại với đất liền phụ thuộc hoàn toàn vào ghe buồm. Không ít gia đình nản lòng, muốn rời quê để tìm cuộc sống ổn định hơn. Mỗi khi nghe chuyện ấy, Sư bà thường khuyên mọi người cứ an tâm ở lại, chăm chỉ làm ăn, giữ gìn đạo hạnh rồi sẽ có ngày Phú Quý đổi khác, có điện, có đường, đông vui chẳng kém đất liền. Với người đương thời, đó đơn thuần là lời động viên giữa lúc gian khó. Nhưng khi nhìn lại sự đổi thay của hòn đảo hôm nay, nhiều bậc cao niên vẫn nhắc lời nói năm xưa bằng một niềm xúc động khó giấu.
Đó cũng là quãng thời gian ảnh hưởng của Sư bà lan rộng trên đảo. Người tìm đến không chỉ để lễ Phật mà còn để xin lời khuyên khi gặp khó khăn trong cuộc sống. Trong ký ức của nhiều gia đình, Ngài luôn xuất hiện với dáng vẻ bình dị, ít nói, không bao giờ nhận mình có tài phép. Những câu chuyện được truyền lại về sau, dù mang màu sắc huyền nhiệm, đều bắt đầu từ sự gần gũi ấy. Có lẽ chính đức hạnh và lối sống giản dị đã khiến lòng tin của người dân ngày càng bền chặt, để rồi theo năm tháng, hình ảnh Sư bà vượt ra ngoài khuôn viên một ngôi chùa, trở thành một phần trong ký ức văn hóa của người Phú Quý.
Theo sử chùa Trà Cang, năm 1954 là thời điểm Sư bà vắng bóng. Tuy nhiên, trong ký ức của nhiều Phật tử, đó không phải là ngày Ngài viên tịch mà là lúc chọn rời khỏi chùa để vào núi Chà Bang tiếp tục ẩn tu. Trước lúc lên đường, Sư bà giao việc Phật sự cho Hòa thượng Từ Huệ và dặn hãy giữ gìn “ba cây vàng” của chùa. Mãi nhiều năm sau, mọi người mới hiểu điều Ngài gửi gắm không phải vàng bạc thế gian mà chính là Tam bảo – ba ngôi báu của người con Phật.
Dù đã được căn dặn không nên đi theo, một số đạo hữu vẫn cố lần bước vào núi với mong muốn được tiếp tục hầu cận. Sau gần hai tuần băng rừng, ai nấy đều kiệt sức, chân tay sưng tấy, không thể tiến thêm. Khi ấy, Sư bà chỉ nhẹ nhàng khuyên mọi người quay về chăm lo việc chùa, còn mình sẽ ở lại tu hành. Trước lúc chia tay, Ngài để lại một lời hẹn ngắn gọn: “Có duyên thì năm Thân, năm Dậu sẽ gặp lại.” Không ai biết đó là năm nào. Cũng từ cuộc chia tay ấy, người dân không còn gặp lại Sư bà nữa. Lời hẹn vì thế vẫn còn bỏ ngỏ, trở thành một trong những câu chuyện được nhắc nhiều nhất mỗi khi nói về cuộc đời của Ngài.
Hơn bảy thập niên đã trôi qua, ranh giới giữa lịch sử và truyền khẩu quanh cuộc đời Sư bà Như Nhiếp Tâm Nghiêm có lẽ sẽ không bao giờ được phân định một cách trọn vẹn. Với người nghiên cứu, những giai thoại ấy là nguồn tư liệu quý để tìm hiểu đời sống tín ngưỡng và ký ức cộng đồng. Với người dân Phú Quý, đó lại là những câu chuyện gắn với một vị chân tu đã từng đồng hành cùng vùng đất này trong những năm tháng nhiều gian khó. Bởi vậy, điều còn lại sau tất cả không hẳn là những hiện tượng khó lý giải, mà là lòng từ bi, đức hạnh và sự gần gũi của một vị Ni suốt đời sống vì đạo pháp và vì Phật tử, bổn đạo thập phương.
__________________
Hoang Nguyen gởi
.jpeg)