Danh sách tư liệu
TÌM KIẾM
Giới thiệu kinh

 
HENRY FORD: THIÊN TÀI XÂY DỰNG ĐẾ CHẾ CÔNG NGHIỆP VÀ BÓNG TỐI QUYỀN LỰC SAU GIẤC MƠ NƯỚC MỸ

Năm 1938, Henry Ford nhận Đại Thập tự Huân chương Đại bàng Đức từ chính quyền Đức Quốc xã. Hình ảnh ấy đặc biệt gây ám ảnh bởi người đàn ông đứng trước ống kính không phải một chính trị gia cực đoan, mà là biểu tượng của nền công nghiệp Mỹ, người đã góp phần biến ô tô từ món đồ xa xỉ thành sản phẩm đại chúng. Một con người có thể giúp định hình thế giới hiện đại, đồng thời để lại những phần di sản khiến hậu thế phải đặt dấu hỏi về chính con người ấy. Henry Ford chính là trường hợp như vậy.

Sinh năm 1863 tại Michigan, Ford sớm nhận ra mình không thuộc về nông trại. Ông bị cuốn hút bởi đồng hồ, máy móc và động cơ, rồi rời quê đến Detroit để học nghề cơ khí. Những thất bại ban đầu không ngăn được ông. Năm 1896, Ford hoàn thành chiếc Quadricycle chạy bằng động cơ xăng; Sau nhiều lần thất bại với các công ty đầu tiên, ông thành lập Ford Motor Company năm 1903. Nhưng thành tựu lớn nhất của Ford không nằm ở việc ông chế tạo ra chiếc ô tô đầu tiên. Ông đã tìm ra cách biến một sản phẩm phức tạp thành hàng hóa mà tầng lớp bình thường có thể sở hữu.

Năm 1908, Model T xuất hiện. Ford liên tục tiêu chuẩn hóa thiết kế, giảm chi phí và quan trọng nhất là cải tổ phương thức sản xuất. Tại Highland Park, rồi River Rouge, dây chuyền lắp ráp được tổ chức thành một hệ thống trong đó mỗi công nhân thực hiện một thao tác nhỏ, lặp đi lặp lại nhưng cực kỳ hiệu quả. Thời gian lắp ráp giảm mạnh, sản lượng tăng vọt và giá xe giảm xuống. Ford không chỉ bán ô tô; Ông công nghiệp hóa cả một giấc mơ: Người lao động cũng có thể sở hữu thứ trước đó chỉ dành cho giới giàu.

Đây mới là lý do ảnh hưởng của Ford vượt xa ngành ô tô. Dây chuyền sản xuất hàng loạt tạo ra một logic kinh tế mới: Sản xuất càng nhiều thì chi phí càng thấp, giá càng thấp thì càng có nhiều người mua, thị trường càng lớn lại càng cho phép sản xuất nhiều hơn. Vòng lặp ấy góp phần hình thành nền kinh tế tiêu dùng hiện đại. Nhưng Ford cũng hiểu một điều rất thực tế: Để cỗ máy này chạy được, phải giữ người lao động ở lại.

Năm 1914, Ford đưa mức lương lên 5 USD một ngày, cao hơn rất nhiều mặt bằng lúc đó. Người ta thường kể đây như một câu chuyện về lòng tốt. Thực ra, đó cũng là một quyết định kinh doanh cực kỳ thông minh. Công việc dây chuyền đơn điệu khiến công nhân nghỉ việc liên tục; mức lương cao giúp Ford giữ lao động, thu hút người giỏi và ổn định sản xuất. Người công nhân vừa là người tạo ra chiếc xe, vừa trở thành khách hàng tiềm năng của chính chiếc xe đó.

Nhưng đây cũng là nơi nghịch lý Ford bắt đầu. Ông muốn công nhân kiếm được nhiều tiền hơn, nhưng không muốn họ có quyền lực độc lập trong nhà máy. Ford xây dựng một hệ thống kiểm soát lao động mạnh, với Harry Bennett và Ford Service Department nổi tiếng vì giám sát công nhân, chống công đoàn và sử dụng các biện pháp cứng rắn. Ford Hunger March năm 1932 và cuộc đụng độ tại River Rouge năm 1937 trở thành những vết đen lớn trong lịch sử công ty. Ford muốn người lao động đủ giàu để mua sản phẩm của mình, nhưng không muốn họ đủ mạnh để thương lượng với ông.

Bóng tối ấy còn đi xa hơn vấn đề lao động. Trong thập niên 1920, tờ Dearborn Independent thuộc sở hữu của Ford liên tục đăng các nội dung bài Do Thái, đặc biệt qua loạt ấn phẩm The International Jew. Những thuyết âm mưu này được phát hành với quy mô lớn và sau đó lan sang nhiều quốc gia. Adolf Hitler từng nhắc đến Ford trong Mein Kampf với thái độ tích cực, còn năm 1938 Ford nhận huân chương cao cấp của Đức Quốc xã. Sau đó ông xin lỗi và đóng cửa tờ báo, nhưng lịch sử không thể xóa những gì đã từng được phổ biến dưới tên tuổi của ông.

Điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở chỗ Ford không phải người duy nhất mắc sai lầm. Ông đại diện cho một thời kỳ mà quyền lực kinh tế bắt đầu lớn đến mức một doanh nhân có thể sở hữu nhà máy, báo chí, lực lượng an ninh riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng triệu người. Khi tài sản tập trung vào một cá nhân, ranh giới giữa doanh nghiệp và quyền lực cá nhân bắt đầu trở nên rất mỏng.

Ngay cả trong gia đình, Ford cũng không dễ dàng thay đổi. Con trai ông, Edsel Ford, có tư duy hiện đại hơn và muốn công ty thích nghi với thị trường mới. Henry lại quá gắn bó với Model T và cách điều hành cũ. Trong khi General Motors chuyển sang chiến lược nhiều mẫu xe và linh hoạt hơn, Ford chậm thay đổi. Cuối cùng Model T phải kết thúc năm 1927, còn Ford mất vị trí thống trị tuyệt đối trên thị trường Mỹ.

Đó có lẽ là bài học sâu nhất từ Henry Ford: thứ giúp một đế chế vươn lên chưa chắc là thứ giúp nó tồn tại mãi mãi. Ford thành công nhờ tiêu chuẩn hóa, kỷ luật và quyền kiểm soát tập trung. Nhưng chính sự cứng nhắc ấy lại trở thành điểm yếu khi thị trường, người lao động và xã hội thay đổi.

Henry Ford qua đời năm 1947, để lại một di sản gần như không thể phân loại bằng hai chữ “Vĩ đại” hay “Tàn nhẫn”. Ông góp phần tạo ra nền sản xuất hiện đại, mở rộng tầng lớp tiêu dùng và thay đổi nước Mỹ. Nhưng ông cũng cho thấy một sự thật khó chịu: Trí tuệ tạo ra quyền lực không đồng nghĩa với trí tuệ biết sử dụng quyền lực.

Và có lẽ đây mới là câu hỏi mà Henry Ford để lại cho thời đại hôm nay: Nếu một con người có thể làm thay đổi cả thế giới nhưng đồng thời sử dụng quyền lực của mình để áp đặt, kiểm soát và truyền bá những tư tưởng nguy hiểm, chúng ta nên nhớ đến họ bằng thành tựu, sai lầm, hay phải nhìn cả hai cùng một lúc? 

Alexander

_____________


Tien Tran gởi