Hữu- Không
有– 空
[Không (空),Vô (無),Bất (不), Phi (非) ]
Attā – Anattā
Self – Non-self
(2025)
***
Nội dung
Phần I
Hữu-Không
Triết học phương Đông
[Triết học phương Đông =Đạo(道); E: TheWay]
1. Hữu(有).
1.1. “Hữu” với nghĩa thông thường.
Hữu(有; E: Being, Existence, Something) là cáicó, thực thể, hữu hình.
1.2. “Hữu” trong Lão giáo.
Hữu(有; E: Being, Existence)là có, cái có, hiện hữu, sự tồn tại của vạn vật.
1.3. “Hữu” trong đạo Phật.
Hữu(有; P: Attā; S: Ātman // P;S: Bhava; E: Self // Myself or Oneself→ Ngã).
là có, cái có, hiện hữu, sự tồn tại của vạn vật.
2. Không(空).
2.1. “Không” với nghĩa thông thường.
Không(空; E: Non-existence, Non-being, Absence, Negation).
2.2. “Không” trong Lão giáo.
Lão giáo không dùng chữ Không (空), thay bằng Vô (無), Hư (虛) và Tịch (寂).
2.3. “Không” trong Phật giáo.
- Không(空; P: Anattā; S: Anātman // P;S: Abhava; E: No-self or Non-self // Unreality).
Sự phủ định về bản thể, hướng ý đến sự không có tự thể cố định (không thật có).
Không 空= Hư không 虚空= Chân không 眞空
- Không tính (空性; P: Suññatā; S: Śūnyatā; E: Unreality)
Không tính = Duyên khởi tính = Vô thường tính + Vô ngã tính
= Phật tính = Vô tự tính
3. Vô (無).
3.1. “Vô” với nghĩa thông thường.
3.2. “Vô” trong Lão giáo.
Vô (無; E: Non-being/Nothingness/Nothing).
3.3. “Vô” trong Phật giáo.
Sự phủ định về Ngã ảo tưởng, hướng ý đến sự không tồn tại (không có).
1) Vô với nghĩa không hay không có.
2) Vô với nghĩa không có tự tính (Vô tự tính 無自性= “có, mà không thật là có”).
4. Bất (不).
4.1. “Bất” với nghĩa thông thường.
4.2. “Bất” trong Lão giáo.
4.3. “Bất” trong Phật giáo.
Sự phủ định các cực đoan về tính chất (không như vậy), về hành động (không làm).
5. Phi(非).
5.1. “Phi” với nghĩa thông thường.
5.2. “Phi” trong Lão giáo.
5.3. “Phi” trong Phật giáo.
Sự phủ định về tính chính danh / bản chất (không phải là, trái với).
6. Hữu-Không trong kinh điển Phật giáo.
6.1. Hữu-Không trong kinh tạng Pali.
6.2. Hữu-Không trong “Chân không Diệu hữu”.
Chân không Diệu hữu (真空妙有; E: True Emptiness and Wondrous Existence)
6.3. Hữu-Không trong Bát-nhã Tâm kinh(Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tâm kinh).
Bát-nhã Tâm kinh (般若波羅蜜多心經; E: Heart of Perfect Wisdom Sutra)
6.4. Hữu-Không trong các bài kệ.
1) Hữu-Không của thiền sư Từ Đạo Hạnh.
2) Liễu đạt Sắc-Không (= Hữu-Không) của Thiền sư Khánh Hỉ.
6.5. Thực tập quán Không.
Quán Không = Quán Vô Thường + Quán Vô Ngã = Quán Như Huyễn
Hữu ý tìm Không, Không lại có
Không tâm thấy Có, Có hoàn Không.
Phần II
Hữu-Không
Triết học phương Tây
[Triết học phương Tây =Triết(哲); E: ThePhilosophy]
•Hữu (有; E = Something → Nôm: Có 固)
= Hữu thể (有體; E: Being) = Tồn tại (存在; E: Existence)
•Không (Hán: 空; E: Nothing → Nôm: Không có 空)
= Phi hữu thể (不有體; E: Non-being) = Phi tồn tại (不存在; E: Non-existence)
= Hư vô 虛無; E: Nothingness).
•Hư không (虚空; E: Emptiness/Void)
1. Quan điểm Triết học Cổ đại.
1.1. Parmenides (trường pháiTiền-Socrates).
"Hữu thể là, và Phi hữu thể thì tuyệt đối không”
1.2. Plato.
“Thế giới ý niệm là Hữu thể đích thực – Phi hữu thể thì tương đối”
1.3. Aristotle.
“Hữu thể như là thực thể - Tự nhiên ghét Chân không”
1.4. Democritus.
“Nguyên tử (Hữu) chuyển động trong khoảng không gian trống (Hư vô/Chân
không; E: void)”.
2. Quan điểm Triết học Cận đại.
2.1. René Descartes(Chủ nghĩa Duy lý; 理性主义; E: Rationalism).
“Mọi sự thật hay tri thức đều tham gia vào Hữu thể. Ngược lại, sự sai lầm hay những ý tưởng mơ hồ, không rõ ràng được xem là tham gia vào Phi hữu thể". Theo đó: "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại * I think, therefore I am * Je pense, donc je suis * Cogito, ergo sum".
2.2. Immanuel Kant (Chủ nghĩa Duy tâm siêu nghiệm; 先验唯心主义; E: Transcendental Idealism).
- Hữu thể = Hữu (tồn tại) chỉ có thể được xác lập thông qua kinh nghiệm cảm tính, chứ không phải qua phân tích logic hay siêu hình.
- Phi hữu thể = Hư vô = Không có thể được hiểu là một khái niệm logic hoặc sự vắng mặt của đối tượng trong kinh nghiệm, Hư vô không phải là một thực thể siêu hình.
2.3. Friedrich Hegel (Chủ nghĩa Duy tâm biện chứng; 辩证唯心主义; E: Dialectical Idealism).
“Hữu thể (Hữu) và Phi hữu thể (Không) là hai mặt đối lập thống nhất trong sự "trở thành" (E: becoming).
2.4. Karl Marx (Chủ nghĩa Duy vật biện chứng; 辩证唯物主义; E: Dialectical Materialism).
- Hữu thể (Hữu) cơ bản là vật chất tồn tại độc lập với ý thức và quyết định ý thức.
- Phi hữu thể (Không) được hiểu là sự vắng mặt của vật chất hoặc năng lượng, không phải là một khái niệm siêu hình quan trọng.
3. Quan điểm Triết học Hiện đại.
Triết học Hiện đại với đặc trưng là Chủ nghĩa Hiện sinh * 存在主义* Existentialism.
- Hữu thể (Hữu) không còn là một bản thể cố định mà là một quá trình năng động do con người tự kiến tạo thông qua hành động và lựa chọn.
- Phi hữu thể (Không) có sự thay đổi đột phá, trở thành một khái niệm trung tâm và tích cực, đề cao vai trò của Không trong tồn tại cùng với tự do và sự lo âu của con người.
3.1. Karl Jaspers.
Karl Jaspers đưa cả hai yếu tố Hữu thể (Hữu) và Phi hữu thể (Không) cùng một lúc để mô tả một thực tại phức tạp nơi con người hữu hạn, đấu tranh để đạt được Hiện sinh đích thực (E: Authentic existence) thông qua kinh nghiệm cá nhân, đồng thời kết nối với cái Siêu việt vĩnh cửu (E: Transcendence) thông qua niềm tin triết học (E: philosophical faith).
3.2. Martin Heidegger.
Martin Heidegger xem Hư vô (Phi hữu thể, Không) là nền tảng của siêu hình. Hư vô không chỉ là sự phủ định logic, mà còn là một kinh nghiệm cơ bản của con người, bộc lộ qua sự lo âu về cái chết. Nói chung Hư vô là căn gốc của Tồn tại (Hữu, Hữu thể).
3.3. Jean-Paul Sartre.
Jean-Paul Sartre phân chia "Hữu" thành hai loại đối lập: Hữu thể-tự-thân (E: Being-in-itself; F: Être-en-soi) của đồ vật, và Hữu-cho-mình (E: Being-for-itself; F: Être-pour-soi) của ý thức con người, được định hình bởi khả năng tạo ra Hư vô, đó là khả năng phủ nhận, lựa chọn, và tự do. Hư vô (Không) không phải là sự đối lập tuyệt đối với Tồn tại (Hữu), mà là thứ len lỏi vào trung tâm của Tồn tại thông qua ý thức con người.
Bài đọc thêm.
1. Hữu – Không trong triết học Trung Hoa.
2. Không tính và Hữu tính.
3. Vài câu chuyện về Không tính.
4. Chân Không Diệu Hữu.
NBS: Minh Tâm (5/2017; 12/2025)
Sơ dẫn
Có 2 quan điểm về Hữu và Không như sau:
1. Hữu (有) và Không (空)là hai khái niệmđối lập. Hữu và Không có ý nghĩa sau:
- Hữu là có, có hình hài, có đối tượng; có tồn tại.
- Khônglà không, không có; không tồn tại (trống rỗng), chẳng, chẳng có. Đó là quan điểm Chân lý tương đối (Tục đế) bao gồm Triết học và Đạo đức. Cận nghĩa với Không (空) là Vô (無), Bất (不), Phi (非) có cùngnghĩa phủ định đối lập.
2. Hữu (有)và Không (空)là hai khái niệm không đối lập. Hữu và Không là cặp phạm trù quan trọng dùng để giải thích bản chất của tồn tại và vũ trụ. Đó là quan điểm Chân lý tuyệt đối (Chân đế) nơi Đạo, trong Lão giáo và Phật giáo.
Hữu và Không không phải là hai thái cực đối lập tuyệt đối, mà là hai mặt bổ sung cho nhau trong một thể thống nhất biện chứng, diễn tả vũ trụ vận hành từ một cội nguồn tuyệt đối (Không) đến thế giới hiện tượng (Hữu), và nhận thức được bản chất "Không" sẽ dẫn hành giả đến siêu thoát khỏi các chấp trước vào cái Hữu.
Theo đó, các khái niệm về Không (空), Vô (無), Bất (不), Phi (非)có cùng một vai trò chung là phủ định. Tùy theo ngữ cảnh, trong Lão giáo và Phật giáođều sử dụng ý nghĩa thông thường và ý nghĩa triết đạo của Không (空), Vô (無), Bất (不), Phi (非).
Nói chung, thế nhân luôn sống với nhị nguyên Hữu-Không đối đãi; còn thánh nhân thì xem Hữu-Không chỉ là tạm, và luôn sẵn sàng “trở về với chính mình” – tức trở về với lẽ thật, bằng sự vượt thoát Hữu-Không.
Phần I
Hữu-Không
Triết học phương Đông
Triết học phương Đông[= Đạo (道); E: The Way] bắt nguồn từ Ấn Độ và Trung Hoa, đặc biệt là Lão giáo và Phật giáo, là hệ thống tư tưởng triết học và đạo đức tập trung vào sự hài hòa nội tâm, mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, vũ trụ.
Triết học phương Đông có xu hướng tập trung hơn vào trực giác, kinh nghiệm thực tiễn và sự giác ngộ nội tâm để đạt được sự hòa hợp trong cuộc sống. Trái ngược với Triết học phương Đông là Triết học phương Tây thường tập trung vào lý trí, logic và phân tích siêu hình.
1. Hữu (有).
1.1.Hữu với nghĩa thông thường.
Trong tiếng Hán, chữ Hữu (有; E: Being, Existence, Something) mang ý nghĩa là cái có, thực thể, hữu hình, và biểu hiện cơ bản bằng hình dáng, màu sắc, cảm giác, cảm xúc, tư tưởng ... Từ Hữu (有) chủ yếu đóng vai trò là Động từ.
Dưới đây là các cách phân loại và ví dụ:
1. Động từ (E: Verb)
Hữu: Có nghĩa là có, tồn tại, sở hữu.
Ví dụ:
- Hữu tài * 有才* To have talent, to be talented * He has talent * Có tài năng.
- Ngã hữu nhất cá mộng tưởng * 我有一个梦想* I have a dream * Tôi có một giấc mơ.
- Ngã hữu nhất bổn thư * 我有一本书* I have a book * Tôi có một quyển sách.
2. Phó từ (E: Adverb)
Hữu: Có nghĩa là có khoảng (dùng để ước lượng) hoặc dùng trong cấu trúc so sánh.
Ví dụ:
Tha hữu nhất mễ bát cao* 他有一米八高* He is about 1.8 meters tall * Anh ấy cao khoảng một mét tám.
3.Tính từ (E: Adjective):
- Hữu ích * 有益* Useful * Có lợi ích (= Hữu dụng * 有用* Useful)
- Hữu hạn * 有限* Limited *Có giới hạn.
- Hữu tình (有情; E: charming, romantic, picturesque) là có tình cảm, có sức cuốn hút, làm rung động lòng người. Như "sơn thủy hữu tình"
4. Thành phần trong Từ ghép (E: morpheme) tạo thành Đại từ không xác định (E: Indefinite pronoun)
Trong nhiều trường hợp, "Hữu" đóng vai trò là yếu tố cấu tạo từ để tạo thành tính từ hoặc danh từ.
Ví dụ:
- Hữu danh * 有名* Famous * Có tiếng.
- Hữu nhân thuyết (有人說; E: Some people say) là có người nói
- Hữu nhất thiên vãn thượng (有一天晚上; E: one evening, one night) là có một buổi tối (kể chuyện).
1.2. Hữu trong Lão giáo.
Hữu (有; E: Being, Existence) trong Lão giáo có nghĩa là cái có, sự tồn tại, hay thực thể hiện hữu của vạn vật, trái ngược với Vô (無, cái không, phi tồn tại). Hữu là sự biểu hiện, là kết quả của quá trình sinh hóa từ Vô (= Không)
Khái niệm này đóng vai trò then chốt trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử để giải thích nguồn gốc và bản chất.
Vô(無): Được coi là nền tảng khởi nguyên, là trạng thái hỗn mang chưa phân định, từ đó mọi thứ có thể xuất hiện. Đạo (= Chân lý) thường được mô tả là vô danh và vô hình, là "mẹ" của vạn vật trước khi chúng có hình dạng cụ thể.
Hữu(有): Là thế giới vật chất, các sự vật, hiện tượng cụ thể mà chúng ta có thể nhận thức được bằng giác quan. Nó là sự biểu hiện, sự "trở thành" của Vô.
Khái niệm Hữu không phải là một nguyên tắc độc lập mà luôn đi kèm và xuất phát từ Vô. Sự tương tác qua lại giữa Hữu và Vô tạo nên sự vận động, phát triển vô tận của vũ trụ. Hữu và Vô là hai mặt đối lập nhưng lại nương tựa vào nhau và cùng phát sinh trong thể thống nhất của Đạo
Nói cách khác, Vô cung cấp khả năng, tiềm năng, còn Hữu là sự hiện thực hóa những khả năng đó. Hiểu được mối quan hệ biện chứng này, hành giả sẽ sống hòa hợp với dòng chảy tự nhiên của Đạo, vượt qua sự phân biệt nhị nguyên thông thường giữa "có" và "không".
Trong Chương 1 của Đạo Đức kinh (道德经), về nguồn gốc của vạn vật, Lão Tử nói:
“Vô, danh thiên địa chi thủy; Hữu, danh vạn vật chi mẫu * 無名天地之始,有名万t物之母* Vô là nguồn gốc của trời đất, và Hữu là mẹ của vạn vật”.
[tức cái không tên, sự rỗng không là khởi nguyên (nguồn gốc) của trời đất; cái có tên, sự tồn tại cụ thể là mẹ (nguồn sinh ra) của vạn vật].
Trong Chương 40, tương tự:
“Thiên hạ vạn vật sinh ư Hữu, Hữu sinh ư Vô * 天下万物生于有,有生于无* Mọi thứ dưới bầu trờibắt nguồn từ Hữu (có), Hữu lại bắt nguồn từ Vô (không)”.
1.3.Hữutrong Phậtgiáo.
- một “cái ta”.
Hữu trong Phật giáo biểu hiện bằng Ngã, Bản ngã, đó là những gì do các Duyên hợp thành ở các dạng vô hình và hữu hình. Chúng không ngừng biến đổi trong từng sát -na; do vậy chúng được xem là hư dối, giả ảo, không có tự tính ... Ngã này biểu hiện dưới nhiều hình thức, đặc trưng như:
Cõi giới (E: world), Sự tồn tại (E: existence), Sự trở thành (E: becoming), Cái hiện thực (E: being), Sự sinh ra (E: birth), Thói quen (E: habit), Cảm xúc (E: emotion) ...
Dưới đây là vài biểu hiện của Ngã.
1. Tam hữu: Hữu mô tả trạng thái sinh tồn trong vòng luân hồi, là kết quả của nghiệp lực và sự chấp thủ. Có3 dạng Hữu (sinh tồn) gọi là Tam hữu như sau:
- Dục hữu(P;S: Kāma-bhava): Sự tồn tại trong cõi Dục, nơi các chúng sinh còn tham đắm vào các dục lạc và khoái cảm thế gian.
-Sắc hữu(P;S: Rūpa-bhava): Sự tồn tại trong cõi Sắc, nơi các chúng sinh đã vượt qua dục vọng nhưng vẫn còn thân thể vật chất vi tế, sống trong các tầng thiền định (cõi trời Sắc giới).
- Vô sắc hữu(P;S: Arūpa-bhava): Sự tồn tại trong cõi Vô sắc, nơi các chúng sinh chỉ còn tâm thức tồn tại ở trạng thái thiền định cao nhất, không còn thân thể vật chất(cõi trời Vôsắc giới).
2. Hữu tình(有情; P: Satta; S: Sattva; E: Sentient beings) chỉ chúng sinh, tức loài người và loài vật có cảm giác, cảm xúc, có tâm thức, có tình cảm. [Hữu" (有) nghĩa là có; Tình" (情) nghĩa là tình cảm].
3.Hữu lậu(有漏; P: Sāsava,; S: Sāsrava; E: Defiled, Tainted, With taints // Defilements).
- Hữu 有là có, còn.
- Lậu 情(theo nghĩa thông thường là rò rỉ, suy đồi, suy giảm) là nhiễm ô, còn phiền não do bởi tham-sân-si, kiến chấp, vô minh.
Hữu lậu nhằm chỉ những hiện tượng, phước nghiệp, tâm thức hãy còn bị chi phối bởi các "lậu", còn dính mắc trói buộc, bất tịnh, và bị động trong vòng sinh tử luân hồi chưa thể đưa đến giải thoát tối thượng. Tuy nhiên, những sự kiện hữu lậu hãy còn là phương tiện tạm thời giúp hành giả an ổn tu tập.
Trái với Hữu lậu là Vô lậu là Giải thoát - Thanh tịnh - Niết-bàn. Sự phân biệt giữa hữu lậu và vô lậu ương tự như sự khác biệt giữa phàm và thánh, hoặc giữa mê và ngộ.
4. Hữu vi (有為; P: Saṅkhāra, Saṅkhata; S: Saṃskāra, Saṃskṛta; E: Conditioned phenomena, Composite phenomena):
Trong Phật giáo, Hữu vi pháp chỉ cho tất cả các sự vật hiện tượng vô thường, những gì được tạo tác, có sinh có diệt, thay đổi theo nhân duyên (như mộng, ảo, bọt, bóng). Hữu vi nhấn mạnh tính "có điều kiện" trong "tổng hợp" và "tạo thành" từ các yếu tố (Duyên)tất cả.
Trái với Hữu vi pháp là Vô vi pháp (E: Unconditioned Phenomena/Nirvana) là những gì không do tạo tác, không có điều kiện, ví như chân lý tự nhiên và khách quan “Vô ngã – Vô thường”.
Trong kinh Kim Cương có ghi:
一切有為法 Nhất thiết hữu vi pháp
如夢幻泡影 Như mộng huyễn bào ảnh
如露亦如電 Như lộ diệc như điện
應作如是觀 Ưng tác như thị quán
Tất cả pháp hữu vi,
Như mộng, huyễn, bọt, bóng,
Như sương, như chớp loé,
Hãy quán chiếu như thế.
[All conditioned phenomena are like a dream, an illusion, a bubble, a shadow...]
Trong luận Khenjuk (Cổng vào Tri thức), một chuyên luận bách khoa do Mipham Rinpoche biên soạn vào đầu thế kỷ 20, có ghi: Vật hữu vi là vật được tạo ra do nhân duyên. Bản chất của nó là sinh, trụ và diệt. Đặc tính xác định ( lakṣaṇa ) của nó là tất cả các hiện tượng được bao hàm bởi năm uẩn.
Tiến sĩ Noa Ronkin Đại học Oxford, hiện là Nghiên cứu viên thỉnh giảng tại Trung tâm Nghiên cứu Phật giáo tại Đại học Stanford, phát biểu: Các pháp hữu vi phát sinh, tồn tại và chấm dứt tùy thuộc vào nhiều nguyên nhân và điều kiện và tạo nên kinh nghiệm hữu tình trong mọi cõi luân hồi (輪迴; P;S: saṃsāra).
5. Sinh-Hữu-Tác-Thành: Bốn từ này liên quan đến các khái niệm trong Phật giáo như Sinh (sự ra đời), Hữu (sự tồn tại), Tác (hành động) và Thành (hành nghiệp).
- Sinh(生; P;S: Jāti; E: Birth): Sự ra đời hoặc tái sinh.
- Hữu(有; P;S: Bhava; E: Being, Existence, Becoming): Sự tồn tại của một cá thể.
- Tác(作; P: Kamma; S:Karma; E: Action or Doing): Các hành độngtạo táccó chủ ý.
- Thành(成; P:Saṅkhāra; S:Saṃskāra; E: Formations): Kết quả hoặc nghiệp từ các
hành động đó (= Hình thành, trở thành).
Trong bối cảnh Phật pháp, toàn bộ tiến trình Sinh-Hữu-Tác-Thành mô tả dòng chảy luân hồi (輪廻; P;S: saṃsāra; E: the beginningless cycle of repeated birth, mundane existence and dying again), là sự sinh khởi liên tục của các tiến trình tâm lý và vật lý do nghiệp lực (tác/kamma) tạo ra. Mục tiêu tu tập là chấm dứt tiến trình này, tức là chấm dứt "sinh, hữu, tác, thành" của cái Ngã luân hồi sinh tử.
Ví dụ:
- Khi mong cầu sở đắc: Hành giả khởi tâm muốn đắc định, đó là Sinh. Thích định nên muốn "ta" sở hữu định, đó là Hữu. Cái "ta" liền nỗ lực tập trung tầm tứ vào một đối tượng để định tâm, đó là Tác. Cuối cùng đắc được sơ định v.v..., đó là Thành.
-Khi bất bình với ai đó: Hànhgiả nổi tâm sân, đó là Sinh. Sân sinh khởi là đã có sự hiện hữu của cái "ta", đó là Hữu. Cái "ta" liền phản ứng tạo tác như chửi mắng, đánh đập v.v..., đó là Tác. Cuối cùng là gây ra hậu quả nhồi máu cơ tim, đó là Thành.
6. Hữu ở Thập Nhị Nhân Duyên: Hữu còn có thể được hiểu là những khuynh hướng, thói quen tâm lý hoặc cảm xúc tích lũy từ quá khứ, thúc đẩy chúng sinh tiếp tục hành động và tái sinh.Theođó, Hữu là gốc rễ của luân hồi và khổ đau, là động lực thúc đẩy sự tồn tại tiếp diễn do Vô minh và Chấp thủ. Mục tiêu của việc tu tập là chấm dứt Hữu (bhavanirodha) để đạt đến sự giải thoát hoàn toàn, Niết bàn.
Hữu gắn liền với hình ảnh Bánh xeLuân hồi(有輪; P: Bhava-cakka; S: Bhava-chakra; E: Wheel of life, wheel of cyclic existence), biểu tượng cho chu kỳ sinh tử bất tận mà chúng sinh bị tróibuộc.Đó là Thập Nhị Nhân Duyên.
Bánh xeLuân hồi
Quan niệm về Hữu được giải thích chi tiết trong bối cảnh Thập Nhị Nhân Duyên,một giáo lý giải thích về nguồn gốc của khổ đau và sự tái sinh. Hữu là mắt xích thứ mười trong chuỗi Thập Nhị Nhân Duyên, nằm giữa "Thủ" (sự bám víu, chấp thủ) và "Sinh" (sự ra đời).
- Thủ (取; P;S: Upādāna→ chấp thủ) là nhân duyên dẫn đến Hữu (sự hiện hữu/trở thành).
- Hữu (有; P;S: Bhava→ sự hiện hữu) là nhân duyên dẫn đến Sanh (tái sinh) trong kiếp kế tiếp.
Nói cách khác, chính sự chấp thủ và nghiệp lực tạo ra Hữuquyết định hình thức và cảnh giới của sự tái sinh trong tương lai. Sự diệt trừ Hữu (vô hữu) là mục tiêu của sự giải thoát dẫn đến Niết-bàn, chấm dứt vòng luân hồi sinh tử.
-----------
Chú thích:
1. Bhava (P;S): Trong Phật giáo, bhava (भव)đề cập đến "sự trở thành", "sự tồn tại" hoặc "quá trình tồn tại",và là một khái niệm quan trọng trong chu kỳ tái sinh.
- Bhava tượng trưng cho sự liên tục của sự trở thành(E: becoming), được thúc đẩy bởi dục vọng và chấp trước, và là mắt xích thứ mười trong mười hai mắt xích của Duyên khởi(Thập Nhị Nhân Duyên).
- Bhavađược hiểu vừa là hoạt động nghiệp dẫn đến tái sinh (P: kamma-bhava) vừa là phương thức tồn tại kết quả (P: uppatti-bhava).
- Bhava có thể được chia thành ba loại:
-
Kama-bhava: Sự tồn tại giác quan.
-
Rupa-bhava: Sự tồn tại của vật chất tinh tế.
-
Arupa-bhava: Sự tồn tại phi vật chất.
Các khía cạnh khác của bhava trong Phật giáo:
- Bhava-tanhalà sự khao khát tồn tại hay trở thành. Đây là ham muốn được tiếp tục sống, có bản sắc và trải nghiệm, những thứ nuôi dưỡng vòng luân hồi đau khổ.
- Bhava-cakrahay Bánh xe cuộc sống, là hình ảnh trực quan của vòng luân hồi vô tận được chi phối bởi luật duyên khởi.
Sự chấm dứt “bhava: sự hiện hữu thế gian” (P: bhava-nirodha ) là mục tiêu cuối cùng của đạo Phật, dẫn đến sự giải thoát khỏi vòng luân hồi đau khổ. Phủ định của Bhava là P;S: Abhava.
2. Atthitā= Sassata (P;S): Trong triết học Phật giáo, atthitā thường được nói tới trong bối cảnh của "Trung Đạo" (P: Majjhima Paṭipadā), như được mô tả trong các văn bản như Kinh Kaccānagotta. Đức Phật đã dạy một con đường tránh hai quan điểm cực đoan về sự tồn tại:
➢Atthitā (P: Sásvata; S: Sāśvata ➞ Thường kiến): Niềm tin vào sự tồn tại vĩnh cửu hoặc một bản ngã/thực thể vĩnh cửu (khái niệm về sự sống còn).
3. Natthitā= Uccheda(P;S)
➢Natthitā(P: Natthitā; S: Nāstitā ➞ Đoạn kiến) : Niềm tin vào sự không tồn tại hoặc sự hủy diệt hoàn toàn sau khi chết (khái niệm không sống sót).
Chánh kiến trong Phật giáo vượt qua hai thái cực này bằng cách hiểu thực tại theo lý Duyên khởi (bản chất hữu vi của vạn vật) và sự chấm dứt khổ đau (Niết bàn). Quan điểm này cho rằng vạn vật tồn tại như một tập hợp các điều kiện và tiến trình, chứ không phải là một "cái tôi" hay thực thể cố hữu, vĩnh cửu.

2. Không(空).
Trong ýnghĩa thông thường, Không (空) thường có nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong như một căn phòng không có gì (trống), cái hộp không (rỗng), không gian hay không trung (bầu trời).
Trong ýnghĩa triết học, Không (空) thường không có nghĩa là hoàn toàn không tồn tại, mà mang ý là không có tự tính cố định, nghĩa là vạn vật không tồn tại độc lập, mà chỉ là sự kết hợp tạm bợ của các duyên (điều kiện) và sẽ tan biến. "Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc" là một ví dụ nổi tiếng, nhấn mạnh tính tương đối và Vô ngã-Vô thường của vạn vật.
2.1. Không với nghĩa thông thường.
Trong tiếng Hán, chữ Không(空) là một từ đa loại nghĩa (đa từ loại), Không thường gặp nhất là Tính từ và Danh từ.
- Không(Hán: 空; E: Non-existence, Non-being, Absence, Negation)có nghĩa là sự không tồn tại, sự không hiện thưc.
- Không(Nôm: 空; E: No) có nghĩa là không, không có.
Trong các tài liệu học Phật, nghĩa “Không” của tiếng Hán và Nôm đều được sử dụng.
1. Tính từ (Adjective)
Không: Có nghĩa là không có gì bên trong (trống, rỗng).
Ví dụ:
- Không gian * 空間* Space* Khoảng trống, khoảng trời.
- Không tưởng * 空想* Empty, unrealistic, utopian(talk, thought)* Không thực tế(hão huyền).
- Không ngôn * 空言* Empty words that do not reflect the truth * Lời nói rỗng
không sát với sự thực.
- Không có tiền [空錢(Nôm); 沒錢(Hán) * (I have) no money].
2. Danh từ (Noun)
Không: Chỗ không có gì cả(trống).
Ví dụ:
- Không trung * 空中* The air * Bầu trời.
- Chỗ không phân biệt đối đãi (nhi nguyên), chỗ không tự tính (trong Phật giáo).
3. Động từ (Verb)
Không: Có nghĩa là làm cho trống rỗng, để trống.
Ví dụ:
- Không nhất cách (空一格* Leave a space * Để trống một ô/dòng.
4. Trạng từ (Adverb)
Không: Có nghĩa là uổng công, vô ích, chỉ còn lại sự trống rỗng.
Ví dụ: Không hỷ nhất phiên * 空喜一番* Rejoice in vain * Mừng hụt một phen.

2.2. Không trong Lão giáo.
Trong nguyên bản Hán ngữ của Đạo Đức Kinh(道德經), chữ "Không" (空) không xuất hiện. Thay vào đó, Lão Tử sử dụng các khái niệm khác như:
- "Vô" (無: không, rỗng không; E: non-...)
- "Hư" (虛:trống rỗng; E: emptiness)
- "Tịch" (寂:vắng lặng; E: stillness).
Dưới đây là những trường hợp từ Đạo Đức Kinh:
1. Vô (無)
Chữ "Vô" (không, không có) xuất hiện nhiều lần, đặc biệt trong C hương 1 để mô tả bản thể vô hình, vô danh của Đạo.
Trong Chương 11 của Đạo Đức Kinh, có chép:
“Xoan trĩ dĩ vi khí, đương kỳ vô, hữu khí chi dụng. Tạc hộ dũ dĩ vi thất, đương kỳ vô, hữu thất chi dụng. Cố hữu chi dĩ vi lợi, vô chi dĩ vi dụng* 埏埴以為器,當其無,有器之用。鑿戶牖以為室,當其無,有室之用。故有之以為利,無之以為用* Nhào nặn đất sét làm đồ đựng, chính nhờ cái chỗ rỗng (vô) bên trong mà đồ vật có công dụng.Khoét cửa, trổ cửa sổ làm nhà, chính nhờ cái chỗ rỗng (vô) bên trong mà căn nhà có công dụng. Cho nên, có (hữu: vật chất) để làm cái lợi, không (vô) để làm cái dụng”.
2.Hư (虛) là một khái niệm triết học, thường có nghĩa là không hoặc trống rỗng biểu thị sự không chấp trước, để cho vạn vật tự nhiên vận hành, không có hình tướng cố định, là nền tảng của Đạo. Nó không có nghĩa là sự thiếu vắng tiêu cực, mà là một trạng thái động của tiềm năng vô hạn và khả năng tiếp nhận.
Trong Chương 16 của Đạo Đức Kinh, có chép:
“Chí hư cực, thủ tĩnh đốc * 致虛極, 守靜篤* Đạt đến mức trống rỗng (hư) cùng tột, giữ sự yên lặng kiên cố”.
Câu này mô tả một trạng thái tu dưỡng tinh thần (tâm tính) để đạt tới sự hòa hợp với Đạo, trong đó con người cần loại bỏ mọi dục vọng và sự can thiệp của ý chí để đạt đến sự thanh tịnh tuyệt đối của tâm hồn.
Ngoài ra, những câu như "Thành kỳ hư (誠其虛- Hãy giữ sự chân thành và trống rỗng)", "Chân hư (真虛- Chân thực và trống rỗng) để diễn tả trạng thái của Đạo vô hình nhưng bao trùm vạn vật.
3. Tịch (寂) để diễn tả trạng thái nền tảng của Đạo (= Chân lý) trước khi hình thành thế giới hữu hình.
Trong Chương 25 của Đạo Đức Kinh, chữ Tịch mô tả về sự hình thành của Đạo:
“Hữu vật hỗn thành, tiên thiên địa sinh. Tịch hề liêu hề, độc lập nhi bất cải, chu hành nhi bất đãi, khả dĩ vi thiên hạ mẫu* 有物混成, 先天地生。寂兮寥兮, 獨立而不改, 周行而不殆, 可以為天下母 * Có một vật hỗn độn mà thành, sinh ra trước cả trời đất. Nó vắng lặng (tịch) và trống không (liêu), đứng biệt lập mà không thay đổi, vận hành khắp nơi mà không mỏi mệt, có thể coi là mẹ của thiên hạ”.
Lưu ý rắng trong Phật giáo chữ "Tịch" thường dùng trong cụm từ "Tịch tịnh" (寂淨) hoặc "Tịch diệt" (寂滅) để chỉ Niết-bàn – trạng thái dập tắt mọi phiền não và sinh tử.
Tóm lại, Lão Tử dùng chữ "Vô" (無), "Hư" (虛) và Tịch (寂)để luận giải về triết học của mình, chứ không dùng chữ "Không" (空), vốn là khái niệm cốt lõi của Phật giáo.

2.3. Không trong Phật giáo.
1) Không(空; P: Anattā; S: Anātman // P;S: Abhava; E: No-self or Non-self // Unreality),mang ý nghĩa là sự vượt qua cả sắc tướng và ý thức, nhằm chỉ cho đạo chân thực là Vô ngã và Vô thường, là cốt lõi cho chứng đạo giải thoát. Trong ý nghĩa này, Không cũng gọi làHư không hoặc Chân không:
Không空(thường được viết hoa) = Hư không 虚空= Chân không眞空
Với:
- Không 空: Là không thực có bằng sự vượt qua cả sắc tướng và ý thức.
- Hư 虚: Là không thực. “Hư không” có nghĩa hoàn toàn Không.
- Chân 眞: Là thật. “Chân không” có nghĩa bản chất thật làKhông
Theo đó:
1- “Không” chỉ ra rằng mọi sự vật hiện tượng đều luôn thay đổi và phụ thuộc vào các yếu tố khác, không có bản chất cố định. Cái mà ta gọi là "tôi" hay "cái kia" chỉ là sự kết hợp tạm thời của các yếu tố, không có một bản ngã (thực thể) riêng biệt. Khi nhận ra rằng mọi sự vật hiện tượng không có bản chất cố định, hành giả sẽ giảm bớt sự chấp thủ vào vật chất và bản thân, từ đó giải thoát khỏi khổ đau.
2- "Không" không phải là Hư vô 虛無(= Ngoan không 頑空: là cố chấp không có gì, hoàn toàn không), mà là chân lý tối thượng của vạn vật, đó là sự thật về bản chất của vũ trụ và mọi sự tồn tại.
3- "Không" là trạng thái tâm thức của người giác ngộ, đã buông xả mọi chấp niệm, không còn bị ràng buộc bởi sự vô minh.
Ví dụ:
- Trong thiền tập với “Không”, hành giả thực hành buông xả mọi suy nghĩ và cảm xúc, sống với trạng thái tỉnh giác, và nhận thức được sự Vô ngã Vô thường của các pháp.
- Trong cuộc sống với “Không” hành giả nhận ra sự chấp vào một việc gì đó là vô ích, sẽ không còn đau khổ khi nó không xảy ra theo ý mình nữa.
Nói chung, chữ "Không" trong đạo Phật là một khái niệm sâu sắc nhằm chỉ Vô ngã-Vô thường, là sự hiểu biết đúng đắn về thực tại, nghĩa là mọi sự vật, hiện tượng đều không có bản chất cố định, độc lập và vĩnh cửu, và không chấp chặt vào Danh Sắc (Ngũ Uẩn) mà cho là có thật. Đây là một khái niệm cốt lõi để hành giả buông xả chấp thủ, giác ngộ – Niết-bàn.
4-Không môn(空門; E: Gate of Unreality) là cửa Không, là “cánh cửa/lối vào đạo chân thực”. Vì vậy, "Không môn" không có nghĩa là "cánh cửa trống rỗng" theo nghĩa đen, mà là một con đường triết học để hiểu và đạt được sự giác ngộ bằng cách nhận ra bản chất thật của vạn vật là “có, mà không thực là có”.
2)Không tính(空性; P: Suññatā; S: Śūnyatā; E: Unreality → tính không thực có).

Śūnyatā- Wikipedia
Tính Không– Wikipedia tiếng Việt
Tính性: là tính chất, cho nên Không tính được hiểu như là một danh từ hàm ý tính chất không có thực. Đây là cách trình bày thường thấy trong đạo Phật Bắc truyền, cho rằng mọi sự vật tuy ta có thể cảm nhận được bằng các giác quan, song chúng không tồn tại mãi mãi, mà luôn biến đổi theo từng sát-na thời gian theo nguyên lý Duyên khởi. Vì thế, Không tínhchính là cách nói khác của Duyên khởi tính.
Không tính không có nghĩa là mọi thứ hoàn toàn không tồn tại, hay một sự trống rỗng theo nghĩa tiêu cực, mà là sự hiểu biết đúng đắn về thực tại, rằng mọi sự vật hiện tượng đều không có một bản chất cố định, độc lập và vĩnh viễn. Từ đó giúp con người vượt qua những đau khổ do chấp thủ.
Trong đạo Phật, Không tính còn được gọi là Phật tính(佛性; P: Buddhatta; S:Buddhatā; E: Buddha-Nature, True Nature), là Bình đẳng tính, là Chân tính, đó làtính chất chân thật nơi tự thân của mọi sự vật, làVô thường tính– biểu thị cho hiện tượng tương tác của các Duyên (biến đổi) theo cấu trúc thời gian, và Vô ngã tính– biểu thị cho bản chất Duyên hợp theo cấu trúc không gian.
Không tính = Duyên khởi tính = Vô thường tính + Vô ngã tính = Phật tính
Do đó, có thể nói rằng con chó, con mèo, cái ly, cái chén, quả núi, dòng sông … đều tròn đầy Không tính, Phật tính, … – đó là Vô thường tính và Vô ngã tính luôn hiện hữu nơi tự thân của chúng.
Vì thế, Khôngtínhlà một khái niệm phương tiện của đạo Phật, nhằm chuyển hóa nội tâm vượt lên các chấp thủ cực đoan về có(thường hằng → thường kiến) và về không (không có)(đoạn diệt → đoạn kiến).
Thường kiến (常見; P: sassata-diṭṭhi; S: śāśvata-dṛṣṭi; E: eternity-belief).
Đoạn kiến (斷見; P: uccheda-diṭṭhi; S: uccheda-dṛṣṭi; E: annihilation-belief).
Theo đó:
- Không tính hàm ý mọi hiện tượng thân tâm đều không hề có tự tính[自性; P: sabhāva; S: svabhāva; E: self-nature: Đó là 3 đặc điểm Tự có, Duy nhất vàThường trụ, nghĩa là mọi pháp đều chỉ là những dạng trình hiện(呈現; E: appearance → Sự hiển bày ra, lộ dạng ra) xuyên suốt các quá trình biến đổi.
- Không tính cũng chẳng phải hư vô(虚無; E: nihilism)– là thứ tư tưởng đoạn diệt “hoàn toàn không có gì”, bởi mọi sự vật được hiểu chẳng phải là không có, chúng có, nhưng chỉ là những dạng xuất hiện tạm.
Tiếp cận Không tính là nội dung của các phép tu học, nhất là Thiền tông, nhằm không phải bị hạn lượng của nhị nguyên. Bấy giờ Chân Khônglà cách diễn đạt về thâm ý vượt thoát Hữu và Không, như trong cách diễn đạt nơi kinh Hoa Nghiêm: “Chân Không – Diệu Hữu *真空妙有* Không nhưng chẳng phải là thật không, Có nhưng chẳng phải là thật có”.

Trong Phật giáo Tây Tạng, Không tính được phân tích theo nhiều cách khác nhau. Tác phẩm “Introduction to the Middle Way: Chandrakirti's Madhyamakavatara with ...” có liệt kê và giải thích chi tiết 16 loại Không tính. Tuy nhiên, có hai loại Không tínhquan trọng nhất, thể hiện sự phân biệt giữa quan điểm của một người mới bắt đầu (S: Hīnayāna; E: Small Vehicle, Lesser Vehicle → Tiểu thừa) và quan điểm của một người thực hành cấp cao (S: Mahāyāna; E: Great Vehicle, Bodhisattva Vehicle), đó là:
1. Tính Không của bản thân.
2. Tính Không của tất cả các Pháp
Từ khoảng thế kỉ 11, người ta bắt đầu thiết lập nhiều phép tu và quan niệm triết học về Không tính, còn được ghi lại trong những tác phẩm gọi chung là Tất-đàn-đa (S: Siddhānta). Các trường phái của Trung Quán đều lấy quan điểm "hai chân lý" của Long Thụ làm gốc, đó là:
Chân lý quy ước = Tục đế(俗諦; P: Sammuti-sacca, vohara-sacca; S: Samvrti-satya, prajnapti-satya; E: Relative truth; F: Vérité relative), có giá trị trong đời sống bình thường, có giá trị cho các hiện tượng do duyên khởi tạo nên, nhưng chúng không tồn tại thật sự. Bấy giờ, Không tínhlà phương tiện phá chấp thủ tính Hữu.
Chân lý tuyệt đối = Chân đế(真諦; P: Paramattha-sacca; S: Paramartha-satya; E: Ultimate truth; F: Vérité ultime): Bấy giờ Chân Khônglà cách nói trực nhận vượt lên Hữu và Không là chẳng thể nghĩ bàn.

Tóm lại ý nghĩa của chữ "Không" trong đạo Phật như sau:
-
"Không" là không có một bản ngã: Mọi sự vật hiện tượng đều thay đổi và phụ thuộc vào các yếu tố khác. Cái mà ta gọi là "tôi" hay "cái kia" chỉ là sự kết hợp tạm thời của các yếu tố, không có một bản ngã riêng biệtcó bản chất cố định, độc lập và vĩnh cửu.
-
"Không" là Chân lý tối thượng: "Không" không phải là hư vô (không có gì cả) mà là chân lý tối thượng của vạn vật, đó là sự thật về bản chất Duyên khởi của vũ trụ và mọi sự tồn tại.
-
"Không" là con đường dẫn đến giải thoát: “Không" là trạng thái tâm thức của người giác ngộ, đã buông xả mọi chấp niệm, không còn bị ràng buộc bởi sự vô minh. Khi nhận ra rằng không có bản chất cố định, hành giả sẽ giảm bớt sự chấp thủ vào vật chất và bản thân, từ đó giải thoát khỏi khổ đau do dính mắc.
Theo đó:
-
Trong tutập: Hànhgiảthực hành “Không” để buông xảmọi cảmgiác, cảm xúc, cảm nghĩ,hãy sống với trạng thái tỉnh giác và nhận thức Duyênkhởi, tức Vô ngã và Vô thường của mọi sựvật hiện tượng.
-
Trong cuộc sống: Hànhgiả khi ta nhận ra sự chấp vào một việc gì đó là vô ích, ta sẽ không còn đau khổ khi nó không xảy ra theo ý mình nữa.
-------------
Chú thích: Duyên khởi tính vàKhông tính
1. Duyên khởi tính (Paticcasamuppadatā) hay lý Duyên khởi là quy luật căn bản của vũ trụ, giải thích sự sinh khởi và hoại diệt của vạn pháp dựa trên các điều kiện (Duyên) tương tác lẫn nhau. Theo nguyên lý này, "cái này có thì cái kia có, cái này diệt thì cái kia diệt". Không có bất cứ sự vật, hiện tượng nào có thể tồn tại một mình mà không nương tựa vào vô số các nguyên nhân và điều kiện khác.
2. Không tính (śūnyatā) được xem là bản tính của vạn pháp (mọi hiện tượng) rằng không có một "tự thể" (bản chất riêng biệt, cố định) tồn tại một cách độc lập và vĩnh cửu. Các pháp không tự sinh ra, không tự mất đi, mà chỉ là sự kết hợp tạm thời của các yếu tố (Duyên) khác nhau. Hiểu rõ Không tính sẽ giúp hành giả giải thoát khỏi sự chấp trước vào một cái "tôi" hay các sự vật là có thật, từ đó chấm dứt khổ đau.
Duyên khởi tính mô tả quá trình các pháp hình thành do nương tựa vào nhau, có tính hiện tượng, là cách vận hành của thực tại của các pháp, còn Không tính là bản chất của các pháp vì chúng là duyên khởi nên chúng không có tự tính riêng biệt.
Tóm lai, vì mọi thứ đều do duyên mà khởi lên (Duyên khởi) nên chúng không có tự tính cố định (Không tính). Thấu hiểu Duyên khởi tính chính là thấy được Không tính của các pháp. "Không tính" và "Duyên khởi tính" không khác nhau mà là hai mặt của cùng một thực tại, đồng nghĩa với nhau.
Xem thêm:
- Hiểu Biết Về Tánh Không
- Bài Kinh Dài Về Tánh Không
- Bài Kinh Ngắn Về Tánh Không
- Khái Niệm Tánh Không Trong Phật Giáo
- Hãy đọc các dòng chữ trong tâm thức mình (bài 5) - Tánh Không là gì?
- TƯ TƯỞNG KHÔNG CỦA PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA -Thích Hạnh Bình
- KHÁI NIỆM KHÔNG TRONG PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY - Thích Hạnh Bình
VIDEO
- Chân Không Và Tánh Không
- Cửa Không - HT Thích Thanh Từ
- Chữ Không Trong Bài Kinh Bát Nhã
- Ý Nghĩa Chữ Không Trong Đạo Phật
- Trung Đạo
- Trung Đạo, Nhận Thức Và Tu Tập

3. Vô(無).
Vô (無) trong ý nghĩa thông thường có nghĩa là không, không có (thiếu), không tồn tại (vắng mặt).
Vô (無) trong ýnghĩa triết học là một khái niệm trung tâm trong Lão giáo và Phật giáo.
- Ở Lão giáo “Vô” có nghĩa là không (không có) là tự nhiên, không là can thiệp, cố gắng, gượng ép hay cực đoan.
- Ở Phật giáo, “Vô” mang ý nghĩa sâu sắc hơn, chỉ sự không tự tính, là một khái niệm cốt lõi trong việc thấu hiểu bản chất của thực tại và quá trình giác ngộ. Ví dụ: Vô ngã.
3.1. “Vô” với nghĩa thông thường.
Trong tiếng Hán, chữ Vô (無) thường đóng vai trò là Phó từ (trạng từ) phủ định hoặc Động từ ("không có"). Trong ngữ pháp hiện đại và từ vựng ghép, nó cũng thường được xem là một Tiền tố phủ định.
1. Phó từ (trạng từ)
Vô: Có nghĩa là không, không có.
Ví dụ:
- Vô cữu * 無咎* There is no fault / Without blame * Không có lỗi gì.
- Vô sở bất tại * 無所不在 * There is no place where it is not present * Không nơi nào là không có mặt.
➢Giải thích: "Vô" bổ nghĩa cho cụm từ phía sau để khẳng định trạng thái phủ định của sự tồn tại.
- Vô dục tốc, dục tốc tắc bất đạt * 無欲速,欲速則不達* Haste makes waste * Không nên nóng vội, vì làm nhanh mà hấp tấp thường dẫn đến thất bại.
➢Giải thích: "Vô" ở đây là phó từ chỉ sự ngăn cấm (đừng).
2. Động từ.
Vô: Có nghĩa là không có.
Ví dụ:
- Quốc vô chủ, bất ổn * 國無主, 不穩* The country has no ruler, [it] is unstable * Nước không có chủ, thì không ổn định.
- Vô ác bất tác * 无恶不作* There is no evil [they] do not do, To commit all kinds of evil * Không có tội ác nào mà chúng không làm.
- Vô đối * 無對* Peerless / Unmatched * Không có ai/cái gì sánh bằng.
- Thiên hạ vô bất tán chi diên tịch * 天下無不散之筵席* There is no feast that doesn't end (Nothing lasts forever) * Trên đời không có bữa tiệc nào không tan.
3. Tiền tố phủ định
Vô: Có nghĩa là không có.
Ví dụ:
- Vô hạn * 無限* Infinite / Limitless * Không có giới hạn.
- Vô tội * 無罪* Innocent / Guiltless * Không có tội.
- Vô dụng * 無用* Useless * Không có tác dụng.
- Vô danh * 無名* Anonymous / Nameless * Không có tên tuổi.
-Vô điều kiện * 無条件* Unconditional * Không có bất kỳ điều kiện nào.
- Vô tư (無私; E: Impartial * Không thiên vị, không có tư lợi.
- Vô lý * 無理* Illogical * Không hợp logic, không hợp lý.
- Vô tài * 無才* Inaptitude * Không có tài năng.
- Vô tình * 無情* Heartless * Không có tình cảm, bạc bẽo.
- Vô pháp * 無法* Lawless, Unruly * Không phép tắc gì.
- Vô ích * 無用* Useless * Không có ích, không có tác dụng.
- Vô hình * 無形* Invisible * Không có hình dạng.
- Vô vị* 無味* Tasteless/Insipid * Không có hươngvị.
- Vô khả nại hà * 無可奈何* Nothing can be done * Không thể làm gì được.
Tóm lại: "Vô" là một từ phủ định mạnh mẽ, dùng để chỉ sự vắng mặt của một thực thể hoặc một tính chất nào đó.

3.2. “Vô” trong Lão giáo.
Vô(無; E: Non-being/Nothingness/Nothing) trong Lão giáo không là hư vô tuyệt đối, mà là trạng thái hỗn mang nguyên thủy, là bản thể vô hình, siêu việt, là nguồn gốc hay tiềm năng của vạn vật".
Chữ "Vô" trong Lão giáo nghĩa là "không có", biểu thị sự vắng mặt, hư không, nhưng lại chứa đựng nhiều tiềm năng vô hạn, là nguồn gốc của "Hữu" (E: Being/Something), đối lập với sự can thiệp, cố gắng, gượng ép hay cực đoan, mà thuận theo quy luật tự nhiên (= Đạo) để hành động, không ép buộc (= Vô vi (無為; E: Non-action).
1- Đạo thường vô vi nhi vô bất vi * 道常無為而無不為* The Tao constantly does nothing, yet nothing is left undone * Đạo thường không làm gì (vô vi) mà không có gì là không làm được (vô bất vi).
Nghĩa triết lý: Đạo không bao giờ hành động có mục đích, nhưng nhờ Đạo mà mọi sự đều được hoàn thiện * The Way never acts with purpose, yet through it all things are perfected..
Tư tưởng này có thể được áp dụng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ quản lý, lãnh đạo cho đến cách sống hàng ngày. Ví dụ, trong quản lý, nó được hiểu là trao quyền cho cấp dưới để họ phát huy tài năng thay vì kiểm soát chặt chẽ.
2- Vô danh thiên địa chi thủy * 無名天地之始* The nameless is the beginning of Heaven and Earth * Cái không tên là khởi nguyên của trời đất.
3- Cố thường vô dục dĩ quan kỳ diệu * 故常無欲以觀其妙* Therefore, always be without desire to observe its subtleties * Cho nên, thường không có ham muốn để quán sát cái và cảm nhận được sự huyền diệu của Đạo.
4- Thánh nhân dĩ vô vi chi sự * 聖人以無為之事* The sage manages affairs without action (non-interference) * Thánh nhân dùng đạo Vô vi mà xử sự.
5- Hành vô ngôn chi giáo * 行無言之教* Teaching without words (hoặc Practice the teaching that is wordless) * Thực hành lời dạy vô ngôn.
Ý nghĩa: Thay vì dùng lời lẽ để thuyết giáo hay cưỡng ép, người lãnh đạo hoặc người thầy dùng chính hành vi và phong thái của mình để cảm hóa và dẫn dắt người khác một cách tự nhiên.
6- Đương kỳ vô, hữu xa chi dụng * 當其無,有車之用* It is because of the hollow space (nothingness) that the carriage has its utility * Khi có cái không (khoảng trống), thì xe mới dùng được . Câu này nằm trong đoạn nói về công dụng của cái "không" (vô) trong đồ vật.
Trong Chương 11 củaĐạo Đức Kinh nổi tiếng với việc làm rõ giá trị của "Vô" (không gian trống) trong sự vật hữu hình.
7- Tam thập phúc cộng nhất cốc, đương kì vô, hữu xa chi dụng * 三十輻共一轂, 當其無, 有車之用 * Thirty spokes converge at a single hub; it is the empty space which makes the wheel useful * Ba mươi nan hoa tụ vào một bầu, nhờ ở chỗ "không" của nó mới có cái dùng của xe.
8- Cố hữu chi dĩ vi lợi, vô chi dĩ vi dụng* 故有之以為利、無之以為用* Thirty spokes converge at a single hub; it is the empty space which makes the wheel useful * Cho nên cái "có" đem lại sự tiện lợi, cái "không" đem lại công dụng.

3.3. “Vô” trong Phật giáo.
Trong đạo Phật chữ Vô 無là một khái niệm chỉ:
- Sự thiếu vắng hoặc phủ định - Sự không thực có, không có tự tính.
"Vô" (Mu) trong Thiền tông là một công án nổi tiếng, là câu trả lời cho những câu hỏi nhị nguyên đối đãi, nhằm vượt ra khỏi tư duy logic thông thường, đi tới giác ngộ không còn chấp trước.
1) Vô với nghĩa khônghay không có.
Ví dụ:
1-Vô minh (無明; P: Avijjā; S: Avidyā; E: Ignorance): Là không có tuệ giác, là không hiểu biết hay hiểu biết sai về chân lý (# Si mê).
2-Vô lậu (無漏; P: Anāsava; S: Anasrāva; E: Free from intoxicants): Lậu là nói gọn của lậu hoặc(漏惑; P: Āsava; S: Āśrava; E: Intoxicants) là phiền não mê lầm, là Tham Sân Si. Theo đó Vô lậu là không có phiền não:
3- Vô thường (無常; P: Anicca; S: Anitya; E: Impermanence): Là khôngvĩnh hằng, không bất biến.
4-Vô lượng (無量; P: Appamaññā; S: Apramāṇa; E: The immeasurables) Là khônglường được, không đếm được.Vô lượng mang ý nghĩa định lượng về sự hay về vật [Như: A Di Đà là Vô lượng quang, Vô lượng thọ, Vô lượng công đức].
5- Vô sinh無生: Nghĩa là tu chứng tới bậc nhẫn = Vô sinh nhẫn = Vô sinh pháp nhẫn (無生法忍; S: Anutpattika-dharma-kṣānti không có pháp nào sinh ra nữa).
- Vô vi無爲: Là không cần đến hành động, không phải làm gì.
- Vô tâm 無心: Làkhông vọng tâm [trong bài phú “Cư trần lạc đạo” của Trần Nhân Tôn].
2) Vô với nghĩa là không có tự tính(“có, mà không thực là có”).
Chữ Vô 無 được sử dụng nơi đây nhằm bước đầu phá các chấp thủ cực đoan. Các cách phá chấp thủ cực đoan thì không ngoài việc dựa vào sự quán triệt chân lý Duyên khởi. Chữ Vô nơi đây cận ý với chữ Phi 非(= không phải), chữ Bất不(= chẳng), chữ Không空(= “có, mà không thực là có”. Xin xem mục từ Không tính).
Chân lý Duyên khởi chỉ ra rằng mọi sự vật chỉ là những hợp Duyên, các Duyên không ngừng tương tác và biến đổi, nghĩa là mọi sự vật không bất biến, tức mọi sự vật không có thực thể, chứ không phải là không có.Thường quán chiếu sâu sắc như vậy, tâm hành giả sẽ dần chuyển hóa và không còn dính mắc vào mọi sự vật, cho dù luôn tiếp cận với chúng; nhờ đó mà hành giả vẫn có thể sống tích cực trong môi trường đầy biến động của thế gian.
Các trường hợp thường thấy:
1- Vô ngã(無我; P: Anattā; S: Anātman; E: Non-self): Có nghĩa là mọi sự vật tuy có, nhưng không thực có. Bởi tất cả mọi sự vật do các Duyên luôn vận động và không ngừng thay đổi “sinh-diệt”.
2-Vô tướng (無相; P;S: Animitta; E: Signless, without sign, without form): Có nghĩa là mọi sự vật có cái tướng không thực. Nói cách khác, Vô tướng không có nghĩa là không có tướng, mà là cái tướng không thực thể. Bởi tất cả mọi vật do kết cấu từ các Duyên luôn vận hành và không ngừng thay đổi “sinh-diệt”. Có thể xem Vô tướng là một hình thức khác trong việc diễn đạt Vô ngã.
3- Vô môn(無門; P: Adhammapariyāya; S:Adharmaparyāya (như ở Vô Môn tông 無門宗hay Vô Môn quan 無門關) là nhằm cảnh tỉnh ý chí chấp thủ vào phương tiện các pháp môn như Tịnh tông, Thiền tông, Mật tông … chỉ là các khái niệm tư tưởng được điều kiện hóa. Điều này có thể hiểu nơi phát biểu của Krishnamurti: “Chân lý là mảnh đất không có lối vào!”, bởi chân lý đâu là một không gian của cảnh giới hay của tư tưởng, mà chân lý luôn hiện diện ở mọi nơi và mọi lúc ở chính nơi sự và vật.
Đỉnh điểm của các phép tu trong đạo Phật thường khuyên hành giả là “Hồi quang phản chiếu 迴光返照 hay Phản quang tự kỷ返光自己” – có nghĩa là nhìn lại chính mình, soi lại chính mình, nhìn sâu vào chính mình, để thấy ngay chân lýDuyên khởi đang vận hành nơi chính ta.
4-Vô vi pháp(無爲法; P: Asaṅkhata-dhamma; S: Asaṁskṛta-dharma; E: Unconditioned dharma): Là các pháp không do các Duyên cấu thành, không có hình tướng và số lượng, chẳng thể suy lường và dùng lời nói diễn tả được.
Hữu vi pháp có tạo tác hình tướng nên có số đếm, ở đây lìa tất cả hình tướng đến chỗ tâm rỗng rang nên gọi là nhập pháp môn Bất nhị.
5.Vô tự無字, Vô ngôn 無言, Vô ý 無意(như ở Vô tự kinh, Vô ngôn kinh, Vô ý kinh): Đây là nhằm cảnh tỉnh ý chí chấp thủ vào phương tiện là chữ(văn tự) lời(ngôn), nghĩa lý(ý) trong kinh điển. Hành giả cần Chánh niệm “được ý hãy quên lời”, bởi không có kinh điển nào mà không có chữ cho được; hơn nữa, một lời có thể diễn giải bằng nhiều ý khác nhau, hành giả rất cần hiểu lời theo chuẩn chân lý và đạo đức của nhà Phật để không phải sai lạc.
6. Vô tự tính(無自性)= Vô ngã tướng(無我相): Chỉ ra rằng không có một "cái ngã" (bản ngã) tự có, tự tồn tại độc lập, mà mọi sự vật hiện tượng (Pháp) đều vô ngã, không có bản chất cố định.
Trong Phật giáo, hành giả tu học cần nắm vững Chân lý khách quan Duyên khởi để phá chấp thủ là nguồn gốc của khổ và Nguyên tắc Đạo đức không tín điều trong việc ứng xử đối với môi trường sống xung quanh mình theo cách diễn đạt sau:
Nhân + Duyên => Quả
Ngã + Pháp Duyên khởi => Vô ngã
Thường + Pháp Duyên khởi => Vô thường
Cùng một ý nghĩa như trên, có những đối đãi sau:
-Đắc - Vô đắc(無得) - Tâm kinh: Phá chấp thủ cực đoan về sự chứng đắc.Những gì ta đạt được đều mang tính tương đối, chớ có mãi tự hào vào đó.
- Ngôn - Vô ngôn(無言): Phá chấp thủ cực đoan về ngôn ngữ.
- Nguyện - Vô nguyện(無願): Phá chấp thủ cực đoan về mong muốn, mong ước.
-Niệm - Vô niệm(無念): Phá chấp thủ cực đoan về nhớ nghĩ. Niệm nợi đây được hiểu là vọng niệm, là nhớ nghĩ đến những giả ảo, đến các ý niệm phân biệt. Vì thế, Vô niệm nói đủ là Vô vọng niệm, là Chánh niệm, là niệm Chánh pháp, là niệm Chánh tri kiến, là niệm Bất nhị [Xem thêm mục từ Bất nhị].
- Tác - Vô tác(無作): Phá chấp thủ cực đoan về mọi hành động.
-Trí - Vô trí(無智) - Tâm kinh: Phá chấp thủ cực đoan về sự thấy biết.Những thấy biết về mọi sự vật mà chúng ta đang có, đều mang tính tương đối, chớ có mãi chấp kiến vào đó.
-Trụ - Vô trụ(無住): Phá chấp thủ cực đoan về lưu luyến, nắm giữ. (*)
-Tự tính - Vô tự tính(無自性): Phá chấp thủ cực đoan về tính cách, tính chất.
- Thủy chung - Vô thủyVô chung(無始無終): Phá chấp thủ cực đoan về khởi đầu và kết thúc.
------------------
(*) Chú thích:
1. Trong kinh Tương Ưng Bộ, ông Bāhiya được dạy như sau:
Trong cái thấy sẽ chỉ là cái thấy.
Trong cái nghe, sẽ chỉ là cái nghe.
Trong cái thọ tưởng, sẽ chỉ là cái thọ tưởng.
Trong cái thức tri, sẽ chỉ là cái thức tri...
Do vậy, này Bāhiya,
Ông không là chỗ ấy,
Ông không là đời này,
không là đời sau,
không là đời chặng giữa.
Như vậy là đoạn tận khổ đau" .
2.Chữ Ngã với sự kết hợp thường thấy:
- Phi ngã, Vô ngã (E: Non-self)
- Không có Tự ngã (E: No-self)
- Không có Bản ngã (E: Egolesness)

4. Bất (不).
Bất (不) là một phó từ (= trạng từ) phủ định cho động từ và tính từ, mang ý nghĩa cơ bản là “không”, "không phải " hoặc “chẳng”, "chẳng phải" ở cả nghĩa thông thường và triết học. Trong khi Phi (非) thường phủ định danh từ hay bản chất.
Trong ý nghĩa thông thường, Bất (不) dùng để chỉ sự không tuân theo một quy tắc hay trạng thái nào đó, để phủ định một hành động ở hiện tại hay tương lai (Ví dụ: tôi không đi), hoặc phủ định một thói quen.
Trong ý nghĩa triết học, Bất (不) dùng để phủ định trực tiếp một hành động có chủ ý, nhấn mạnh mang tính cưỡng ép không làm một điều gì đó hoặc không đạt tới một trạng thái cụ thể. Ví dụ, trong Đạo đức kinh, "Vô vi nhi Bất vi" (không làm mà không phải là không làm).
4.1. “Bất” với nghĩathông thường.
Trong tiếng Hán, chữ Bất (不) chủ yếu đóng vai trò là Phó từ phủ định (E: adverb of negation) cho các hành động ở hiện tại, tương lai hoặc phủ định một tính chất, trạng thái.
Bất: Có nghĩa là không.
Ví dụ:
- Ngã bất khứ học hiệu * 我不去学校* I do not go to school * Tôi không đi đến trường.
- Tha bất phiêu lượng* 他不漂亮* She is not beautiful *Cô ấy không xinh đẹp.
Chữ "Bất" thông thường được sử dụng rộng rãi để biểu thị dùng để phủ định hoặc chỉ sự đối lập. Nó thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép Hán Việt mang sắc thái phủ định. Ví dụ:
1. Trước động từ:
- Bất khứ(不去; E:Don't go / Do not go): Không đi.
- Bất cật(不吃; E: Don't eat / Do not eat): Không ăn.
- Bất hỉ hoan(不喜欢; E: Don't like / Do not like): Không thích.
2. Trước tính từ:
- Bất hảo(不好; E: Not good, It's not good): Không tốt.
- Bất mỹ(不美; E: Not beautiful): Không đẹp.
- Bất dung dị(不容易; E: not easy, ): Không dễdàng. Vídụ: Cuộc sống thật bất dung dị (Life is not easy). Để đạt được thành công là điều bất dung dị(Achieving success is noteasy) .

4.2. “Bất” trong Lão giáo.
ChữBất trong Lão giáo được sử dụng để phủ định từ chối các hành vi mang tính ràng buộc, những quy tắc cứng nhắc, gượng ép, chấp trước hoặc thái quá, để đạt tới sự hoàn hảo của "Đạo". Nó biểu thị sự khiêm cung, không tranh giành và giữ gìn bản tính chân thực.
-“Vô vi nhi vô bất vi * 無為而不弗為* Non-action but nothing left undone * Không làm gì nhưng không có gì là không làm được". Điều này không có nghĩa là lười biếng, mà là hành động thuận theo tự nhiên, không gượng ép.
- “Bất ngôn chi giáo * 不言之教* Teaching without words * Sự dạy bảo không dùng lời, truyền đạt bằng thân giáo và sự tĩnh lặng”.
- “Bất cảm vi thiên hạ tiên * 不敢為天下* Not daring to be first in the world * Sự khiêm nhường, không đứng đầu thiên hạ để tránh họa và giữ đạo”.
- “Bất thượng hiền * 不上賢* Not exalting the gifted * Không tôn vinh người tài một cách thái quá để dân không tranh giành”.
- “Phù duy bất tranh, cố vô ưu * 夫唯不爭, 故無尤* Because he does not strive, no one can strive against him * Vì không tranh giành với ai nên không ai oán trách hay tranh lại được”.
- “Bất tự hiện, cố minh * 不自見, 故明* He does not show himself, therefore he is luminous * Không tự phô trương nên mới sáng suốt, hiển lộ rõ ràng”.
Trong Nho giáo, Bất nhấn mạnh vào việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.
Ví dụ:
"Nhân bất học, bất tri nghĩa * 人不堪學不知義* Người không học thì không biết lẽ phải, đạo lý”,
“Ngọc bất trác, bất thành khí * 玉不琢,不成器* Ngọc thô nếu không được mài giũa sẽ không thành vật quý”.

4.3. Bất trong Phật giáo.
Trong đạo Phật chữ Bất 不là một khái niệm có nghĩa là không, không được hoặc chẳng được hay chẳng phải, được dùng để phủ định hoặc biểu thị một trạng thái thiếu sót, hoặc để chỉ một trạng thái không có, không tồn tại.
Chữ Bất này xuất hiện nhiều trong các khái niệm để diễn tả những khía cạnh của khổ đau như trong "cầu bất đắc khổ" (khổ vì cầu mà không được), hoặc các quan điểm triết học khi dùng để chỉ một thực tại vượt ra ngoài sự phân biệt đối đãi của tư duy nhị nguyên (đúng/sai, có/không, sống/chết) như trong "bát bất" (tám điều không) của giáo lý Trung đạo.
1. Bất hiếu (不孝; E: Unfilial // Unfiliety): Là hành động, thái độ thiếu trách nhiệm, không kính trọng, không quan tâm, thậm chí làm tổn hại đến cha mẹ, ông bà, và người lớn tuổi trong gia đình. Bất hiếu thể hiện qua việc phớt lờ, không phụng dưỡng, làm cho cha mẹ buồn phiền, hoặc tiêu tán tài sản gia đình vào những việc vô bổ. Trong quan niệm truyền thống, bất hiếu được xem là một tội lỗi lớn, trái với đạo đức căn bản của con người.
Trongkinh Nhẫn Nhục, Phật dạy rằng: “Điều thiện tối cao là chí hiếu, điều ác cùng cực là bất hiếu”
Trongkinh Thiện Sanh - thuộc kinh Trường Bộ - đã chỉ ra 5 điều thường gặp được xem là bất hiếu như sau :
1. Nói năng hỗn hào với cha mẹ, với mọi người. (vì làm cha mẹ hổ thẹn).
2. Không nghe theo lời dạy lành của cha mẹ, thầy bạn và các bậc trưởng thượng.
3. Theo bạn xấu gây tội lỗi cho mọi người làm buồn khổ cha mẹ.
4. Không lo học tập, xao lãng nghề nghiệp làm cha mẹ lo lắng.
5. Không chăm sóc cho cha mẹ, coi thường cha mẹ, coi trọng vợ con.
2. Bất khả tư nghị (不可思議; P: Acinteyya; S: Acintya; E: Beyond thought): Là “Không thể nghĩ bàn”, mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc thực tại tối hậu vượt quá khả năng nhận thức, suy luận logic và tưởng tượng của trí não con người bình thường. Người bình thường không nên cố gắng suy nghĩ quá sâu, vì điều đó có thể dẫn đến sự bối rối hoặc điên loạn, và cản trở con đường giải thoát
Những điều này được coi là thuộc về trí tuệ siêu việt, chỉ có thể kinh nghiệm trực tiếp qua sự tu tập và chứng ngộ, chứ không thể dùng tư duy thông thường để hiểu thấu.
Trong kinh Tăng Chi Bộ, Chương IV, Phẩm Không hý luận, Phần Không thể nghĩ bàn được, đức Phật khuyên:
Có bốn điều này không thể nghĩ đến được, này các Tỳ-khưu, nếu nghĩ đến, thời người suy nghĩ có thể đi đến cuồng loạn và thống khổ. Thế nào là bốn?
1. Phật cảnh (P: Buddha-visaya; E: Buddha-range), này các Tỳ-khưu, không thể nghĩ đến được, nếu nghĩ đến, thời người suy nghĩ có thể đi đến cuồng loạn và thống khổ.
2. Thiền cảnh (P: Jhāna-visaya; E: Jhāna-range), này các Tỳ-khưu, không thể nghĩ được, nếu nghĩ... thống khổ.
3. Nghiệp báo cảnh (P: Kamma-visaya; E: Kamma-range → Quả dị thục của nghiệp), này các Tỳ-khưu, không thể nghĩ đến được, nếu nghĩ đến... thống khổ.
4. Luận giải về thế giới (P: Lokacintā; E: Speculation about the cosmos), này các Tỳ-khưu, không thể nghĩ đến được, nếu nghĩ đến thời có thể đi đến cuồng loạn và thống khổ.
Như đã nói ở trên, những 4 điều này được coi là thuộc về trí tuệ chứng ngộ, chỉ có thể kinh nghiệm trực tiếp qua sự tu tập, chứ không thể dùng tư duy thông thường để hiểu thấu, không thể kể lại, không thể mô tả, không thể giải thích.
Đã không thể nghĩ mà vẫn nghĩ thì sẽ thành nghĩ quẩn, thành nhập ma. Đã không thể bàn mà vẫn bàn sẽ dẫn đến nói loạn ngôn. Hai thứ đó dẫn đến không Chính kiến, không Chính tư duy, không Chính ngữ. Người mà phạm vào 3 cái đó thì gọi là không trí tuệ, bị điên đảo.
3.Bất nhị (不二; P: Advita, Advaya; S: Advaita, Advaya; E: Non-duality, No second, Unique in its kind) là không hai,không nhị nguyên, vô nhị, ly lưỡng biên (lìa hai cực đoan).
“Bất nhị" không có nghĩa là chỉ có một, mà là vượt ra khỏi sự phân biệt nhị nguyên (đúng/sai, có/không, sống/chết, v.v.) vốn là nền tảng của tư duy thường tình. Mục đích là đạt đến sự thống nhất tuyệt đối, một trạng thái nhận thức thuần khiết, nơi mọi sự đối lập đều hòa làm một. Đây là lý nhất thật, như như bình đẳng mà không có sự khác biệt giữa cái này với cái kia.
Khi hành giả nhận thức sâu sắc được bản chất của phân biệt và tránh các cực đoan của nhận thức phân biệt là Thức, thì nhận thức này được gọi là nhận thức Bất nhị hay Trí Bất nhị. Hành giả nhận thức và hành động thuần thục theo lý Bất Nhị, được xem là Bậc giác ngộ.
Bất Nhị pháp [不二法; E: The one undivided truth, The Buddha-dharma is no second nor difference]: Là phương pháp tu học theo lẽ Bất Nhị. Trường phái tu học theo Bất Nhị pháp được gọi là Bất Nhị pháp môn 不二法門.
Các đặc tính của Bất nhị:
- Bất nhị được xem là thái độ từ bỏ hai quan điểm cực đoan, đó là thế giới trường tồn hay hoại diệt, thế giới là có (hữu) hay không có (vô).
- Bất nhị đối với hết thảy mọi sự vật hiện tượng hàm ý là không nên quá chấp mắc phân biệt, tức chấp mắc phân biệt cực đoan. Bất nhị còn có ý nghĩa là Vô trụ, tức luôn cảnh giác dính mắc vào các kiến chấp trong thế giới tương đối.
- Bất nhị được xem như hệ quả từ nhận thức đúng đắn bình đẳng tính “Vô ngã-Vô thường” của chân lý Duyên khởi nơi mọi sự vật hiện tượng. Bất nhị biểu hiện bằng trạng thái tâm không còn ràng buộc nơi chủ thể và đối tượng, nơi nam và nữ, nơi trẻ và già, nơi sinh và tử, nơi vật và tâm, nơi thiện và ác, nơi khổ và vui, nơi đẹp và xấu ...
- Bất nhị không có nghĩa là Nhất nguyên nơi Nhất nguyên luận hay phủ định Nhị nguyên nơi Nhị nguyên luận. Bất nhị không hàm ý phủ bác đối đãi, vì phủ bác là không tránh được đối đãi và dễ dàng đưa tới cực đoan, nên có thể tạm gọi Bất nhị là “Nhị nguyên tạm” - một cách phát biểu tiếp cận về ý nghĩa của Trung đạo.
Trong Pháp Hoa Văn Cú (法華文句) 6 có câu: “Nhị nhi Bất nhị, Bất nhị nhi Nhị * 二而不二、不二而二, * Hai mà Chẳng hai, Chẳng hai mà Hai”.
TrongDuy Ma Cật sở thuyết kinh (維摩詰所說經) viết: “Nãi chí vô hữu văn tự, ngữ ngôn, thị chân nhập Bất nhị pháp môn * 乃至無有文字, 語言, 是真入不二法門* Đạt tới chỗ không còn văn tự, ngôn ngữ, tức vào được pháp môn Không hai).
4.Cầu bất đắc khổ (求不得苦; E: Suffering from not getting what you want): Diễn tả sự khổ đau khi mong muốn của một người không thành hiện thực. Là một trong Bát khổ (八苦→ Tám nỗi khổ), thuộc Khổ đế, đó là:
1- Sinh khổ: Nỗi khổ khi sinh ra và lớn lên.
2- Lão khổ: Nỗi khổ của sự già yếu, suy tàn.
3- Bệnh khổ: Nỗi khổ do bệnh tật, đau đớn thân xác.
4- Tử khổ: Nỗi khổ khi phải chết, chia ly.
5- Ái biệt ly khổ: Nỗi khổ khi phải chia xa người mình yêu thương, gắn bó.
6- Cầu bất đắc khổ: Nỗi khổ khi mong muốn điều gì đó nhưng không đạt
được (cầu không được).
7- Oán tăng hội khổ: Nỗi khổ khi phải gặp gỡ, ở chung với kẻ thù, người
mình ghét.
8- Ngũ ấm thạnh khổ: Nỗi khổ do sự hợp thành và biến hoại của thân (sắc)
và tâm (thọ, tưởng, hành, thức).

5. “Tùy duyên nhi bất biến, bất biến nhi tùy duyên * 隨緣而不變,不變而隨緣* Thuận theo duyên mà không đổi, không đổi mà thuận theo duyên * Adaptable to circumstances, yet unchanging in principle”. Đây là câu nói lên tinh thần phương tiện luôn “khế lý 契理, khế cơ 契机, khế thời 契时và khế xứ 契处” của đạo Phật.
“Tùy duyên nhi bất biến, bất biến nhi tùy duyên” nhằm diễn tả chân lý Duyên khởi (Vô ngã – Vô thường) là lẽ thật vượt mọi thời gian, không thay đổi ở mọi thời, là bản chất. Nhưng các Duyên luôn vận hành tương tác biến đổi không ngừng nghỉ, là hiện tượng.
Tùy duyên mà bất biến: Tùy duyên là tùy theo căn cơ trình độ của chúng sinh, tùy theo phong tục tập quán của từng nơi (địa phương), tùy theo hoàn cảnh thực tế xã hội mà uyển chuyển, linh động, tìm phương thức phù hợp để giáo hóa, khiến cho con người nơi ấy hiểu được Phật pháp. Tuy có uyển chuyển và linh động một số điểm cho phù hợp, tương thích với điều kiện và hoàn cảnh khách quan, nhưng phần cốt tủy của Chánh pháp (= Phật pháp) thì luôn được giữ vững.
Bất biến mà tùy duyên: Bất biến là giữ vững các giá trị căn bản, những gì là bản sắc và tinh hoa của Chánh pháp. Tuy phương tiện được mở ra nhưng người thực thi phương tiện không được đi quá đà và quá xa. Nếu tùy duyên mà không biết được giới hạn, không thấy rõ điểm dừng nhằm giữ gìn những tinh túy, đặc thù của Phật pháp thì chắc chắn sẽ rơi vào vong bản, tha hóa. Chủ trương bất biến nhưng không cứng nhắc, giáo điều để tự đánh mất sự linh hoạt, năng động và hiệp thế của Chánh pháp, không mang đến những giá trị tích cực cho đời.
Trong kinh Lăng Già, đức Phật dạy: “Tâm sanh thì các pháp sanh, tâm diệt thì các pháp diệt * 心生则种种法生,心灭则种种法灭* Tâm sanh tắc chủng chủng pháp sanh, tâm diệt tắc chủng chủng pháp diệt * Mind arises, phenomena arise; mind ceases, phenomena cease” . Nghĩa là mọi biến chuyển trong đời đều bắt nguồn từ tâm thức. Nhưng khi tâm thanh tịnh, dù cảnh có thay đổi thế nào, người tu vẫn giữ được bản thể thanh tịnh, đó gọi là “Tâm bất biến giữa dòng đời vạn biến”.
Sống không giận, không hờn, không oán trách.
Sống mỉm cười, với thử thách chông gai.
Sống vươn lên, theo kịp ánh ban mai.
Sống chan hoà, với những người chung sống.
Sống là động, nhưng lòng luôn bất động.
Sống là thương, nhưng lòng chẳng vấn vương.
Sống yên vui, danh lợi mãi coi thường.
Tâm bất biến, giữa dòng đời vạn biến...
(Sống – TG. Đặng Hải)
Trong kinh Kim Cương, Phật dạy: “Ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm * 應無所住而生其心* Nothing whatsoever should be clung to * Không có bất cứ điều gì đáng để bám víu" (Đây là ý nghĩa tương đương được đề cập trong kinh điển Pali).
Ý nghĩa của câu kinh này là: “Tâm dù có sinh vào bất kỳ nơi nào, thì cũng không dính mắc vào đó. Đó chính là tinh thần “tùy duyên nhi bất biến”: Biết thuận theo nhân duyên của cuộc đời nhưng không để tâm bị cuốn theo dòng lợi danh, buồn vui, hơn thua.
Thế gian dạy ta “Gió chiều nào che chiều ấy”, nhưng đạo Phật dạy: “Gió động, mà tâm vẫn không động” hay “Tâm bất biến giữa dòng đời vạn biến”. Biết ứng duyên mà không rời Chánh niệm, đó là trí tuệ của người giác ngộ.
Trong kinh Kim Cương, Đoạn 26 – Pháp Thân Phi Tướng:
若以色見我, Nhược dĩ sắc kiến ngã,
以音聲求我, Dĩ âm thanh cầu ngã,
是人行邪道, Thị nhân hành tà đạo,
不能見如來. Bất năng kiến Như Lai.
Nếu do sắc thấy ta,
Do âm thanh cầu ta,
Người ấy hành đạo tà,
Không thể thấy Như Lai.
6.Bát bất Trung đạo (八不中道): Là tám phủ định trong giáo lý Trung đạocủa Long Thụ, đó là: Bất sinh, Bất diệt, Bất thường (còn), Bất đoạn (mất), Bất nhất (một), Bất dị (đa dạng), Bất lai (đến), Bất xuất (đi).

Long Thụ – Wikipedia tiếng Việt
Nagarjuna - Wikipedia, the free encyclopedia
Các nhà nghiên cứu cho rằng Long Thụ dường như đã nắm bắt rất kỹ những bản kinh Pali nhấn mạnh về Trung đạo-Duyên khởi khi trước tác Trung Quán Luận. Có thể nói rằng Long Thụ đã lập lại giáo lý Trung đạo của đức Phật khi mở đầu tác phẩm của mình bằng Phẩm 01 “Quán Nhân Duyên(觀因緣)” – được xem là yếu chỉ của tác phẩm về nguyên lý Duyên khởi, cùng phủ bác 8 quan niệm chấp thủ nhị nguyên-hữu ngã qua bài kệ, gọi là “Bát bất Trung đạo”.
Bát bất Trung đạo(八不中道)
不生亦不滅 Bất sinh diệc bất diệt
不常亦不斷 Bất thường diệc bất đoạn
不一亦不異 Bất nhất diệc bất dị
不來亦不出 Bất lai diệc bất xuất (*)
能說是因緣 Năng thuyết thị nhân duyên
善滅諸戲論 Thiện diệt chư hí luận
我稽首禮佛 Ngã khể thủ lễ Phật
諸說中第一 Chư thuyết trung đệ nhất
Không sinhcũng không diệt
Không thườngcũng không đoạn
Không mộtcũng không khác
Không đếncũng không đi (*)
Hay thuyết Nhân Duyên ấy
Khéo diệt các hí luận
Con cúi đầu lễ Phật
Bậc nhất trong các thuyết.
***
諸法不自生 Chư pháp bất tự sanh
亦不從他生 Diệc bất tòng tha sanh
不共不無因 Bất cộng bất vô nhân
是故知無生 Thị cố tri vô sanh
Các pháp chẳng tự sanh
Cũng chẳng từ tha sanh
Chẳng cộng chẳng vô nhân
Cho nên biết vô sanh
1. Không sinhcũng không diệt: Nhằm để phá những kiến chấp về nguồn gốc của sự sinh-diệt – tức chấp sinh, chấp diệt.
Theo nguyên lý Duyên khởi thì các pháp không có tự tính. Tại vì không có tự tính nên tha tính cũng không. Vì nhân tự tính mới có tha tính, nên nếu tự tính không có thì tha tính cũng không có.
2. Không thườngcũng không đoạn: Nhằm để phá những kiến chấp về thường-đoạn – tức chấp thường, chấp đoạn.
Trong kinh Phạm Võng, thuộc Trường Bộ Kinh, có đoạn : “Người ấy nói: Bản ngã và thế giới là thường trú, bất sanh, vững chắc như đỉnh núi, như trụ đá, còn những loại hữu tình kia thì lưu chuyển luân hồi, chết đi sanh lại, tuy vậy, chúng vẫn thường trú”. Đây là một trong những dị kiến thuộc trường phái chấp thường, chủ trương thuyết thường.
Trong kinh Tệ Tú, thuộc Trường A-hàm có nói: “Bà-la-môn Tệ Tú là người có tà kiến, chủ trương thuyết hư vô, ông cho rằng: Không có thế giới khác. Không có loài hóa sinh. Không có quả báo của tội phước”. Đây là một trong những dị kiến thuộc trường phái chấp đoạn, chủ trương thuyết đoạn.
3. Không mộtcũng không khác: Nhằm để phá những kiến chấp về Ngã của Độc Tử Bộ (犢子部; P: Vacchī-puttaka; S: Vātsī-putrīya → là một Bộ phái Phật giáo Ấn Độ) cho rằng Ngã (= Bổ-đặc-già-la) này và Ngũ uẩn là “phi tức - phi ly * ” , nghĩa là chẳng phải uẩn, cũng chẳng lìa uẩn). Tức là thừa nhận có chủ thể sinh tử luân hồi.
Ví dụ minh họa:
- Củi và Lửa không phải một, không phải khác, hai thứ nương vào nhau mà có và thật có. Cho là thật có là trái với Duyên khởi (tức có và không thực có).
- Hạt lúa và Mầm lúa (hay Cây lúa) không phải một, không phải khác, hai thứ nương vào nhau mà có và thật có. Cho là thật có là trái với Duyên khởi (tức có và không thực có).
4. Không đếncũng không đi:
Đến và Đi là một hình thái vận động từ nơi này sang nơi khác của tất cả vạn vật. Như nước chảy, mây bay, tan tụ theo sự chuyển dịch của chúng cũng gọi là khứ lai (去來; S: gamana-āgamana; E: going and coming → đi và đến). Theo các Hữu Bộ phái, các pháp (đi và đến) là thật có trong ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai, tức là họ chấp các pháp có tự tính chân thực.
Nhưng ở đây Trung luận cho rằng đến và đi là không thực có, nghĩa là không có đến và không có đi, và nói rằng: “Đã đi không có đi, chưa đi cũng không đi, lìa đã đi chưa đi, lúc đi cũng không đi”.
Bài kệ này trình bày quan điểm Không tính và Trung đạo của Long Thọ, bác bỏ bốn quan niệm sai lầm (tứ cú) về sự sinh ra của vạn vật. Vạn pháp nương vào nhân duyên mà sinh (duyên sinh), không có tự tính cố định, do đó bản chất là vô sinh (không thực có sự sinh), tức là Không tính.
-----------
(*)Chú thích:
Bát bất là phủ định những nhị nguyên hữu ngã sau:
Sinh(=Hữu 有; P: Atthitā; S: Astitā; E: Existence)
Diệt (=Vô 無; P: Natthitā; S: Nāstitā; E: Non-existence)
Thường(常; P: Niccatā; S: Nityatā; E: Eternity)
Đoạn(斷; P: Uccheda; S: Uccheda; E: Annihilation)
Một (=Đồng 同; P: Ekatta; S: Ekatā; E: Oneness)
Khác=(Dị異; P: Anna; S: Anya; E: Another)
Một (=Đơn 單; P: Ekatta; S: Ekatā; E: Oneness)
Nhiều(= Đa多; P: Puthutta; S: Pṛthutva; E: Diversity)
不生不滅.

Mūlamadhyamakakārikā - Wikipedia
Trung luận –Wikipedia tiếng Việt
Trong bài kệ thị tịch (偈示寂– Bài kệ dặn dò trước lúc mất) của Phật Hoàng Trần Nhân Tôn có ghi:
一切法不生 Nhất thiết pháp bất sinh,
一切法不滅 Nhất thiết pháp bất diệt;
若能如是解 Nhược năng như thị giải,
諸佛常現前 Chư Phật thường hiện tiền,
何去來之有 Hà khứ lai chi hữu.
Hết thảy pháp không sinh,
Hết thảy pháp không diệt;
Nếu biết được như thế,
Chư Phật thường hiện tiền.
Vậy còn có gì là đi với đến.
7.Bất lai Bất khứ (不來不去; S: Anāya-vyaya; E: Non-coming and Non-going, Neither coming nor going)là một thuật ngữ được sử dụng trong triết học Phật giáo, thường được dịch có nghĩa là "không đến cũng không đi" hoặc "không phát sinh và không chấm dứt".
Anāya (अनाय) có nghĩa là "không đến".
Vyaya (व्यय) có nghĩa là "biến mất", "phá hủy" hoặc "suy thoái".
Đây là tên gọi cho bản chất của thực tại (無生; S: Anutpāda; E: Unproduced // Nonproduction → Vô sinh), biểu thị tự tính của các pháp, ngụ ý rằng các hiện tượng, trong bản chất thực sự của chúng, không bị ràng buộc bởi các khái niệm thông thường về sinh và diệt.
- Về sự thấy biết thế tục, thì nhân duyên muôn pháp trong vũ trụ đều có sinh có diệt, có thường có đoạn, có một có khác, có đến có đi.
- Về sự thấy biết của chân lý Duyên khởi Trung đạo mà nhận xét, thì các pháp nhân duyên cố nhiên có tụ có tán, nhưng tự tính của chúng thì thật chẳng sinh chẳng diệt, chẳng đoạn, chẳng thường, chẳng một chẳng khác, chẳng đến chẳng đi. Đây là học thuyết mà phái Trung quán Đại thừa ở Ấn độ và Tam Luận tông của Trung quốc đặc biệt xem trọng.
Theo luận Đại Trí Độ Q.5 (Đại 25, 97 trung), nói: Chẳng sinh chẳng diệt, chẳng đoạn chẳng thường, chẳng một chẳng khác, chẳng đến chẳng đi, là pháp nhân duyên sinh. (Xin xem: Bát Bất Trung Đạo).
8. Bất sinh Bất diệt (不生不滅; E: No birth No death, Neither arising nor ceasing → Không sinh cũng không diệt): Một khái niệm nền tảng trong kinh điển Phật giáo, mô tả bản chất của vạn pháp là không sinh ra và cũng không mất đi trong thực tế tuyệt đối (chân đế), mà chỉ là sự chuyển hóa liên tục của Duyên khởi.
9. Bất hành nhi hành * 不行而行* Không làm mà làm * To do the impossible, To find a way where there is none: Một câu nói thường được dùng trong Thiền tông để chỉ những hành động không có tác ý, không để lại dấu vết gì trong tâm của người làm.

5. Phi(非).
Chữ Phi (非) mang ý nghĩa cơ bản là “không”, "không phải" hoặc "chẳng phải", thường dùng như một tiền tố phủ định danh từ, nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất hoặc tính đúng/sai, với các cách dùng thông thường và triết học.
• Ý nghĩa thông thường: Phi (非) là tập trung vào sự phủ định (E: negation), sự đối lập (E: opposition) hoặc sự sai trái (E: wrongdoing).
• Ý nghĩa triết học: Phi (非) được hiểu là sự phủ định (E: negation), sự đối lập (E: opposition), hoặc sự khác biệt (E: distinction)."Phi" có tính chất phân tích logic và xác định ranh giới hơn là chỉ sự vắng mặt đơn thuần.
Trong triết học Trung Quốc cổ điển, Phi (非) là một động từ phủ định bản thể ("A phi B" - A không phải là B), khác với Bất (不) là phủ định hành vi. Phi có tính chất phân định ranh giới và đánh giá tiêu chuẩn đạo đức.
5.1. Phi với nghĩa thông thường.
Trong tiếng Hán, chữ Phi(非) chủ yếu đóng vai trò là Phó từ phủ định cho động từ và tính từ. Phi dùng để bác bỏ một nhận định hoặc một sự kiện, mang tính chất phân định đúng sai.
Phi: Có nghĩa là không, không phải, chẳng phải.
Ví dụ:
- Phi pháp * 非法* Illegal / Non-legal * Không hợp pháp, trái luật.
- Phi nhân tính * 非人性* Inhuman * Không có tính người, độc ác.
- Phi chính phủ * 非政府* Non-governmental * Không thuộc về tổ chức nhà nước.
- Phi lợi nhuận * 非营利* Non-profit * Không vì mục đích kiếm lời.
- Phi nghĩa * 非义* Unjust / Unrighteous * Không có chính nghĩa, trái đạo lý.
- Phi phàm * 非凡* Extraordinary / Remarkable * Không tầm thường, xuất chúng.
- Phi thực tế * 非现实* Unrealistic * Không giống với thực tế.
- Phi lý * 非理* Irrational / Illogical * Không hợp lẽ phải.
- Phi thường * 非常* Unusual / Very / Extraordinary * Khác mức bình thường.
- Thị phi * 是非* Gossip/Right and Wrong*Chuyện đúng sai, lời ra tiếng vào.
- Phi lễ vật thị * 非礼勿视* See no evil * Điều gì trái lễ nghi thì không nhìn.
- Phi quân sự * 非军事* Demilitarized / Non-military * Không thuộc lĩnh vực quân đội.
- Phi vật thể * 非物體* Non-material/Intangible * Không dựa vào hoặc không có vật thể cụ thể, như "di sản văn hóa phi vật thể".
- Khẩu thị tâm phi * 口是心非* Say yes but mean no, mouth says yes heart says no), là miệng nói đúng nhưng trái với tâm ý sai.
Dấn thân vào chốn an nhàn,
Thoát vòng danh lợi, lánh đàng thị phi.
Lục Vân Tiên.

5.2. Phi trong Lão giáo.
Trong Lão giáo, "Phi" không chỉ đơn thuần là phủ định mà là chỉ ra một trạng thái, một bản chất vượt ra ngoài những định nghĩa nhị nguyên thông thường, không bị ràng buộc bởi các khái niệm đối lập.
Chữ "Phi" nổi bật nhất trong câu mở đầu kinh Đạo Đức Kinh:
- “Đạo khả đạo, phi thường đạo; Danh khả danh, phi thường Danh (Chương 1) * 道可道, 非常道; 名可名, 非常名* "The Tao that can be told is not the eternal Tao; The name that can be named is not the eternal Name * Chân lý mà có thể nói ra được thì không phải là chân lý tự nhiên của vũ trụ. Tên mà có thể gọi ra được (bằng ngôn ngữ), thì đó không phải là cái tên đích thực của vạn vật”.
"Phi" trong ngữ cảnh của Đạo, thường được dùng để chỉ sự "phủ định" có tính triết lý về sự "khác biệt so với "Chân lý". "Phi" mang ý nghĩa đối lập với cái tự nhiên, bằng cách vượt ra ngoài mọi ngôn từ đối đãi thông thường do con người đặt ra, như phạm trù đối lập đúng/sai, có/không.
- Phi dĩ kỳ vô tư tà? Cố năng thành kỳ tư * 非以其無私邪?故能成其私。* Is it not because it is selfless? Thus it can accomplish its own private * Chẳng phải vì không riêng tư (vô tư) mà thành được cái riêng của mình sao? (Is it not because he is selfless? That is how he is able to perfect himself * Chẳng phải vì lòng vị tha mà ông ấy mới có thể hoàn thiện bản thân sao?)
Tóm lại, Phi (非) trong Lão giáo mang nghĩa "không phải", "sai”, “trái" giúp định nghĩa "Đạo" bằng cách chỉ ra những gì không phải Đạo, từ đó làm sáng tỏ bản chất của Đạo là sự siêu việt, vượt lên trên mọi phạm trù.

5.3. Phi trong Phật giáo.
Trong đạo Phật chữ Phi là một yếu tố quan trọng để diễn tả sự phủ định, sự không có, không phải, không hợp lẽ, hoặc những điều sai lệch không đúng với chân lý, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về bản chất Vô thường và Vô ngã của vạn vật.
● Chữ Phi (非) mang nghĩa "Không có", trái với các khái niệm Hữu (有→ “Có”), hoặc chỉ trạng thái phi logic hay phi lý, sai trái trong giáo lý như phi pháp (= phi Chánh pháp).
● Chữ Phi (非) không là một từ đơn, mà thường đi kèm với các từ khác để tạo thành một khái niệm. Nếu đang nghĩ đến một từ cụ thể có chữ "phi", có thể đó là cách đọc sai của một từ khác. Phi đứng trước một danh từ để tạo thành nghĩa phủ định, tương tự như chữ Vô (無).
1. Phi nhân (非人; P: Amanussa; S: Amānuṣa; E: A being which is not human, a fairy demon, ghost, god, spirit): Không phải người (chỉ chúng sanh trong Lục đạo).
2. Phi thị phi phi (非是非非): Không phải đúng, cũng không phải sai. Có nghĩa là vượt thoát khỏi những phân biệt nhị nguyên (đúng/sai, phải/trái), đạt đến sự hợp nhất.
3. Phi pháp (非法; P: Adhamma; S: Adharma; E: False doctrine) có nghĩa là:
- Những điều trái với giáo lý (pháp) của đức Phật.
- Những gì không do Phật dạy, dẫn đến tham lam, sân hận, si mê, tà kiến (những quan niệm sai lầm) làm xa rời con đường giác ngộ, giải thoát.
- Những nhận thức hành động không phù hợp với Duyên khởi (Vô thường Vô ngã), Nhân Quả, Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo.
Trong kinh Kim Cương nói rõ:
- Đoạn 6:
Nhữ đẳng Tỳ-kheo tri ngã thuyết pháp như phiệt dụ giả, pháp thượng ưng xả, hà huống phi pháp * 汝等比丘.知我說法.如筏喻者.法尚應捨.何況非法 * Hỡi các thầy tỳ-kheo, các thầy nên biết rằng Pháp ta thuyết giống như một chiếc bè. Ngay cả Pháp còn buông, huống hồ là Phi pháp .
- Đoạn 31:
Tu-bồ-đề! Sở ngôn pháp tướng giả, Như Lai thuyết tức phi pháp tướng, thị danh pháp tướng * 須菩提. 所言法相者. 如來說即非法相. 是名法相* Này Tu Bồ Đề, chỗ mà Như Lai gọi là pháp tướng đó chẳng phải là pháp tướng, chỉ tạm gọi là pháp tướng.
5.Phi hữu Phi vô (非有無俱hay 非有非無): Một trong bốn mệnh đề quan trọng của triết học nhị nguyên, cho rằng chẳng phải hiện hữu và chẳng phải không hiện hữu, chính là thực thể của mọi sự vật hiện tượng. Học thuyết này đối lập với thuyết vừa có vừa không” và phủ định luôn cái có và không có đơn lẽ. Đây là cách phủ định sự vật bằng cách phủ định đôi về tính có và không có của sự vật đó.
Nên biết rằng tự tính của Chân như:
chẳng phải là cái hiện hữu (phi hữu tướng),
chẳng phải là cái không hiện hữu (phi vô tướng),
cũng chẳng phải là cái “phủ định hiện hữu” (phi phi hữu tướng),
lại càng chẳng phải là cái “phủ định cái không hiện hữu” (phi phi vô tướng),
và cũng chẳng phải cái “vừa hiện hữu vừa không hiện hữu” (phi hữu vô câu tướng),
chẳng phải là “đồng nhất” (phi nhất tướng),
chẳng phải là “dị biệt” (phi dị tướng),
chẳng phải cái “phủ định đồng nhất” (phi phi nhất tướng),
chẳng phải cái “phủ định dị biệt” (phi phi dị tướng),
chẳng phải “vừa đồng nhất vừa dị biệt” (phi nhất dị câu tướng).
Trong kinh Kim Cương nói rõ:
- Như Lai sở thuyết thân tướng tức phi thân tướng * 如來所說身相,即非身相。* Như Lai đã nói thân tướng tức không phải thân tướng.
- Phật cáo Tu-bồ-đề: Phàm sở hữu tướng, giai thị hư vọng. Nhược kiến chư tướng phi tướng, tức kiến Như Lai * 如來所說身相,即非身相。佛告須菩提:凡所有相,皆是虛妄。若見諸相非相,即見如來* Phàm những gì có tướng đều là hư vọng. Nếu thấy các tướng chẳng phải tướng tức thấy Như Lai.
- Tu-bồ-đề! Phật thuyết Bát-nhã ba-la-mật tức phi Bát-nhã ba-la-mật, thị danh Bát-nhã ba-la-mật * 須菩提!佛說般若波羅蜜,即非般若波羅蜜,是名般若波羅蜜* Này Tu-bồ-đề, Phật nói Bát-nhã ba-la-mật tức không phải Bát-nhã ba-la-mật, ấy gọi là Bát-nhã ba-la-mật.
4.Thập sự phi pháp (十事非法) còn gọi là Thập phi sự, là mười việc được cho là vi phạm giới luật do tăng chúng Vaishali khởi xướng một trăm năm sau khi Đức Phật diệt độ và được ghi chép trong Luật tạng của Thượng tọa bộ. Theo các ghi chép đó, chính Mười việc là nguyên nhân gây ra tranh chấp giữa tăng chúng phía Đông và phía Tây Ấn Độ cổ đại, dẫn đến Đại hội kết tập kinh điển lần thứ hai.
Theo Luật tạng Pali, Mười điều đó gồm:
|
STT |
Tiếng Pali |
Hán dịch |
Giải thích |
|
1 |
Kappati siṅgiloṇakappo |
角鹽淨
Giác diêm tịnh |
Được phép cất giữ muối trong ống sừng để nêm vào những loại vật thực không có muối (khi đã thọ lãnh vật thực ấy). |
|
2 |
Kappati dvaṇgulakappo |
二指淨
Nhị chỉ tịnh |
Được dùng bữa khi bóng nắng chưa xế quá bề rộng 2 ngón tay. |
|
3 |
Kappati gamantarakappo |
他聚落淨
Tha tụ lạc tịnh |
Được đi vào làng khác dùng bữa thứ hai sau bữa ăn chính. |
|
4 |
Kappati āsāvakappo |
住處淨
Trú xứ tịnh |
Trong một đại trú xứ (mahāsīmā), chúng tì-kheo có thể chia thành nhiều nhóm tổ chức bố-tát tại nơi cư trú tương ứng của họ. |
|
5 |
Kappati anumatikappo |
贊同淨
Tán đồng tịnh |
Tăng sự dù không hội đủ số tì-kheo trong trú xứ vẫn thành sự nếu được sự đồng ý của tất cả các tì-kheo có mặt. |
|
6 |
Kappati āciṇṇakappo |
所習淨
Sổ tập tịnh |
Được phép duy trì những thói quen trước đây. |
|
7 |
Kappati amathitakappo |
不攢搖淨
Bất tán diêu tịnh |
Được phép dùng sữa tươi đã đóng váng. |
|
8 |
Kappati jaḷogiṃ pātuṃ |
飲闍樓淨
Ẩm xà-lâu tịnh |
Được uống nước trái cây chưa lên men hoặc bán lên men (jaḷog). |
|
9 |
Kappati adasakaṃ nisīdanaṃ |
無緣座具淨
Vô duyên tọa cụ tịnh |
Được phép dùng tọa cụ không may viền. |
|
10 |
Kappati jātarūparajataṃ |
金銀淨
Kim ngân tịnh |
Được phép nhận tiền, vàng bạc... từ những người cúng dường. |
------------
Chú thích: Tóm tắt về sự đồng-dị của các khái niệm về Không (空), Vô (無), Bất (不), Phi (非). Các khái niệm này đồng có cùng một vai trò chung là phủ định. Tùy theo ngữ cảnh, trong Lão giáo và Phật giáo có sự dị biệt sau:
1. Không (空)
- Ý nghĩa: Là tính chất Vô tự tính của vạn vật, không phải là "không có gì".
- Bản chất: Mọi sự vật đều do duyên hợp mà thành, không có một thực thể cố định, độc lập. Ví dụ: Cái nhà là "Không" vì nó do gạch, cát, đá hợp lại; nếu tách rời các yếu tố đó thì không còn cái nhà.
- Sắc thái: Đây là khái niệm cùng tột, chỉ thực tướng của vạn pháp (Sắc tức thị Không).
2. Vô (無)
- Ý nghĩa: Là "Không có", đối lập với "Hữu" (Có).
- Bản chất: Chỉ sự vắng mặt của một đối tượng hoặc một thuộc tính. Ví dụ: "Vô thường" (không vĩnh cửu), "Vô ngã" (không có cái “tôi” giả ảo),.
- Sắc thái: Thường dùng để phủ định sự tồn tại của một thực thể cụ thể hoặc một trạng thái tâm lý.
3. Bất (不)
- Ý nghĩa: Là "Không", dùng để phủ định một hành động, tính chất hoặc trạng thái.
- Bản chất: Dùng để chỉ sự không thay đổi hoặc không thực hiện. Ví dụ: "Bất biến" (không thay đổi), "Bất nhị" (không phải là hai).
- Sắc thái: Mang tính chất phủ định trực tiếp về mặt thuộc tính hoặc logic của sự vật/hiện tượng.
4. Phi (非)
- Ý nghĩa: Là "Không phải là", "Trái với”.
- Bản chất: Dùng để phân biệt danh nghĩa, bản chất. Nó phủ định sự đồng nhất giữa hai khái niệm. Ví dụ: "Phi nhân" (không phải người), "Phi pháp" (trái với pháp luật // chân lý).
- Sắc thái: Nhấn mạnh vào việc xác định sai lệch về mặt phân loại hoặc bản chất (không đúng với lẽ phải).
Tóm tắt sự đống-dị:
- Không (空): Sự phủ định về bản thể, hướng ý đến sự không có tự thể cố định (không thật có).
- Vô (無): Sự phủ định về Ngã ảo tưởng, hướng ý đến sự không tồn tại (không có).
- Bất (不): Sự phủ định cực đoan về tính chất (không như thế), về hành động (không làm).
- Phi (非): Sự phủ định về tính chính danh / bản chất (không phải là, trái với).

6. Hữu-Không trong kinh điển Phật giáo.

Đến tư tưởng Phật giáo, thì vấn đề Hữu và Không không dừng lại ở mặt hiện tượng mang tính xác định hay phủ định, mà được bàn đến nhiều hơn và sâu sắc hơn về bản chất của sự vật dưới ánh sáng Duyên khởi.
Thời đạo Phật nguyên thủy, kinh điển đã nhắc rằng, mọi sự vật là giả hợp, vô thường, vô ngã, vàchữKhôngđược sử dụng như một tính từ (P: suñña; S: śūnya),chữ Không vì thế không có thuần nghĩa là trống rỗng, ngoan không(như lông rùa, sừng thỏ), mà nhằm chỉ ra tính không thậtcó do Duyên hợp hay tính không thụ tạo “thường hằng bất biến” từ tác nhân của một Đấng tạo dựng. Vì thế, Không có thể được hiểu như là có mà không thực là có, tức có giả tạm với hàm ý có + không(Hữu-Không)nơi một sự vật hiện tượng là một thực tại.
Thời đạo Phật phát triểnthì lại sử dụng Không như một danh từ thường được gọi là Khôngtính(= tính Không; P: suññatā; S: śūnyatā), đây có lẽ để tránh nhầm lẫn với các phó từ và động từ Hư, Phi, Bất, Vô.
Trong tư tưởng nhà Phật, tínhHữu-Không chính là tínhVô thường + tínhVô ngã - tức Hiện tượng và Bản chất hay Thời gian và Không gian, là những tính chất cấu thành và vận động của mọi sự vật. Mọi sự vật biến dịch như chiếc bánh xe luôn quay, hoặc như một dòng suối triền miên tuôn chảy, dù trong một khoảnh khắc thật ngắn vẫn chuyển tiếp đến sự kế tục.
Vì thếtrong đạo Phật, Khônglà Khôngtính , và Hữu-Khônghàm ý là Hữu tính - Không tính.
Mỗi sự vật không tự nhiên mà có, mà phát sinh từ những cái khác trước đó, và tiếp tục do các tương tác với môi trường bên ngoài và bên trong chính nó mà chuyển biến thành cái khác nữa sau đó. Tất cả không những vô thường trong từng năm, tháng, ngày, giờ mà còn vô thường trong từng sát-na sanh diệt. Như kinh Kim Cương có chép:
一切有爲法 Nhất thiết hữu vi pháp
如夢幻泡影 Như mộng huyễn bào ảnh
如露亦如電 Như lộ diệc như điện
應作如是觀 Ưng tác như thị quán.
Tất cả các pháp hữu vi
Như là mộng huyễn, như là điện sương,
Như bóng nước, như ảnh tượng,
Xét suy như thế cho tường chớ quên.
Vì thế:
- Kinh Kim Cương lại chép:
“Các Thầy Tỳ kheo phải biết: Giáo pháp của ta cũng như chiếc đò đưa người qua sông, các ông không nên trụ chấp nơi giáo pháp, chánh pháp còn không trụ chấp huống chi là phi pháp”
- Kinh Viên Giác cũng nhấn mạnh:
“Tất cả Kinh giáo của Như Lai đều như ngón tay để chỉ mặt trăng Viên giác”
Ẩn dụ “CHIẾC BÈ” trong kinh Kim Cương và “NGÓN TAY CHỈ MẶT TRĂNG” trong kinh Viên Giác đã nói lên thâm ý của đức Phật nhằm chỉ cho chúng sinh thấu triệt bản chất của các pháp một cách chân thật rốt ráo, chớ nên trụ chấp vào chúng, bởi tất cả chúng đều do duyên hợp mà sanh, duyên ly mà diệt. Tất cả mọi sự vật trên thế gian này đều như huyễn, tuy có nhưng không thật là có. Thật tướng của chúng là Không, làKhông tính, là chân Không, cái dụng của Không thì tuỳ duyên mà hiển hiện ra vạn tượng.
Không chấp trụ vào vào các pháp (ngôn từ, sắc tướng, …) là cách tự cởi trói tâm (tinh thần) ra khỏi các nội kết, là sự giải thoát (tự do nội tâm) đích thực.
6.1. Hữu-Không trong kinh tạng Pali.
Trong kinh Tương Ưng (Samyutta - Nikāya) ghi lại một giai thoại rằng: Một thời vua Pasenadi (Ba-tư-nặc) yết kiến Tỳ Kheo Ni Khemā tại Teranavathu, giữa thành Sāvatthi và Sàketa, ông đã đặt bốn câu hỏi như sau :
1- Như Lai có tồn tại sau khi chết?
2- Như Lai không tồn tại sau khi chết?
3- Như Lai có tồn tại và không tồn tại sau khi chết?
4- Như Lai không tồn tại và không không tồn tại sau khi chết?
Tỳ Kheo Ni Khemā trả lời, "Thế Tôn không trả lời bốn câu hỏi trên.". Sau đó, đích thân vua Pasenadi yết kiến Đức Phật và đặt lại bốn câu hỏi trên, Đức Phật im lặng.
Trong một dịp khác, Trưởng lão Sāriputta (Xá Lợi Phất) trả lời rằng: “Thế Tôn không trả lời bốn câu hỏi trên là vì nếu trả lời là rơi vào chấp thủ Sắc, Thọ, Tưởng, Hành và Thức. Do đó, Thế Tôn đã im lặng”. Trưởng lão còn giải thích tiếp:
“- Những vấn nạn như thế chỉ có đối với người chưa đoạn trừ tham ái và chấp thủ đối với Sắc, Thọ, Tưởng, Hành và Thức.
- Những vấn nạn như thế chỉ có đối với người chưa đoạn trừ ái lạc Hữu, ái lạc Thủ, ái lạc Ái.”
Từ đây, rõ ràng là khi con người đặt vấn nạn về các vấn đề siêu hình, thực chất không phải họ muốn vươn lên một tầm cao của thực tại, mà là do bị kẹt vào thân kiến hay ngã kiến của chính cái xác thân của họ đang đầy ắp dục vọng, muốn tìm kiếm một sự thường hằng, một linh hồn bất tử. Sự khát vọng thống thiết đó một mặt muốn tìm kiếm chân lý và hạnh phúc vĩnh hằng; mặt khác do bị thiêu đốt bởi dục vọng, và bởi chính sự lang thang đi tìm cái chân lý hão huyền nên không thể đi vào thực tại - một thực tại đang vận hành bất tuyệt ngay trong đương niệm hiện tiền. Điều trớ trêu đó xuất hiện và vây bủa con người chỉ vì họ đang đuổi bắt cái bóng mờ ảo ảnh của một cái Ngã - linh hồn không thật, lúc ẩn, lúc hiện trong bóng đêm của trần thế mông lung, ảo vọng.
Về khái niệm Không thì đã được đức Phật đề cập khá sớm trong các kinh tạng Nikāya hay Āgama (A hàm) của thời kỳ Phật giáo Nguyên thủy. Không những thế mà ngay cả thời kỳ Phật giáo Bộ phái cũng đề cập, cho đến thời kỳ Phật giáo truyền đến Trung Quốc cũng đề cập đến khái niệm này. Tuy nhiên ở mỗi thời kỳ lịch sử, khái niệm Không này có những cách trình bày diễn đạt có khác. Sự khác đó nói lên quá trình diễn biến và phát triển của Phật giáo, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng mâu thuẫn lẫn nhau. Phải nói rằng khái niệm Không trong Phật giáo có chung nguồn gốc, và được xây dựng trên nền tảng của nguyên lý Duyên khởi.
Trong kinh Tương Ưng, đức Phật còn dạy các Tỷ kheo như sau:
“Ví như, này các Tỷ-kheo, sông Hằng này chảy mang theo đống bọt nước lớn. Người có mắt nhìn đống bọt nước ấy, chuyên chú, như lý quán sát. Do nhìn chuyên chú, như lý quán sát nó, đống bọt nước ấy hiện rõ ra là trống không, hiện rõ ra là rỗng không, hiện rõ ra là không có lõi cứng. Làm sao, này các Tỷ-kheo, lại có lõi cứng trong đống bọt nước được?
Cũng vậy, này các Tỷ-kheo, phàm có sắc gì thuộc quá khứ, vị lai, hiện tại, hoặc nội hay ngoại, hoặc thô hay tế, hoặc liệt hay thắng, hoặc xa hay gần; vị Tỷ-kheo thấy sắc, chuyên chú, như lý quán sát sắc. Do vị Tỷ-kheo nhìn chuyên chú, như lý quán sát sắc, sắc ấy hiện rõ ra là trống không, hiện rõ ra là rỗng không, hiện rõ ra là không có lõi cứng. Làm sao, này các Tỷ-kheo, lại có lõi cứng trong sắc được?…
Ví như, này các Tỷ-kheo, trong tháng cuối mùa hạ, vào đúng giữa trưa đứng bóng, một ráng mặt trời rung động hiện lên. Một người có mắt nhìn chuyên chú, như lý quán sát nó. Do người ấy nhìn chuyên chú, như lý quán sát, nên ráng mặt trời ấy hiện rõ ra là trống không, rỗng không, không có lõi cứng... Làm sao, này các Tỷ-kheo, lại có lõi cứng trong ráng mặt trời được?”
Nội dung và ý nghĩa của đoạn kinh vừa dẫn, đức Phật đã mượn hình ảnh những bọt nước trôi trên dòng sông Hằng để mô tả về sự tồn tại các pháp trong thế gian cũng chẳng khác nào như thế, thật ngắn ngủi mong manh. Nếu như sự tồn tại và hình thành của những bọt nước trôi trên sông là ảo ảnh không bền chắc, sự tồn tại của chúng chỉ trong phút giây, có rồi không, sinh rồi lại diệt, vô thường mau chóng thì con người và mọi vật trên thế gian này cũng chẳng khác nào như thế, nếu chúng ta so với thời gian vô cùng, phải chăng mạng sống con người chẳng khác nào con phù du trước ngọn đèn, sống và chết chỉ trong cái nháy mắt. Đây chính là ý nghĩa đức Phật mượn những bọt nước sông Hằng để ví dụ cho thọ mạng của con người và vạn vật, nếu như tướng trạng của bọt nước có rồi không, thì mạng sống con người nếu có khác đi chăng nữa, cũng chẳng khác mấy.
- Trong kinh Đại duyên (Mahanidana sutta), tr. 50-51, đã nêu rõ bản chất của vũ trụ vạn vật là Duyên khởi, và Không là nền tảng cho việc tu học:
“Sâu sắc là giáo lý Duyên khởi! Thậm thâm là giáo lý Duyên khởi! Vì không giác ngộ và thâm nhập giáo lý này mà chúng sanh hiện tại giống như ổ kén lộn xộn, cuộn chỉ rối ren, giống như cỏ munja và cây bấc lao xao, không thể nào vượt qua khỏi cảnh khổ, ác thú, đoạ xứ, luân hồi”.
“Ta [Phật Thích-ca] dạy cho các tỳ-kheo giáo pháp này, thánh thiện, siêu việt, có liên hệ đến Không tính và phù hợp với giáo lý Duyên khởi”.
- Trong kinh Tiểu Không - Trung Bộ III, đức Phật bảo với ngài Anan:
“Này Anan, nhờ an trú vào Không mà bây giờ ta được an trú viên mãn nhất”.
- Trong kinh Đại Không– Trung Bộ II, đức Phật đã dạy về việc quán và diệt trừ năm thủ uẩn, vì chính năm thủ uẩn này mà chúng sanh bị rối ren, bị đọa xứ, bị khổ đau. Cho nên phải thấy nó là Không, là “có nhưng không thực là có”:
“Này Ānanda, có năm thủ uẩn. Ở đây, Tỷ kheo cần phải đoạn tận chúng khi vị ấy tùy quán sự sanh diệt. Đây là Sắc, đây là sự tập khởi của Sắc, đây là sự đoạn diệt của Sắc. Đây là Thọ, đây là sự tập khởi của Thọ, đây là sự đoạn diệt của Thọ. Đây là Tưởng... Đây là Hành... Đây là Thức, đây là sự tập khởi của Thức, đây là sự đoạn diệt của Thức.
Trong khi vị ấy an trú, tùy quán sự sanh diệt của năm thủ uẩn này, nếu có ngã mạn nào (asmiṃmāno) khởi lên đối với năm thủ uẩn, ngã mạn ấy được đoạn tận. Sự kiện là như vậy, này Ānanda, Tỷ-kheo tuệ tri như sau: “Phàm có ngã mạn nào đối với năm thủ uẩn khởi lên nơi ta, ta đã đoạn tận ngã mạn ấy”. Ở đây, vị ấy ý thức rõ ràng như vậy. Những pháp này, này Ānanda, thuần nhất liên hệ đến thiện, đều thuộc Hiền Thánh, siêu thế, vượt ngoài tầm của Ác ma”.
Đến đây, hành giả đã hoàn thiện được nội Không, ngoại Không và nội ngoại đều Không. Hành giả đạt tới giác ngộ-giải thoát (thấy biết viên mãn – tự do đích thực).
Xem thêm:
- Hiện hữu- Thư Viện Hoa Sen
- Sơ Lược Ý Nghĩa Chữ Không Trong Đạo Phật - Tánh Không
-Bàn Về Chữ Không Trong Phật Giáo Nguyên Thủy - Tánh Không
- Nghĩa chữ “Không” trong Phật giáo Nguyên thuỷ – Thấy và Biết
- Khái niệm Không trong Phật Giáo Nguyên Thuỷ - TUVIEN.com
6.2. Hữu-Không trong “Chân không Diệu hữu”.
Chân không Diệu hữu(真空妙有; E: True Emptiness and Wondrous Existence) là một khái niệm được cô đúc từ tinh thần của các kinh điển Bắc truyền, tiêu biểu nhất là Bát Nhã Tâm Kinh với đoạn kinh: “Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc” (Sắc chính là Không, Không chính là Sắc). Điều này nghĩa là mọi hình tướng (= Sắc = Hữu) tuy nhìn có vẻ tồn tại nhưng đều không tự tính (= Vô tự tính = Duyên khởi tính = Không tính), và chính nhờ Không tính đó mà hình tướng mới có thể hiện hữu và chuyển hóa liên tục.
Tuy nguyên văn cụm từ “Chân không Diệu hữu” không xuất hiện trực tiếp trong Bát Nhã Tâm Kinh, song toàn bộ tinh thần của bài kinh này chính là nhằm truyền đạt cái thấy về Không tính thâm sâu ấy. Kinh dạy rằng do thấy được Không tính của Ngũ uẩn và vạn pháp, hành giả vượt thoát mọi khổ ách, vì không còn chấp trước vào bất cứ pháp nào. Dùng lối diễn đạt nghịch lý “Sắc tức Không, Không tức Sắc” để nhấn mạnh rằng chân lý vượt ngoài tư duy nhị nguyên thông thường của chúng sinh.
Chính vì vậy, ý nghĩa “Chân không Diệu hữu” thoạt nghe có vẻ khó hiểu, nhưng thực chất muốn khẳng định một chân lý “Trung đạo”: Các pháp không có tự tánh cố định (= Chân không) nhưng không phải hư vô đoạn diệt – chúng vẫn vận hành nhiệm mầu trong tương quan Nhân Duyên (= Diệu hữu).
Khái niệm “Chân không Diệu hữu” bắt nguồn từ tư tưởng Phật giáo Phát triển, hình thành rõ nét qua các bộ kinh Bát Nhã (thế kỷ 1 TCN – 1 SCN) và được triển khai bởi các luận sư như Long Thọ (Nāgārjuna) trong triết học Trung Quán. Long Thọ chủ trương mọi pháp đều “Vô tự tính (無自性)”, với thấy biết rằng không có pháp nào tồn tại một cách độc lập, vĩnh hằng và đồng thời phủ nhận luôn quan niệm hư vô cực đoan.
Ngài Long Thọ dạy rằng Không tính không phải là hư vô ; trái lại, chính “nhờ có Không tính mà mọi sự mới có thể thành tựu”. Nói cách khác, nếu không có Không tính (tức không có tự tính cố định), vạn vật đã không thể sinh khởi và biến chuyển. Tư tưởng này cũng chính là cốt lõi của nguyên lý Duyên khởi: Mọi hiện tượng do duyên hợp mà thành, nên bản chất là không có thực thể độc lập; nhưng cũng nhờ duyên hợp ấy mà hiện tượng có mặt một cách sống động.
Tại Trung Hoa, các Tổ sư Phật giáo đã tiếp thu và diễn giải tư tưởng này thành những khái niệm dễ hiểu. Trí Giả đại sư (Trí Khải, 538–597) của Thiên Thai tông đã hệ thống hóa giáo lý Nhị đế (Chân đế và Tục đế) thành Tam đế: Không, Giả, Trung. Trong đó, “Không” (tuyệt đối) và “Giả” (giả hữu, tức sự tồn tại trên mặt hiện tượng) được dung hòa trong “Trung đạo”. Trí Giả gọi chân lý ấy là “Chân không Diệu hữu” – tức “Thật tính là không thực, nên diệu dụng thì nhiệm mầu hiện hữu”. Trí Khải diễn giải rằng “Chân không” ví như tâm không chấp trước, rộng mở như Hư không, còn “Diệu hữu” là thái độ tích cực nhưng không dính mắc đối với các pháp trên đời.
Như vậy, Không tính không phủ định sự tồn tại của thế gian. Trái lại, Không tính là cái thấy thấu suốt vào bản chất huyền diệu của sư tồn tại, giúp hành giả nhận ra sự trùng trùng Duyên khởi và tính chất như huyễn của vạn hữu.
Tư tưởng “Chân không Diệu hữu” vì thế mang ý nghĩa triết học sâu sắc, khẳng định thực tại tối hậu (= Chân đế) là Không – vắng bặt mọi tự tính, nhưng cũng chính trên thực tại ấy trên phương diện thế tục (= Tục đế) lại hiển bày muôn hình sai biệt một cách nhiệm mầu. Thế giới hiện tượng tuy huyễn hóa nhưng không phải hoàn toàn không tồn tại, mà tồn tại như một giả tướng để chỉ bày chân lý. Đây cũng chính là tư tưởng Trung đạo mà đức Phật đã dạy là vượt thoát hai cực đoan: thường cho rằng vạn vật có tự ngã trường tồn và đoạn cho rằng chết là hết, hư vô tuyệt đối.
Tóm lại, “Chân không Diệu hữu” nhấn mạnh tính không hai (Bất nhị 不二) giữa bản thể và hiện tượng, là sự tương thông mật thiết và hợp nhất của hai mặt tuyệt đối và tương đối của thực tại. "Chân không là cội nguồn của Diệu hữu, Diệu hữu là sự biểu hiện của Chân không".
Xem thêm:
- Chân Không Diệu Hữu – Viên Minh
- Tánh không duyên khởi, chân không diệu hữu (HT. Thanh Từ giảng)
- Triết lý “Tính không” trong triết học Phật giáo | phatgiao.org.vn

6.3. Hữu-Không trong Bát-nhã Tâm kinh(般若波羅蜜多心經; E: Heart of Perfect Wisdom Sutra).


Bát-nhã tâm kinhhayTâm kinhlà kinh ngắn nhất chỉ có khoảng 260 chữ của Phật giáo phát triển và Thiền tông. Nó cũng là kinh tinh yếu của bộ kinh Đại Bát Nhã gồm 600 cuốn. Trong bộ kinh này,Khônghay Không tínhđược xem là cái chung nhất của tất cả mọi hiện tượng đối đãi lẫn nhau, đặc biệt là khai thị về Không của các tướng Ngũ Uẩn.
Ngũ Uẩn bao hàm 5 yếu tố cấu thành con người tham gia vào tất cả sinh hoạt nơi sự sống của con người, tất cả được xem là Hữuhay Hữu tính, đó là:
- Sắc: Tứ đại: 4 trạng tướng cấu tạo nên thân xác (đất: thể rắn; nước: thể lỏng; gió: thể khí; lửa: thể plasma).
-Thọ: Cảm xúckhi căn và trần cảnh tiếp xúc nhau, nghĩa là khi sắc thân tứ đại tiếp xúc với hoàn cảnh bên ngoài là lục trần cảnh bao gồm sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp [sắc : các đối tượng của thị giác (hình dáng và màu sắc); …; pháp : các đối tượng để nghĩ suy, luận biện].
- Tưởng: Suy tư, luận biện hình thành từ ấn tượng của Thọ.
- Hành: Ý chí, ý muốn hành động được trưởng dưỡng kết thành dòng chảy liên tục của Tưởng với tính toán, so đo, phân biệt.
- Thức: Ký ức hình thành từ lục thức, còn gọi là tâm thức, là những chủng tử đặc thù nơi mỗi người.
Năm pháp Ngũ Uẩn này cũng đặc trưng cho 100 pháp Đại Thừa (Đại Thừa Bách Pháp) của Duy Thức học. Và do đó, Ngũ Uẩn cũng tượng trưng cho vạn pháp trong vũ trụ nhân sinh.
Dưới đây là các bản văn của Tâm kinh.
1. Quán-tự-tại Bồ-tát, hành thâm Bát-nhã Ba-la-mật-đa thời chiếu kiến Ngũ uẩn giai Không, độ nhất thiết khổ ách.
觀自在菩薩。行深般若波羅蜜多時。照見五蘊皆空。度一切苦厄。
- Ngài Bồ-tát Quán Tự Tại khi thực hành thâm sâu về Trí tuệ Ba-la-mật-đa, thì soi thấy năm uẩn đều là Không, do đó vượt qua mọi khổ đau ách nạn.
2.Xá-Lợi-Tử! Sắc bất dịKhông, Khôngbất dị Sắc; Sắc tức thịKhông, Khôngtức thị Sắc; Thọ, Tưởng, Hành, Thức, diệc phục như thị.
舍利子。色不異空。空不異色。色即是空。空即是色。受想行識亦復如是。
- Này Xá Lợi Tử, Sắc chẳng khác gì Không, Không chẳng khác gì Sắc, Sắc chính là Không, Không chính là Sắc;Thọ,Tưởng,Hành,Thức cũng đều như thế.
3.Xá-Lợi-Tử! Thị chư pháp Khôngtướng, bất sanh bất diệt, bất cấu bất tịnh, bất tăng bất giảm.
舍利子。是諸法空相。不生不滅。不垢不淨不增不減。
- Này Xá Lợi Tử, tướng Không của các pháp ấy chẳng sinh chẳng diệt, chẳng nhơ chẳng sạch, chẳng thêm chẳng bớt.
4.Thị cố Khôngtrung, VôSắc, VôThọ, Tưởng, Hành, Thức.
是故空中。無色。無受想行識。
- Cho nên trong cái Khôngđó, không thực có Sắc, không thực có Thọ, Tưởng, Hành, Thức (Ngũ uẩn).
5. Vônhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý; Vôsắc, thinh, hương, vị, xúc, pháp; Vô nhãn giới, nãi chí Vô ý thức giới.
無眼耳鼻舌身意。無色聲香味觸法。無眼界。乃至無意識界
- Không thực có mắt, tai, mũi, lưỡi, thân ý; không thực có sắc, thanh, hương vị, xúc pháp; Không thực có nhãn giới, cho đến không thực có ý thức giới (18 Giới).
6. Vôvô-minh, diệc Vô vô-minh tận, nãi chí Vô lão tử, diệc Vô lão tử tận.
無無明。亦無無明盡。乃至無老死。亦無老死盡。
- Không thựccó vô minh,mà cũng khôngthựccó hết vô minh. Không thựccó già chết, mà cũng không thựccó hết già chết (Mười Hai Nhân Duyên).
7.VôKhổ, Tập, Diệt, Đạo.
無苦集滅道。
- Không thực có Khổ, Tập, Diệt, Đạo (Tứ Diệu Đế).
8.Vôtrí diệc Vô đắc.
無智亦無得。
-Không thực có trí cũng khôngthực có đắc.
9.Dĩ Vô sở đắc cố, Bồ-đề tát-đỏa y Bát-nhã Ba-la-mật-đa cố; tâm vô quái-ngại; vô quái-ngại cố, vô hữu khủng-bố; viễn ly điên-đảo mộng tưởn g; cứu cánh Niết-bàn.
以無所得故。菩提薩埵。依般若波羅蜜多故。心無罣礙。無罣礙故。無有恐怖。遠離顛倒夢想。究竟涅槃。
Vì không thực có cái gì để đắc (= được, đạt tới, sở hữu),nên khiBồ-tát nương tựa vào Trí tuệ Ba-la-mật-đa(= Trí tuệ vượt thoát, Trí tuệ viên mãn, Tuệ giác) nầy thì tâm không còn chướng ngại;vì tâm không chướng ngại nên không còn sợ hãi, xa lìa được mọi điên đảo mộng tưởng, chứngthấyNiết-bàn.
10. Tam-thế chư Phật, y Bát-nhã Ba-la-mật-đa cố; đắc A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề.
三世諸佛。依般若波羅蜜多故。得阿耨多羅三藐三菩提。
- Các vị Phật ba đời vì nương theo Trí tuệ Ba-la-mật-đa nầy mà chứng quả Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác
11. Cố tri Bát-nhã Ba-la-mật-đa; thị đại-thần chú; thị đại minh chú, thị vô-thượng chú; thị vô đẳng đẳng chú; năng trừ nhứt thiết khổ, chơn thiệt bất hư cố.
故知般若波羅蜜多。是大神咒。是大明咒是無上咒。是無等等咒。能除一切苦。真實不虛故。說般若波羅蜜多咒,
- Cho nên phải biết rằng Trí tuệ Ba-la-mật-đa là đại thần chú, là đại minh chú, là chú vô thượng, là chú cao cấp nhất, luôn trừ các khổ não, chân thật không hư dối.
12.Thuyết Bát-nhã Ba-la-mật-đa chú, tức thuyết chú viết:
即說咒曰: 揭帝揭帝,般羅揭帝,般羅僧揭帝,菩提.僧莎訶
-Nói đến Trí tuệ Ba-la-mật-đa, tức là phải nói câu chú:
Yết-đế Yết-đế, Ba-la yết-đế, Ba-la-tăng yết-đế, Bồ-đề. Tát bà ha.
(Qua rồi qua rồi, qua bên kia rồi, tất cả qua bên kia rồi, giác ngộ rồi đó!) |
(*) Bát-nhã(般若; P: Paññā; S: Prajñā; E: Wisdom, Understanding of the true nature of reality): Trí tuệ về bản chất thực tại.
Ba-la-mật-đa(波羅蜜多; P: Pāramī; S: Pāramitā; E: Perfection): Vượt thoát, viên mãn.
Bát-nhã Ba-la-mật-đa (般若波羅蜜多; P: Paññā-pāramī; S: Prajñā-pāramitā; E: Perfect wisdom): Trí tuệ Ba-la-mật-đa, Trí tuệ viên mãn, Tuệ giác. |
Giải thích thiết yếu:
1. Chiếu kiến Ngũ uẩn giai Không(照見五蘊皆空→ Soi thấy Ngũ uẩn đều Không)
- Chiếu kiến (照見) là soi thấy.
- Ngũ uẩn(五蘊) là năm uẩn. Gồm Sắc 色, Thọ 受, Tưởng 想, Hành 行, Thức 識.
- Giai(皆) là đều là, toàn là.
-Không空– Không tính空性: Nơi đây Không không phải là hư vô, mà là không có tự tính, không có bản chất cố định, không có cái "tôi" hay "cái của tôi".
2. Sắc bất dị Không, Không bất dị Sắc; Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc(色不異空。空不異色。色即是空。空即是色→ Sắc chẳng khác Không, Không chẳng khác Sắc; Sắc chính là Không, Không chính là Sắc): Ýnói vạn vật hữu hình (Sắc) có bản chất là khôngthực, tứclà “có mà không thực có”.
- Sắc(色; P;S: Rūpa): Chỉ tất cả các hiện tượng vật chất có hình tướng, màu sắc, có thể cảm nhận bằng giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân).
-Bất dị(不異), là không khác. Sự khác biệt giữa sắc và không chỉ là tương đối trên phương diện nhận thức phàm tục, chứ về bản chất sâu xa chúng là một.
- Tức thị (即是), là chính là.
-Không(空; P: Suññatā; S: Śūnyatā; E: Emptiness, Voidness)= Hư không
"Không" nơi đây không có nghĩa là hoàn toàn không có gì, mà là tất cả các sự vật, hiện tượng (sắc) đều sinh ra do các Duyên; các Duyên này là các yếu tố kết hợp tạm thời trong các điều kiện khác nhau(= Duyên khởi). Khi các điều kiện này thay đổi, sự vật hiện tượng đó cũng biến mất, tức chuyển biến sang sự vật hiện tượng khác. Hành giả hiểu được "Không" sẽ dễ dàng phá bỏ sự chấp trước vào sự tồn tại của "Sắc" (vật chất, thân thể, thế giới). Sự chấp trước này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khổ đau.
"Không" nơi đây không có nghĩa là Hư vô trống rỗng, phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất (Sắc), mà là khẳng định rằng Sắc (vật chất, thân thể, thế giới) thật sự không có một "cái tôi" (Vô ngã), hay một bản chất "tự có" mà luôn biến đổi không ngừng.
Câu này giúp ta nhận ra rằng mọi sự vật hiện tượng (Sắc) đều vô thường, tạm bợ, không có gì là thật sự tồn tại vĩnh viễn. Hiểu được điều này sẽ giúp hành giả bớt bám chấp, phiền não, tự cởi trói mà tự do giải thoát.
Nói chung, mọi sự vật hiện tượng không có tự tính (tự thể) riêng biệt, chỉ nương vào nhau mà tồn tại, thể hiện tính «vô ngã» (Vô ngã tính) và tính «duyên sinh» (= Duyên khởi tính), tức là mọi thứ đều do duyên hợp mà có, không có gì tự nó tồn tại độc lập, giúp hành giả phá chấp vào hình tướng vật chất.
Sắc và Không là hai mặt của cùng một thực tại. Sắc sở dĩ có được hình tướng là vì nó không có bản chất cố định, và Không sở dĩ tồn tại là vì nó được biểu hiện qua "Sắc". Bản chất của mọi sự vật, hiện tượng đều không cố định (Không), và chính vì không cố định nên chúng mới có thể tồn tại và thay đổi (Sắc).
3. Thị chư pháp, Không tướng, bất sanh bất diệt, bất cấu bất tịnh(是諸法空相, 不生不滅, 不垢不淨, 不增不減):
- Thị chư pháp không tướng[是諸法空相 → Tướng ‘Không’ của tất cả các pháp (sự vật, hiện tượng)].
-Bất sanh bất diệt(不生不滅 → Không sinh ra, không mất đi): Bản chất của vạn vật là Không (duyên sinh nên vô ngã-vô thường), không tự nó sinh ra và cũng không tự nó mất đi. Mọi sự vật, hiện tượng đều do duyên (nguyên nhân và điều kiện) mà hợp thành, khi hết duyên thì tan rã, chứ không có một thực thể cố định, vĩnh cửu nào.
- Bất cấu bất tịnh(不垢不净 → Không dơ (không ô nhiễm), không sạch (không thuần khiết)]: Chỉ trạng thái bản thể thanh tịnh tuyệt đối của Niết-bàn (= Chân như (Tathatā), Phật tính, Bản lai diện mục], vượt ra ngoài mọi đối đãi, không bị dính mắc bởi phiền não hay thanh tịnh là những khái niệm, không có thực thể cố định.
Tuệ Trung Thượng Sĩ bảo:
法身無罣礙 Pháp thân không ngăn ngại
何濁復何清 Nào sạch lại nào dơ
本来無垢浄 Xưa nay không dơ sạch
垢浄總虛名 Dơ sạch thảy tên suông.
-Bất tăng bất giảm(不增不減 → Không tăng, không giảm): Vì bản chất là Không (không thực thể)", nên không có gì có thể thực sự tăng lên hay giảm đi, không cần phải thêm vào hay tu tạo để trở nên "tốt hơn" hay "hoàn thiện hơn". Sự sinh diệt, khổ đau, phiền não chỉ là những biến đổi trên bề mặt, không chạm đến bản chất chân thật (Không tính) của vạn vật.
Khi hành giả chứng Trí tuệ Ba-la-mật-đa (= Trí tuệ vượt thoát, Trí tuệ viên mãn, Tuệ giác), hành giả thấy mọi sự vật hiện tượng “vốn tự nó", không có tự tính, nên nó không dơ, cũng không sạch, chỉ là "Như thế" (Chân như), là bản chất thanh tịnh của vạn pháp, không bị sinh diệt, không có khởi đầu hay kết thúc, thể hiện sự vô ngã và tô thường, vượt lên trên mọi khái niệm nhị nguyên đối đãi (có-không, sinh-diệt, dơ-sạch).
Đây cốt lõi về Không tính, giúp hành giả vượt qua sự chấp trước vào những hiện tượng giả ảo tạm của thế gian, chứng ngộ được sự giải thoát trong tâm hồn.
4. Vô Sắc, vô Thọ, Tưởng, Hành, Thức(無色,無受,想行識)
"Vô Sắc, vô Thọ, Tưởng, Hành, Thức" chỉ sự không thực có tức Không tính của Ngũ uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức), nghĩa là Ngũ uẩn chỉ là các hiện tượng tạm bợ, nương vào nhau mà sinh khởi, không có bản chất cố định, vĩnh hằng hay cái "Tôi" thật sự.
- Sắc uẩn (色蘊; P: Rūpa-khandha; S: Rūpa-skandha → Thân xác vật lý): Bao gồm cơ thể và sáu giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) được tạo thành từ bốn yếu tố Địa Thủy Phong Hỏa (đất, nước, gió, lửa → thể rắn, thể lỏng, thể khí, thể plasma)
- Thọ(受蘊; P: Vedanā-khandha; S: Vedanā-skandha): Những cảm xúc dễ chịu – khó chịu, vui – buồn, hoặc trung tính khi tiếp xúc với đối tượng.
- Tưởng (想蘊; P: Saññā-khandha; S: Sañjā-skandha): Là tri giác, những suy tưởng về nhận biết, khái niệm hóa, đặt tên, hình dung về đối tượng.
- Hành(行蘊; P: Saṅkhāra-khandha; S: Saṁkhāra-skandha): Những ý muốn, hành động, tâm tư, ý chí, nghiệp lực, các trạng thái tâm lý tạo tác.
-Thức(識蘊; P: Viññāṇa-khandha; S: Vijñāna-skandha): Sự nhận biết có tính phân biệt, ý thức về đối tượng (Như: thức mắt, thức tai, ..., thức ý).
Khi nói "Vô Sắc, vô Thọ, Tưởng, Hành, Thức ", nhằm nhấn mạnh rằng cả năm yếu tố này đều Không (Không tính), nghĩa là không có "tự tính" (bản chất riêng), không có một cái "Ngã" (cái tôi) trường tồn, bất biến ẩn chứa bên trong. Năm yếu tố náy chỉ là những duyên hợp, tạm có, luôn thay đổi, sinh diệt.
Nhận ra vô ngã tính của Ngũ uẩn sẽ giúp hành giả thoát khỏi chấp trước vào thân thể, cảm xúc, ý niệm, mong muốn hành động, và nhận thức, từ đó đoạn trừ khổ đau, đi tới giác ngộ, thể nhập vào chân lý.
5. Vônhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý. Vô sắc, thinh, hương, vị, xúc, pháp. Vô nhãn giới, nãi chí vô ý thức giới (無眼耳鼻舌身意。無色聲香味觸法。無眼界。乃至無意識界).
Câu "Vô nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý.Vô sắc, thinh, hương, vị, xúc, pháp.Vô nhãn giới, nãi chí vô ý-thức-giới" nói lên Không tínhtức Vô ngã tínhhay Vô tự tínhcủa các đối tượng nhận thức và các giới (cảnh giới), nghĩa là không có thực thể cố địnhhaytự có, màchỉ là các hiện tượng duyên khởi, không chấp trước, để khaimởTrí tuệ Ba-la-mật-đa, vượt thoát khổ đau.
-Vô nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý (無眼耳鼻舌身意 → Không mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý): Đây là sáu giác quan (Lục căn)là các cơ quan tiếp nhận thông tin.
Vô ở đây không có nghĩa là không tồn tại, không có lục căn, mà là không có tự tính riêng biệt, không có cái tôi (ngã) dính mắc chấp trước vào đó. Lục căn chỉ là các phương tiện để nhận thức, không phải là bản ngã cố định.
- Vô sắc, thinh, hương, vị, xúc, pháp (無色聲香味觸法→ Không hình ảnh, âm hanh, mùi, vị, cảm giác, đối tượng tâm trí/ý niệm): Đây là sáu đối tượng nhận thức của sáu giác quan (Lục trần– những thứ mà Lục căn tiếp xúc và nhận biết).
Tương tự, Vô ở đây có nghĩa là không còn bám chấp vào các đối tượng ấy, nhận ra chúng cũng không có bản chất cố định, chúng chỉ là những hiện tượng sinh diệt, tạm bợ, tùy duyên sinh diệt.
6. Vô nhãn giới, nãi chí vô ý thức giới (無眼界。乃至無意識界 → Không nhãn giới, cho đến cả ý thức giới): Đây là sự khái niệm 18 giới (lục căn + lục trần + lục thức):
- Giới [界; P;S: Dhātu; E: Element, root, base, cause → Nguyên tố, gốc rễ, cơ sở, chủng tính, nguyên nhân // Realms of perception (Bắc tông) → Lĩnh vực nhận thức].
Chữ "Giới" trong 18 giới không phải là "Giới (戒; P: Sīla; S: Śīla; E: Morality)" theo nghĩa quy tắc đạo đức, mà là 18 pháp tạo nên kinh nghiệm nhận thức của con người, bao gồm 6 Căn (giác quan) + 6 Trần (đối tượng) + 6 Thức (ý thức).
Đây là 18 yếu tố cơ bản của thế giới nội tâm và thế giới khách quan, được nhìn dưới 18 yếu tố Danh-Sắc (pháp Chân đế), mang nghĩa là phạm vi, lĩnh vực, hoặc đối tượng; cụ thể, 18 yếu tố chỉ những cánh cửa (Căn), đối tượng (Trần) và nhận thức (Thức) hình thành nên kinh nghiệm sống và luân hồi của chúng sinh, là cơ sở để phân tích hoạt động của tâm thức.

-
Căn giới (sáu giác quan, sáu nội xứ): Đây là 6 cửa vào nhận thức thế giới bên ngoài gồm 5 căn là Mắt, Tai, Mũi, Lưỡi, Thân thuộc Sắc, và 1 căn là Ý thuộc Danh.
-
Trần giới (sáu đối tượng, sáu ngoai xứ): Đây là 6 đối tượng mà giác quan tiếp xúc gồm 5 trần Sắc, Thanh, Hương, Vị, Xúc đối tượng của 5 cănlà Mắt, Tai, Mũi, Lưỡi, Thân thuộc Sắc, và 1 trần là Pháp đối tượng của căn Ý thuộc Danh.
-
Thức giới (sáu nhận thức): Đây là 6 loại nhận thức nảy sinh khi căn tiếp xúc với trần gồm Nhãn thức, Nhĩ thức, Tỷ thức, Thiệt thức, Thân thức, Ý thức thuộc Danh.
Ví dụ: Khi nhìn thấy một bông hoa:
Căn: Mắt (Nhãn căn).
Trần: Bông hoa (Sắc trần).
Thức: Nhận biết đó là bông hoa (Nhãn thức).
Nói cách khác, 18 Giới là cơ sở giao tiếp toàn diện của con người với thế giới thực tại khách quan, bao gồm: sáu nội xứ, sáu ngoại xứ và sáu tình thức của mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý (nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức và ý thức). Toàn bộ 18 giới này tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, giải thích cách tâm thức chúng ta tương tác và bị ràng buộc trong thế giới hiện tượng, từ đó phát sinh nghiệp và luân hồi.
- Vô nhãn giới(無眼界):
-
Nhãn giới (Mắt + Phạm vi): Là giác quan mắt và đối tượng mắt thấy (sắc) – một trong 12 xứ (căn-trần-thức) tạo nên thế giới kinh nghiệm.
-
Vô: Không có, không còn.
Vô nhãn giới làvượt qua sự phân biệt giữa người thấy và vật được thấy, không còn chấp trước vào cặp đối đãi nhị nguyên "mắt" và "sắc".
- Nãi chí (乃至): "Cho đến", "thậm chí".
- Vô ý thức giới(無意識界):
-
Ý thức giới (Ý thức + Phạm vi): Là phạm vi của tâm trí, tư tưởng, khái niệm (pháp) - cũng là một trong 12 xứ.
Vô ý thức giới mô tả cảnh giới giác ngộ nơi tâm trí đã vượt thoát khỏi mọi giới hạn, khái niệm và chấp trước của ý thức thông thường, đạt đến trí tuệ tuyệt đối là vượt qua cả phạm vi của tâm trí, ý niệm, không còn bị giới hạn bởi suy nghĩ, lý luận, đối đãi.
Khi đạt đến trạng thái này, hành giả không còn bị "cái thấy" của mắt và "cái nghĩ" của ý thức trói buộc, thấy vạn vật không có hình tướng cố định, không có ngã, không có nhân, không có đối tượng, không có nhận thức, tất cả đều Không.
Đây là sự giải thoát khỏi mọi chấp trước vào các hình tướng và khái niệm, đạt đến trí tuệ thấy suốt bản chất thật của vạn pháp, vượt ra ngoài nhị nguyên đối đãi (có và không).
Cụm từ "Vô nhãn giới, nãi chí vô ý-thức-giới" có nghĩa là “Không có giới (phạm vi) của mắt (thấy), của tai, của mũi... cho đến không có giới của ý thức (suy nghĩ) và các đối tượng liên quan", diễn tả trạng thái vượt thoát khỏi mọi khái niệm, nhận thức nhị nguyên (chủ thể - khách thể, có - không) để đạt đến Trí tuệ Ba-la-mật, thấy rõ bản chất "Không" (Không tính) của vạn pháp. Nơi mọi đối tượng và nhận thức đều rỗng rang, không có tự tính.
Tóm lại, cụm từ này chỉ rõ hành trình tu tập từ việc phá trừ các đối tượng thấy biết bên ngoài (nhãn giới) cho đến việc buông xả cả chính cái thấy, cái biết của tâm trí, để đạt đến sự thấy biết thanh tịnh.
7. Vôvô-minh, diệc vô vô-minh tận; nãi chí vô lão tử, diệc vô lão tử tận(無無明。亦無無明盡。乃至無老死。亦無老死盡→ Không có vô minh,mà cũng không có hết vô minh;cho đến không có già chết, mà cũng không có hết già chết).
“Vô vô minh, diệc vô vô minh tận. nãi chí vô lão tử, diệc vô lão tử tận" diễn tả sự trống không (Không tính) của 12 nhân duyên tức “Thập Nhị Nhân Duyên”,
- Vô minh(無明): Là sự thiếu hiểu biết về Duyên khởi (= Không, Vô ngã-Vô thường) và các hệ quà như Nhận Quả (Tứ Diệu Đế, Thập Nhị Nhân Duyên), dẫn đến luân hồi, khổ đau.
- Vô vô minh (無無明): Khi khai mở được Trí tuệ Ba-la-mật, hành giả nhận ra bản chất của vô minh cũng là trống không, không có thực thể cố định, nên không còn bị cái "vô minh" đó trói buộc.
- Diệc vô vô minh tận (亦無無明盡): Đồng thời, cũng (= diệc 亦) không có một "sự diệt hết vô minh" nào cả, vì bản thân "vô minh" không có thật, nên diệt (= tận 盡) nó cũng là một khái niệm không có thực.
- Nãi chí vô lão tử(乃至無老死): Cho đến không có già chết
- Diệc vô lão tử tận(亦無老死盡): Cũng không có sự diệt hết (tận) của già chết.
Câu này nhấn mạnh Chân lý Duyên khởi không có đối đãi. Cái gọi là "vô minh" và cái gọi là "giác ngộ (= diệt hết vô minh)" đều là phương tiện. Khi trí tuệ khai mở, cả hai vô minh và giác ngộ (= minh) đều không có tự tánh riêng biệt, không còn phân biệt, tất cả đều là Không, vượt ra ngoài nhị nguyên có-không. Hành giả bấy giờ không còn bị ràng buộc bởi khái niệm sinh, tử, già, chết.
8. Vô Khổ, Tập, Diệt, Đạo(無苦集滅道 → Không có Khổ, Tập, Diệt, Đạo.)
Vô Khổ, Tập, Diệt, Đạo (hay Tứ Diệu Đế) là bốn chân lý của Phật giáo, mô tả bản chất của sự khổ trong đời sống, nguyên nhân dẫn đến khổ, sự chấm dứt khổ (Niết-bàn), và con đường để đạt được sự chấm dứt khổ, nói gọn là: Khổ (sự khổ), Tập (nguyên nhân của khổ), Diệt (sự diệt khổ), và Đạo (con đường dẫn đến diệt khổ).
Quả Nhân
Khổ Đế Tập Đế
[Khổ não] <=> [Chấp ngã + Chấp thường]
Diệt Đế Đạo Đế
[Hạnh phúc] <=> [Vô ngã + Vô thường]
Diệt Đế nơi đây làHạnh phúc thực, là Niết-bàn
Tóm lại, Tứ Diệu Đế là một hệ thống gồm 2 căp Nhân Quả, để nhận diện hiểu rõ khổ đau và chấm dứt khổ đau bằng sự giác ngộ Duyên khởi (Vô thường – Vô ngã), tức Không tính, nghĩa là thấy ra sự thật giả ảo của bản ngã.
9. Vôtrí diệc vô đắc. Dĩ vô sở đắc cố, Bồ-đề tát-đỏa y Bát-nhã Ba-la-mật-đa cố; tâm vô quái-ngại; vô quái-ngại cố, vô hữu khủng-bố; viễn ly điên-đảo mộng tưởng; cứu cánh Niết-bàn (無智亦無得。以無所得故。菩提薩埵。依般若波羅蜜多故。心無罣礙。無罣礙故。無有恐怖。遠離顛倒夢想。究竟涅槃)
✦Vô trí diệc vô đắc. Dĩ vô sở đắc cố(無智亦無得。以無所得故→ Khôngcótrí cũng không có đắc, chonên không có gì để đắc) nói lên bản chất của Trí tuệ Ba-la-mật-đa(般若波羅蜜多; P: Paññā-pāramī; S: Prajñā-pāramitā; E: Perfect wisdom),đó là sự giác ngộ về Không tính của vạn pháp, vượt qua khái niệm "biết" (trí智) và "đạt được" (đắc得), bởi lẽ khi hiểu rõ "không có gì để nắm giữ/đạt được" thì mới thực sự đạt đến giác ngộ tối thượng, không còn chấp vào bất cứ điều gì, kể cả trí tuệ.
- Vô trí(無智): Không có trí tuệ (theo nghĩa thông thường, đối đãi).
- Diệc(亦): Cũng, và cũng.
- Vô đắc(無得): Không có sự "đạt được" hay "nắm giữ" (một cái gì đó).
- Dĩ (以): Vì, bởi lẽ.
- Vô sở đắc(無所得): Không có cái gì để đắc, không có đối tượng để đạt được.
- Cố(故): Cho nên.
Trí tuệ (Bát-nhã) không phải là một thứ kiến thức để biết hay một mục tiêu để đạt được. Khi hành giả thấu hiểu vạn vật "Không" (Sắc tức thị Không), không có bản ngã, không có chúng sinh, không có sự sống chết, thì sẽ không còn chấp vào bất kỳ Pháp nào, kể cả "Trí tuệ". Chính sự "không có gì để đắc" đó mới chính là trạng thái đỉnh cao của Trí tuệ Ba-la-mật-đa giải thoát, vượt thoát mọi đối đãi, mọi khái niệm, mọi quy định.
✦Tâm vô quái ngại, vô quái ngại cố, vô hữu khủng bố, viễn ly điên đảo mộng tưởng, cứu cánh Niết-bàn.
- Tâm vô quái ngại (心無罣礙): Tâm không bị vướng mắc, do nhận ra "Không" (Không tính) của vạn vật.
- Vô quái ngại cố(無罣礙故): Cho nên không có gì ngăn trở. .
- Vô hữu khủng bố(無有恐怖): Là không còn lo sợ, sợ hãi. Hoàn toàn không còn kinh hoàng, sợ hãi trước sinh tử hay bất cứ điều gì.
- Viễn ly điên đảo mộng tưởng(遠離顛倒夢想): Là xa lìa mộng tưởng đảo điên. Xa lánh những suy nghĩ sai lầm, chấp vào cái không có thật như "Thường, Lạc, Ngã, Tịnh" (thường hằng, an lạc, tự ngã, trong sạch).
- Cứu cánh Niết-bàn(究竟涅槃): Có nghĩa là đến bờ Niết-bàn cuối cùng. Đạt đến trạng thái giải thoát tuyệt đối, chấm dứt khổ đau, phiền não, luân hồi, đạt được sự thanh tịnh tuyệt đối-
Cụm từ "tâm vô quái ngại, vô quái ngại cố, vô hữu khủng bố, viễn ly điên đảo mộng tưởng, cứu cánh Niết-bàn" mô tả trạng thái tâm thanh tịnh, không còn chấp trước, hoàn toàn giải thoát khỏi sợ hãi, ảo tưởng, đạt đến sự an lạc tuyệt đối của Niết-bàn (chấm dứt khổ đau, luân hồi), là kết quả của việc thực hành Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Trí tuệ viên mãn), hiểu rằng mọi pháp đều trống không.
Đây là lời diễn tả sức mạnh của Trí tuệ Ba-la-mật-đa khi thấu hiểu Không tính, giúp tâm thức thanh thoát, thoát khỏi mọi trói buộc, đạt tới cảnh giới giải thoát tối thượng.
10. Đắc A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề.
Đắc “A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề” (阿耨多羅三藐三菩提; S: Anuttarā Samyak Saṃbodhi) là đạt được "Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác *無上正等正覺* Sự giác ngộ tuyệt đối, hoàn toàn, đúng đắn (Quả vị Phật)".
Cụm từ này được hiểu như sau:
-A-nậu-đa-la (阿耨多羅; S: Anuttarā): Vô thượng, nghĩa là không gì cao hơn, không gì sánh bằng, tột cùng.
-Tam-miệu (三藐; S: Samyak): Chính đẳng, nghĩa là chân chính, bình đẳng, không thiên lệch.
-Tam-bồ-đề (三菩提; S: Saṃbodhi): Chính giác, nghĩa là sự giác ngộ hoàn toàn, thấu suốt mọi chân lý.
Cụm từ này dùng để chỉ việc thành tựu sự giác ngộ cao nhất, hoàn hảo và viên mãn mà chỉ có chư Phật mới đạt được. Đó là sự nhận biết "Sự thật như nó là" (= Chân như), thấu triệt Trí tuệ Ba-la-mật-đa, nhận ra Phật tính của vạn vật và chấm dứt hoàn toàn vòng luân hồi sinh tử.
Khi một vị Bồ Tát phát tâm cầu thành Phật và cứu độ chúng sinh, đó chính là phát tâm Bồ-đề (P;S: Bodhicitta), hướng tới mục tiêu đạt được Vô thượng Chính đẳng Chính giác này.
1) Bản dịch Hán.
Bản này do Đường Tam Tạng Pháp Sư Huyền Trang dịch.
1. 觀自在菩薩。行深般若波羅蜜多時。照見五蘊皆空。度一切苦厄。
2. 舍利子。色不異空。空不異色。色即是空。空即是色。受想行識亦復如是。
3. 舍利子。是諸法空相。不生不滅。不垢不淨不增不減。
4. 是故空中。無色。無受想行識。
5. 無眼耳鼻舌身意。無色聲香味觸法。無眼界。乃至無意識界。
6. 無無明。亦無無明盡。乃至無老死。亦無老死盡。
7. 無苦集滅道。
8. 無智亦無得。
9. 以無所得故。菩提薩埵。依般若波羅蜜多故。心無罣礙。無罣礙
故。無有恐怖。遠離顛倒夢想。究竟涅槃。
10. 三世諸佛。依般若波羅蜜多故。得阿耨多羅三藐三菩提。
11. 故知般若波羅蜜多。是大神咒。是大明咒是無上咒。是無等等咒。能除一切
苦。真實不虛故。
12. 說般若波羅蜜多咒即說咒曰
揭帝揭帝 般羅揭帝 般羅僧揭帝菩提僧莎訶
2)Bản Hán Việt:
1- Quán Tự Tại Bồ-tát hành thâm Bát-nhã Ba-la-mật-đa thời, chiếu kiến Ngũ uẩn giai Không, độ nhứt thiết khổ ách.
2- Xá Lợi Tử, Sắc bất dị Không, Không bất dị Sắc, Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc, Thọ Tưởng Hành Thức diệc phục như thị.
3- Xá Lợi Tử, thị chư pháp Không tướng, bất sanh bất diệt, bất cấu bất tịnh, bất tăng bất giảm.
4- Thị cố không trung Vô sắc, Vô thọ tưởng hành thức (Ngũ uẩn).
5- Vô nhãn nhĩ tỷ thiệt thân ý, Vô sắc thanh hương vị xúc pháp, Vô nhãn giới nãi chí Vô ý thức giới (18 Giới).
6- Vô vô minh, diệc vô vô minh tận, nãi chí vô lão tử, diệc vô lão tử tận (Mười Hai Nhân Duyên).
7- Vô khổ, tập, diệt, đạo (Tứ Diệu Đế).
8- Vô trí diệc vô đắc.
9- Dĩ vô sở đắc cố, Bồ-đề tát-đõa y Bát-nhã Ba-la-mật-đa cố, tâm vô quái ngại, vô quái ngại cố, vô hữu khủng bố, viễn ly điên đảo mộng tưởng, cứu cánh Niết-bàn.
10- Tam thế chư Phật, y Bát-nhã Ba-la-mật-đa cố, đắc A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề.
11- Cố tri Bát-nhã Ba-la-mật-đa, thị đại thần chú, thị đại minh chú, thị vô thượng chú, thị vô đẳng đẳng chú, năng trừ nhất thiết khổ, chân thật bất hư cố.
12- Thuyết Bát-nhã Ba-la-mật-đa chú, tức thuyết chú viết:
Yết đế yết đế, ba la yết đế, ba la tăng yết đế, bồ đề tát bà ha.
3) Bản dịch nghĩa:
1- Ngài Bồ-tát Quán Tự Tại khi thực hành thâm sâu về Trí tuệ Bát-nhã Ba-la-mật, thì soi thấy Ngũ uẩn đều là Không, do đó vượt qua mọi khổ đau ách nạn.
2- Này Xá Lợi Tử, Sắc chẳng khác gì Không, Không chẳng khác gì Sắc, Sắc chính là Không, Không chính là Sắc, Thọ Tưởng Hành Thức cũng đều như thế.
3- Này Xá Lợi Tử, tướng Không của các pháp ấy chẳng sinh chẳng diệt, chẳng nhơ chẳng sạch, chẳng thêm chẳng bớt.
4- Cho nên trong cái Không đó, nó khôngthực cóSắc, không thực có Thọ Tưởng Hành Thức (Ngũ uẩn);
5- Không thực có mắt, tai, mũi, lưỡi, thân ý. Không thực có Sắc, Thanh, Hương,
Vị, Xúc, Pháp. Không thực có Nhãn giới cho đến không thực có Ý thức giới (18 Giới).
6- Khôngthực có vô minh, mà cũng khôngthực có hết vô minh. Không thực có già chết, mà cũng không thực có hết già chết (Mười Hai Nhân Duyên);.
7- Khôngthực có Khổ, Tập, Diệt, Đạo (Tứ Diệu Đế).
8- Khôngthực có trí cũng không thực có đắc.
9- Vì không thực có sở đắc, nên khi vị Bồ-tát nương tựa vào Trí tuệ Ba-la-mật-đa này thì tâm không còn chướng ngại, vì tâm không chướng ngại nên không còn sợ hãi, xa lìa được mọi điên đảo mộng tưởng, đạt cứu cánh Niết-bàn.
10- Các vị Phật ba đời vì nương theo Trí tuệ Ba-la-mật-đa này mà chứng quả Vô thượng, Chánh đẳng Chánh giác.
11- Cho nên phải biết rằng Trí tuệ Ba-la-mật-đa là đại thần chú, là đại minh chú, là chú vô thượng, là chú cao cấp nhất, luôn trừ các khổ não, chân thật không hư dối.
12- Cho nên khi nói đến Bát-nhã Ba-la-mật-đa, tức là phải nói câu chú:
Yết đế yết đế, ba la yết đế, ba la tăng yết đế, bồ đề tát bà ha.
(Qua rồi qua rồi, qua bên kia rồi, tất cả qua bên kia rồi, giác ngộ rồi đó!)
4) Bản dịch Việt bằng văn trường hàng 1.
1.Bồ tát Quán tự tại khi hành Bát-nhã-ba-la-mật đa sâu xa soi thấy năm uẩn đều Không, vượt qua mọi khổ ách.
2.Xá Lợi Tử! Sắc chẳng khác không, không chẳng khác sắc; sắc tức là không, không tức là sắc; Thọ, Tưởng, Hành, Thức cũng lại như vậy.
3.Xá Lợi Tử! Tướng Khôngcác pháp đây, chẳng sanh chẳng diệt, chẳng dơ chẳng sạch, chẳng thêm chẳng bớt.
4.Cho nên, tướng Không, Không:Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức (Ngũ uẩn);
5.Không:mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý; Không:sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp; Không:Nhãn thức cho đến Ý thức giới (18 Giới);
6.Không:vô minh cũng không vô minh hết; cho đến Không:già chết, cũng không già chết hết (Mười Hai Nhân Duyên);
7. Không:khổ, tập, diệt, đạo (Tứ Diệu Đế);
8.Không:trí cũng Không:đắc.
9.Bởi Khôngsở đắc, Bồ tát nương Bát-nhã-ba-la-mật-đa, nên tâm không mắc ngại; vì không mắc ngại nên không sợ hãi, xa lìa mộng tưởng điên đảo, rốt ráo Niết-bàn.
10.Chư Phật ba đời nương Bát-nhã-ba-la-mật-đa nên chứng A-nậu-đa-la Tam-miệu Tam-bồ-đề.
11.Nên biết Bát-nhã-ba-la-mật-đa là chú thần lớn, là chú minh lớn, là chú vô thượng, là chú không gì sánh bằng, trừ hết mọi khổ ách, chắc thật vì không dối.
12.Nên nói chú Bát-nhã Ba-la-mật-đa, nên nói chú rằng:
Yết đế, Yết đế, Ba la Yết đế, Ba la tăng Yết đế, Bồ đề, Tát bà ha.
5) Bản dịch Việt bằng văn trường hàng 2.
1.Bồ-tát Avalokiteśvara, trong khi quán chiếu sâu sắc với tuệ giác qua bờ, đã thấy ra rằng tất cả năm uẩn đều tuy có mà không thực có- tất cả đều Không. Giác ngộ điều ấy xong, bồ-tát vượt qua được mọi khổ đau ách nạn.
2.“Này Śāriputra, hình Sắc(Sắc uẩn) này với tự tánh là Không, nghĩa là tự tánh Khôngở nơi hình sắc này. Điều này cũng đúng với các cảm Thọ, suy Tưởng, tâm Hànhvà Thức(Thọuẩn, Tưởng uẩn, Hànhuẩn, Thức uẩn).
3.“Này Śāriputra, tất cả mọi sự vật hiện tượng đều mang theo tướng Không. Tất cả không tự sinh ra, không tự diệt đi, không thêm-không bớt, không dơ-không sạch.
4.“Chính vì vậy với tự tánh Khôngmà năm uẩnlà hình sắc, cảm thọ, suy tưởng, tâm hành và nhận thức đều không là những thực tại riêng biệt.
5.Mười tám lĩnh vực hiện tượng là sáu Căn, sáu Trần, sáu Thứccũng đều không là những thực tại riêng biệt;
6. Mười Hai Nhân Duyêncùng sự chấm dứt của chúng,
7.Bốn đế là Khổ, Tập, Diệt, Đạocũng đều không là những thực tại riêng biệt; tuệ giácvà chứng đắccũng đều như thế.
8.Không chứng và không đắc.
9.“Vị bồ-tát khi thực tập phép quán tuệ giác qua bờ không thấy có gì cần được chứng đắc, nên không thấy còn có gì chướng ngại trong tâm. Và vì tâm không còn chướng ngại nên vị ấy vượt qua được mọi sợ hãi, vượt qua được mọi thấy biết mê lầm và đạt được thực tại Nirvāṇa.
10.“Tất cả chư Phật trong quá khứ, hiện tại và vị lai nhờ nương vào phép thực tập tuệ giác qua bờ mà đạt tới chánh giác toàn vẹn.
11. “Cho nên, này thầy Śāriputra, ai cũng cần biết rằng tuệ giác qua bờ là một phương tiện tu học chói sáng và kỳ diệu không gì so sánh được. Đó là tuệ giác chân thực có khả năng diệt trừ tất cả mọi khổ nạn.
12.Vì vậy ta nên đọc lên câu linh chú sau đây để tán dương tuệ giác qua bờ:
“Gate, gate, pāragate, pārasamgate, bodhi, svaha!”
6) Bản dịch Việtbằng kệ tụng 5 chữ.
Avalokita (1)
Khi quán chiếu sâu sắc,
với tuệ giác qua bờ,
đã khám phá ra rằng:
Cả năm uẩn đều Không.
Giác ngộ được điều đó,
Bồ-tát vượt qua được
mọi khổ đau ách nạn.
“Này Śāriputra, (2)
Hình Sắcnày là Không,
Khôngnơi hình sắc này;
điều này cũng đúng với
cảm Thọvà suy Tưởng,
tâm Hànhvà nhận Thức.
“Này Śāriputra, (3)
Mọi sự vật đều Không,
không sinh cũng không diệt,
không có cũng không không,
không dơ cũng không sạch,
không thêm cũng không bớt.
“Cho nên với tánh Không, (4)
năm uẩn đều không thể
tự riêng mình có mặt.
Mười tám loại hiện tượng, (5)
là sáu Căn, sáu Trần
và sáu Thứccũng thế;
Cùng Mười HaiNhân Duyên, (6)
sự chấm dứt của chúng.
Tất cả đều như thế,
không tự riêng có mặt;
Và Khổ, Tập, Diệt, Đạo; (7)
Tuệ giác và Chứng đắc (8)
Tất cả đều như thế,
không tự riêng có mặt.
“Khi một vị bồ-tát (9)
Nương tuệ giác qua bờ
Không thấy có sở đắc
Nên tâm hết chướng ngại.
Vì tâm hết chướng ngại
Nên không còn sợ hãi,
vượt qua mọi vọng tưởng,
đạt thực tại Niết-bàn.
Chư Phật trong ba đời, (10)
nương tuệ giác qua bờ,
đều có thể thành tựu,
quả chánh giác toàn vẹn.
“Vậy nên phải biết rằng: (11)
Phép tuệ giác qua bờ,
là phương tiện chói sáng,
là phương tiện kỳ diệu,
là phương tiện cao tột,
mà không phương tiện nào
có thể so sánh được.
Phép tuệ giác qua bờ,
là tuệ giác chân thực,
có khả năng diệt trừ
tất cả mọi khổ nạn.
Vậy ta hãy tuyên thuyết, (12)
phép tuệ giác qua bờ
bằng một câu linh chú:
“Gate, gate,pāragate,pārasamgate,bodhi, svaha!”
7) Bản dịch Việt phổ thơ lục bát.
Khi hành Bát-nhã Ba-la (1)
Ngài Quán Tự Tại soi ra tột cùng
Thấy ra năm uẩn đều Không
Bao nhiêu khổ ách khốn cùng độ qua
Nầy Xá Lợi Tử xét ra (2)
Khônglà Sắc đó, Sắc là Khôngđây
Sắc cùng không chẳng khác sai
Không cùng sắc vẫn sánh tài như nhau
Thọ, Tưởng, Hành, Thức uẩn nào,
Cũng như Sắc uẩn, một màu không không
Nầy Xá Lợi Tử ghi lòng (3)
Như Khôngtướng ấy, đều không tướng hình
Không tăng giảm, không trược thanh
Cũng không diệt, cũng không sanh pháp đồng
Vậy nên trong cái chơn không (4.5.6.)
Vốn Khôngnăm Uẩn, cũng Khôngsáu Trần
Mắt, tai, mũi, lưỡi, ý, thân
Vị, hương, xúc, pháp, cùng phần sắc, thinh
Từ không giới hạn mắt nhìn
Đến Không ý thức, vô minh cũng đồng
Hết vô minh, cũng vẫn không
Hết già, hết chết, cũng không có gì
KhôngKhổ, Tập, Diệt, Đạo kia (7)
Trí huệ chứng đắc cũng là Không, Không (8)
Sở thành, sở đắc bởi Không (8.9.)
Các vì Bồ Tát nương tùng huệ năng
Tâm không còn chút ngại ngăn
Nên không còn chút băn khoăn sợ gì
Đảo điên mộng tưởng xa lìa
Niết-bàn mới đến bên kia bến bờ
Ba đời chư Phật sau, xưa (10)
Đắc thành Chánh Giác cũng nhờ huệ năng
Trí huệ năng lực vô ngần (11)
Đại Minh vô thượng, Đại Thần cao siêu
Trí huệ năng lực có nhiều
Thật là thần chú trừ tiêu não phiền
Trí huệ năng lực vô biên
Dẫn đường giải thoát qua bên giác ngàn
Liền theo lời chú thuyết rằng: (12)
Độ tha giác ngộ khắp trần chúng sanh.
Yết đế, yết đế, Ba la yết đế, Ba la tăng yết đế, Bồ đề Tát bà ha.
Xem thêm:
- Ngũ Uẩn giai Không - HOA LINH THOAI
- Chữ “Không” trong bài Kinh Bát Nhã- Chùa Xá Lợi
- Khái Quát về chữ "Không" trong Tâm Kinh Bát Nhã

6.4. Hữu-Không trong các bài kệ.
1) Hữu-Không của thiền sư Từ Đạo Hạnh:

Chùa Thầy ở chân núi Sài Sơn, Quốc Oai, Hà Nội (trước đây thuộc Hà Tây) xây từ thời nhà Lý, thờ Thiền sư TừĐạo Hạnh.
(ảnh Trần Chung)

Bài kệ của Thiền sư Đạo Hạnh
Thiền sư Đạo Hạnh tức Từ Đạo Hạnh (1072-1116) là Thiền sư đời Lý. Lĩnh Nam Chích Quái của Trần Thế Pháp, Việt Điện U Linh của Lý Tế Xuyên và nhiều bộ sử như Đại Việt sử lược, Việt sử tiêu án, Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam nhất thống chí… đều có chép chuyện Từ Đạo Hạnh. Về sau Phan Kế Bính đã đúc kết lại mà viết truyện Từ Đạo Hạnh trong Nam Hải Dị Nhân liệt truyện với nhiều chi tiết linh dị kèm bài kệ:
有空
作 有 塵 沙 有, Tác hữu trần sa hữu;
空 一 切 空。 Vi không nhất thiết không.
有 空 如 水 月, Hữu, Không như thủy nguyệt.
勿 著 有 空 空。 Vật trước hữu không không.
Bài kệ được dịch thơ:
Có thì có tự mảy may,
Không thì cả thế gian này cũng không.
Thử xem bóng nguyệt dòng sông,
Ai hay không có, có không là gì?
Bản dịch: Phan Kế Bính
Có thì có tự mảy may,
Không thì cả thế gian này cũng không.
Vừng trăng vằng vặc in sông,
Chắc chi có có, không không mơ màng.
Bản dịch:Huyền Quang
Có thì muôn sự có,
Không thì tất cả không.
Có không trăng đáy nước,
Đừng mắc có cùng không.
Bản dịch: HT Thanh Từ
Ý của nguyên tác: Cho là có, thì hạt cát, hạt bụi cũng là có. Quyết là không, thì tất cả đều không, bởi chúng là không thực có. “Có-Không” như bóng trăng dưới nước. Chớ cho rằng cái “không” là có và cái “có” là không. Bài kệ được xem đã gom được hết ý cơ bản của “Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc …”
Bài kệ có tên là 有空 Hữu-Không. Có lẽ đây chỉ là tên do người chép sử, chép truyện đời sau đặt chứ thực sự kệ là lời ứng khẩu của Thiền sư về Đạo pháp, không có đầu đề.
2) Liễu đạt Sắc-Không (= Hữu-Không) của Thiền sư Khánh Hỉ.
Khánh Hỉ 慶 喜 (1066 -1142) là vị thiền sư Việt Nam thời nhà Lý, thuộc phái Tì-ni-đa Lưu-chi đời thứ 14, dòng tịnh hạnh. Sư họ Nguyễn, quê ở Cổ Giao, Long Biên, xuất gia tu học với Thiền sư Bản Tịch tại chùa Chúc Thánh. Sư nối pháp Thiền sư Bản Tịch và truyền lại cho Thiền sư Pháp Dung.
Sư từng được vua Lý Thần Tông mời vào kinh, Sư ứng đối xứng hợp ý chỉ nên vua rất phục, phong chức Tăng lục, sau lại phong Tăng Thống.
Ðệ tử Pháp Dung hỏi: “Liễu đạt Sắc-Không, Sắclà phàm hay là thánh?” Sư liền đọc bài kệ sau:
勞生休問色兼空。 Lao sinh hưu vấn Sắc kiêm Không
學道無過訪祖宗 Học đạo vô quá phỏng Tổ tông
天外覓心難定體。 Thiên ngoại mích tâm nan định thể
人間植桂豈成叢 Nhân gian thực quế khởi thành tùng
乾坤盡是毛頭上。 Càn khôn tận thị mao đầu thượng
日月包含芥子中 Nhật nguyệt bao hàm giới tử trung
大用現前拳在手。 Ðại dụng hiện tiền quyền tại thủ
誰知凡聖與西東 Thùy tri phàm thánh dữ Tây Ðông?
Nghĩa:
Uổng công thôi hỏi Sắccùng Không
Học đạo gì hơn phỏng Tổ tông
Ngoài trời tìm tâm thật khó thấy
Thế gian trồng quế đâu thành tùng
Ðầu lông trùm cả càn khôn thảy
Hạt cải bao gồm nhật nguyệt trong
Ðại dụng hiện tiền tay nắm vững
Ai phân phàm thánh với Tây, Ðông.
Luận(HT Thích Thanh Từ)
“Cả trời đất nằm trên đầu sợi lông, mặt trời mặt trăng nằm trong lòng hạt cải: Đầu sợi lông rất nhỏ thế mà cả trời đất nằm gọn trên đó, hạt cải nhỏ xíu mà chứa cả mặt trời mặt trăng”(*). Việc này dễ tin không? Hai câu này giải thích hai mặt, mặt sự tướng và mặt lý tánh.
1.Đứng về sự tướngthì từ thân người cho đến vạn vật đều do đất nước gió lửa hợp thành. Tứ đại là một, mà tất cả thân tất cả vật là nhiều, tất cả cái nhiều ấy không cái nào ngoài Đất Nước Gió Lửa mà có.
Do đó nên nói “một là tất cả tất cả là một”, hay nói tất cả cùng chung một thể không khác. Đất Nước Gió Lửa của mình và Nước Gió Lửa bên ngoài đâu có khác. Chúng ta vì còn nhiều tình chấp nên phân biệt mình khác với người, mình khác với cây cỏ, mình khác với thiên nhiên…. Nhưng nếu chúng ta dùng tri để quán sát thì thấy không khác và nơi cái này có đủ yếu tố của những cái kia.
Ví dụ một hôm, chúng ta đi xa về trễ bữa nên đói bụng, cơn đói cồn cào làm cho chúng ta mệt lã khó chịu. Khi đó có người cho vài củ khoai, chúng ta ăn và uống một ly nước mát. Ăn uống xong chúng ta cảm thấy khoẻ khoắn dễ chịu. Vậy khoai lang và nước có phải là mình không? Nếu không phải mình sao khi ăn uống vô mình thấy khoẻ? Nếu nó là mình sao khi chưa đem vô bao tử mình không khỏe?
Do chúng ta nhìn sự vật bằng con mắt của phàm phu, nên thấy cái này khác với cái kia, nhưng nếu nhìn bằng mắt trí tuệ thì thấy vạn vật và con người đều do bốn đại hợp không rời nhau. Củ khoai lang do bốn đại hợp, nên nó hoà nhập với nhau.
Như vậy thì, nhỏ như đầu mảy lông cũng gồm có đất nước gió lửa, lớn như càng khôn đại địa cũng gồm có Đất Nước Gió Lửa. Và nhỏ như hạt cải lớn như mặt trời mặt trăng, không vật nào ngoài Đất Nước Gió Lửa. Đó là đứng trên phương diện sự tướng mà giải thích.
2.Đứng về lý tánhthì vạn vật có hình tướng nhỏ như mảy lông hạt cải, lớn như mặt trời mặt trăng quả địa cầu đều do duyên hợp, không có thực thể cố định, gọi là Không tính. Không tính của quả đất, của mặt trời, của mặt trăng, của mảy lông, của hạt cải không khác nhau, nên nói đầu sợi lông trùm cả quả đất và mặt trời mặt trăng ở trong hạt cải. Người đạt đạo thấy tính các pháp là Không, nên thấy tất cả sự vật đều dung hội nhau. Trên phương diện Không tính, không có tướng lớn nhỏ do đó người đạt đạo thấu suốt lý Không tính, thấy chẳng có gì ngăn ngại.
Kinh Duy Ma Cật tả cái thất của ngài Duy Ma Cật nhỏ xíu, mà chứa cả hàng ngàn tòa sư tử, hàng ngàn vị A La Hán và Bồ Tát mà vẫn không có gì ngăn ngại. Bởi sự tánh của các pháp vốn Không, nên chẳng có cái lớn nhỏ riêng biệt. Vì tất cả đều là Không tính như nhau nên không có gì chướng ngại nhau.
-------------
(*) Chú thích: “Cả trời đất nằm trên đầu sợi lông,
Mặt trời mặt trăng nằm trong lòng hạt cải”
“Đầu sợi lông rất nhỏ thế mà cả trời đất nằm gọn trên đó,
Hạt cải nhỏ xíu mà chứa cả mặt trời mặt trăng”
Y tưởng này tương tự như trong các kinh được ghi chép sau:
1) Kinh Hoa Nghiêm:
- Nhất tức nhất thiết, nhất thiết tức nhất * 一即一切,一切即一* One is all, all is one // One equals all, all equals one * Một tức tất cả; Tất cả tức một (cái một chứa đựng tất cả, tất cả là một).
- Nhất vi trần trung hàm vô lượng vô biên đại thiên thế giới * 一微尘中含无量无边大千世界* Within a single speck of dust are infinite worlds * Trong một hạt vi trần có vô lượng vô biên đại thiên thế giới.
Các câu kinh tên thể hiện lý dung thông không rào cản giữa cái riêng biệt và cái toàn thể. Đây cũng là quan điểm của triết học Phật giáo “Sự Sự vô ngại – Mọi sự vật hiện tượng không trở ngại” về sự đồng nhất, phụ thuộc lẫn nhau, cũng không có ranh giới tuyệt đối giữa các sự vật, hiện tượng trong vũ trụ.
2) Kinh Lăng Nghiêm:
Ư nhất hào đoan hiện bảo sát, tọa vi trần lý chuyển pháp luân * 於一毫端現寶剎,坐微塵裡轉法輪* Manifesting the treasure lands on a hair-tip, and turning the Dharma wheel while sitting inside a mote of dust * Trên đầu một sợi lông hiện ra bảo sát, gồi trong hạt vi trần chuyển bánh xe pháp.
- Trên đầu một sợi lông hiện ra bảo sát (於一毫端現寶剎): Thể hiện sự rộng lớn của thế giới (bảo sát) nằm gọn trong không gian nhỏ bé nhất (đầu sợi lông).
- Ngồi trong hạt vi trần chuyển bánh xe pháp (坐微塵裡轉法輪): Thể hiện khả năng giáo hóa chúng sinh (chuyển pháp luân) ngay trong những hạt bụi nhỏ nhất, minh chứng cho Không tính và sự tự tại.
Tóm lại, câu kinh trên mô tả sự vi diệu của cảnh giới giải thoát, tượng trưng cho việc Tiểu-Đại không hai – Tiểu hay Đại đều vận hành theo nguyên lý Duyên khởi.
Xem thêm:
- Bài kệ CÓ-KHÔNG * Sai Mon Thi Dan
VIDEO
- Không

6.5. Thực tập quán Không.
Không tính có nhiều thứ nhiều nghĩa. Theo Abhidhamma, Không tính của Paramatha khác với Không tính của Attha pannati. Không tính của Attha pannati khác với Không tính của Vijjamana nama pannatti. Không tính của Vijjamana nama pannatti khác với Không tính của Avijjamana nama pannati. Không tính của sắc pháp khác với Không tính của danh pháp v.v…
Lại nữa, theo Duy Thức học, Không tính của Tướng vô tính khác với Không tính của Sinh vô tính, Không tính của Sinh vô tính khác với Không tính của Thắng nghĩa vô tính.(*)
Như vậy, “Không tính” tùy pháp, tùy nghĩa chứ không phải bất cứ cái gì cũng có thể chụp mũ “không” lên được. Nếu không thấy rõ điều đó thì khi “quán Không” ta vô tình đặt ý niệm Không lên thực tại, và tuy nói Không mà lại có tướng của ý niệm.
Nếu quán Không chỉ với mục đích dùng tưởng “Không” để trừ tưởng “Hữu” thì tạm được, nhưng thật ra tưởng “Hữu”kẹt vào Dục giới, Sắc giới, thì tưởng “Không”kẹt vào Vô sắc giới, nghĩalà Vô tínhtrở thành Đoạn kiến(P: Natthitā) đối đãivới Hữu tính làThường kiến (P: Atthitā), còn Không tính (P: Suññatā; S: Śūnyatā) hoàn toàn không đối đãi mới là Không, Vô tướng, Vô tác của bậc giác ngộ.
Khi tâm Không thì pháp tự Không, chẳng cần khởi tâm (tưởng) quán pháp (tâm địa nhược không tuệ nhật tự chiếu). Vì vậy, bậc thánh nhân chỉ Không” cái tâm chứ không cần loay hoay tìm Không nơi pháp mà pháp vẫn tự Không. Và đó cũng là lý do tại sao Đức Phật dạy ngài Sariputta: “Này Sariputta, an trú của bậc đại nhân chính là Không tính” (Mahapurisa viharo h’esa Sariputta, yadidam sunnata – Majjhimanikaya).
Vậy, nếu khởi tâm quán pháp mà thấy Không tính thì Không tính đó là huyễn tướng của vô minh (nhất tướng vô minh khởi) rơi vào bệnh tưởng biết bao giờ thấy pháp(= chứng ngộ chân lý)!
Hữu ý tìm Không, Không lại có
Không tâm thấy Có, Có hoàn Không.
(Viên Minh)
Theo trên, trong thực tập, có thể thấy rằng: Quán Không = Quán Vô Thường + Quán Vô Ngã = Quán Như Huyễn, là để thấy ra bản chất như thật đối với các pháp (= vạn sự vạn vật). Thực tập quán “Không” là phương tiện nhằm tháo gỡ thói quen chấp “Hữu” là cội nguồn đưa tới nội kết khổ đau. Sự hoàn mãn của quán “Không” là “Chân Không”, là tự tại: “Trong Hữu-Không mà không mắc dính vào Hữu-Không. Trong Hữu tính-Không tính mà không dính mắc vào Hữu tính-Không tính”
Quán Không được xem là phép quán xuất thếnhằm hiệnthực tiến trình rèn luyện đời sống nội tâm, để hình thành Tuệ giác. Hiệu ứng của phép quán này là tự nhiên đoạn trừ tham-sân, và là nền tảng của phép quán nhập thếTừ Bi cho một đời sốngngoại cảnh không vướng mắc.
Hành giả theo tinh thần đạo Phật tất phải thực hành đủ 2 phép quán này, nhằm tự lợi và lợi thatheo tinh thần Trung Đạo, đó là tuy sống trong thế giới đối đãi, nhưng vẫn hài hòa trong trong ý nghĩa Lục Hòa, nhờ vào chủ động vượt lên các cực đoan tai hại về vật chấtvà tinh thần(tình cảm + lý trí).
Có thể thấy rằng công năng của các phép quán trên là xuất phát từ nguyên lýDuyên khởi, là Chánh Tri Kiến của đạo Phật, là công đức vô lượng như trong kinh Tăng Chi 4, tr. 264-:-265 có ghi như sau:
“Có lần, đức Phật thuyết pháp cho ông Cấp Cô Độc về công đức của sự cúng dường. Đức Phật nói : “Cúng dường cho Phật và Tăng chúng thì có công đức rất lớn. Nhưng có công đức lớn hơn là xây tu viện cho Tăng chúng ăn ở và tu học. Có công đức lớn hơn xây tu viện là thọ tam quy Phật, Pháp, Tăng. Có công đức lớn hơn thọ tam quy là giữ năm giới. Có công đức lớn hơn giữ năm giới là giữ tâm niệm Từ Bi, dù là trong giây phút. Nhưng có công đức lớn hơn tất cả, đó là quán niệm sâu sắc đạo lý Duyên sinh – Vô thường, Vô ngã – của mọi sự vật ””.
Có thể nói rằng phép quán Không này xem như tương đương với phép quán Tứ Niệm Xứ.
------------------
(*) Chú thích: Trong Phật giáo, đặc biệt là theo Duy Thức học, Tam chủng vô tính (三種無性)haycòn gọi là Tam vô tính(三無性) là ba loại "không có tự tính" (tức là không có bản chất cố định, độc lập) được thiết lập dựa trên Tam tính(三性➞Ba tính chất của vạn pháp: Biến kế sở chấp tính, Y tha khởi tính và Viên thành thật tính).
Ba loại vô tính đó là:
-
Tướng vô tính (相無性): Các tướng, các hiện tượng mà chúng ta thấy được đều không có thật, không có tự thể cố định. Chúng chỉ là những biểu hiện do duyên sinh, không có bản chất riêng biệt.
-
Sinh vô tính (生無性): Sự sinh thành và tồn tại của các pháp không có tính chất tự nhiên hay độc lập. Mọi sự vật, hiện tượng sinh ra đều do các duyên khác hòa hợp mà thành, không có sự tự sinh.
-
Thắng nghĩa vô tính (勝義無性): Đây là sự vô tính ở mức độ tuyệt đối, chỉ cho Không tínhcủa vạn pháp, tức là sự vắng lặng của tất cả các vọng tưởng chấp trước vào tướng và sinh. Đây là cảnh giới Niếtbàn.
Hiểu rõ Tam vô tính, sẽgiúp hành giả nhận ra bản chất Duyên khởi, tứcVô ngã vàVô thường của các pháp, từ đó loại bỏ sự chấp trước sai lầm (Biến kế sở chấp) và hướng đến giác ngộ.

Phần II
Hữu-Không
Triết học phương Tây
Triết học phương Tây[= Triết (哲); E: The Philosophy], bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, với quan niệm về Hữu và Không theo căn bản nhị nguyên đối đãi như sau:
Hữu(有; E = Something → Nôm: Có 固)
= Hữu thể(有體; E: Being)
= Tồn tại(存在; E: Existence)
Không(Hán: 空; E: Nothing → Nôm: Không có 空)
= Phi hữu thể(不有體; E: Non-being)
= Phi tồn tại (不存在; E: Non-existence)
= Hư vô 虛無; E: Nothingness)
Đây là những khái niệm nền tảngcốt lõi, chủ yếu được khám phá trong lĩnh vực Bản thể học (E: Ontology) hay Siêu hình học(E: Metaphysics). Sự phân biệt này đã định hình các cuộc tranh luận triết học qua hàng thế kỷ, từ Hy Lạp cổ đại đến hiện đại.
Những khái niệm này nổi bật trong Siêu hình học , được phát triển từ Parmenides, Plato và Aristotle đến các nhà hiện sinh (E: existentialist philosopher) như Sartre và Heidegger, tức chuyển từ việc coi Hữu là nền tảng vững chắc và Không là phi thực tế sang việc xem Không là một khía cạnh cơ bản của tồn tại và thực tế năng động của con người.
1. Quan điểm Triết học Cổ đại.
Thờikỳtriết học Cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp, Hữulà trọng tâm tìm kiếm một thực thể vĩnh cửu, bất biến làm nền tảng cho vũ trụ, đồngthờibác bỏ khái niệm Không(= Hư vô)mộtcách tuyệt đối.
Parmenides,Plato và Aristotle
1.1. Parmenides (trường pháiTiền-Socrates).
Khái niệm "Hữu thể là, và Phi hữu thể thìtuyệt đối không”(tức"Hữu tồn tại, Không không tồn tại”)lần đầu tiên được Parmenides đưa ra một cách mạnh mẽ. Đối với ông, Hữu thể là duy nhất, vĩnh cửu, không thay đổi và không thể phân chia. Mọi sự thay đổi hay đa tạp mà ta cảm nhận bằng giác quan đều là ảo ảnh.
Parmenides cho rằng chỉ có "Hữu thể" tồn tại, và "Phi hữu thể" (tức Hư vô hoặc không gian trống rỗng) là không thể có thật. Theo Parmenides, bất cứ điều gì có thể được nghĩ đến hoặc nói đến thì đều phải tồn tại. Do đó, không thể nghĩ hoặc nói về "Không" mà không mâu thuẫn với chính nó,làphi logic và không thể có thật;vì khi nói về nó, ta đã gán cho nó một sự tồn tại nào đó. "Không" theo đúng nghĩa đen là vô nghĩa, không thể diễn đạt được.
1.2. Plato.
Plato phân biệt giữa các thực thể cụ thể có thể cảm nhận được và các Ý niệm(E: Forms)vĩnh cửu. Ông cho rằng các Ý niệm (như Cái đẹp, Cái thiện tuyệt đối) có mức độ hữu thể cao hơn, thực sự tồn tại, trong khi thế giới vật chất chỉ là sự "trở thành" (E: becoming) và phản ánh không hoàn hảo các Ý niệm đó.Plato coi thế giới Ý niệm là Hữuthểđích thực.
Plato, trong tác phẩm Sophist của mình, đã giải quyết nan đề của Parmenides bằng cách phân biệt giữa Phi hữu thể tuyệt đối (E: Absolute non-being→Hoàn toàn không có) và Phi hữu thể tương đối(E: Relative non-being, tức là sự khác biệt). Ví dụ, khi nói "Theaetetus không bay", điều đó không có nghĩa Theaetetus hoàn toàn không tồn tại, mà chỉ có nghĩa là anh ta không có thuộc tính "bay".
Các cuộc tranh luận này đã đặt nền móng cho nhiều trường phái triết học sau này, bao gồm chủ nghĩa hiện sinh (E: existentialism) với các nhà tư tưởng như Heidegger và Sartre, những người đã đặt câu hỏi về ý nghĩa của hữu thể và sự đối lập của nó với hư vô.
1.3.Aristotle.
Aristotle đã phát triển thêm các phạm trù về Hữu thể, phân biệt giữa Hữu thể như là thực thể (E: substance - cái "là" chính yếu của một sự vật) và các thuộc tính (E: properties) khác như số lượng, chất lượng, v.v.
Aristotle cũng phủ nhận sự tồn tại của Phi hữu thể, và gọi đó làChân không tuyệt đối(E: Absolute vacuum, Void), ônglập luận rằng "tự nhiên ghét chân không* horror vacui* nature abhors a vacuum". Mọi sự vật đều được cấu tạo từ vật chất và hình thức, và không gian luôn đầy ắp vật chất,ông cho rằng các vật chất xung quanh sẽ ngay lập tức lấp đầy bất kỳ khoảng trống nào vừa xuất hiện.
Quan điểm này đã thịnh hành trong triết học và vật lý học phương Tây cho đến tận thế kỷ 17, khi các nhà khoa học như Evangelista Torricelli chứng minh sự tồn tại của chân không nhân tạo thông qua các thí nghiệm. Bởi chân không tuyệt đối tồn tại, các vật thể chuyển động trong đó sẽ không gặp lực cản và do đó có thể di chuyển với tốc độ vô hạn, trái với điều mà ông ghét cho là phi logic.
Nói vắn tắt, theo Plato và Aristotle:
- Ý kiến được coi là đúng khi nào ý kiến đó khẳng định điều gì "có" thì thực sự "có", khẳng định "không có" thì thực sự là "không có".
- Ý kiến được coi là sai khi mà nêu ra "có" nhưng thực sự "không có" hoặc nêu "không có" trong khi thực sự là "có".
Khi ý kiến "đúng" thì nó phải phù hợp với phương cách của sự vật, với hiện tượng của thế giới tự nhiên hay thực tại. Lúc đó ý kiến "đúng" sẽ được coi là chân lý.
1.4.Democritus.

Democritus
Triếtgia phái Nguyên tử luận cho rằng vũ trụ gồm các nguyên tử (Hữu) chuyển động trong khoảng khônggian trống(Hư vô/Chân không; E: void).Mặc dù họ thừa nhận khoảng không gian trống này, nhưng đóchỉ là không gian vật lý để các nguyên tử di chuyển, không phải là "Hư vô" tuyệt đối theo nghĩa siêu hình họchay phi tồn tại hoàn toàn.

2. Quan điểm Triết học Cận đại.
Thời kỳ triếthọc Cận đại có sự chuyển dịch từ siêu hình học kinh viện sang chủ nghĩa duy lý (Descartes) và chủ nghĩa kinh nghiệm(Kant). Quan niệm về Hữuvà Khôngđược xem xét trong bối cảnh nhận thức luận (ý thức) và phương pháp luận, với quan niệm Hữu được liên kết chặt chẽ với nhận thức của con người hoặc các thực thể siêu hình.

-René Descartes - Immanuel Kant - Friedrich Hegel
2.1. René Descartes(Chủ nghĩa Duy lý; 理性主义; E: Rationalism).
Vào thế kỉ XVII, René Descartes là nhà toán học & khoa học thực nghiệm và cũng là người đặt nền móng cho triết học hiện đại phương Tây, đã tập trung giải quyết vấn đề trên bằng tinh thần duy lý. Descartes chủ trương: "Trong khi tìm kiếm đường thẳng đến chân lý, chúng ta không cần để ý những điều mà chúng ta không nắm được một cách chắc chắn như việc chứng minh bằng đại số và hình học…". Dựa trên tiêu chí này, Descartes đã suy niệm cho rằng: Tôi hiện hữu, Tôi có thực, không hư ảo chút nào…
Từ đó, Descartes đề ra nguyên lý nền tảng "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại * I think, therefore I am * Je pense, donc je suis * Cogito, ergo sum"nghĩa là hiện hữu đi đôi với ý thức.Khái niệm về Hữu này không còn là bản thể vật chất bên ngoài, mà còn là kinh nghiệm nội tại của chủ thể nhận thức, là khẳng định sự tồn tại không thể nghi ngờ của bản thân người suy nghĩ. Đây được xem là điểm khởi đầu cho mọi tri thức chắc chắn, chống lại chủ nghĩa hoài nghi.
Hơn nữa, Descartes lập luận rằng ý niệm về một Đấng toàn hảo (E: Perfect being: Thượng đế) trong tâm trí con người hàm ý rằng Đấng toàn hảo đó phải tồn tại (lập luận theo bản thể luận). Nếu Thượng đế không tồn tại, Ngài sẽ không hoàn hảo, điều này mâu thuẫn với định nghĩa. Sự tồn tại của Thượng đế sau đó được dùng làm cơ sở để xác nhận sự tồn tại của thế giới vật chất bên ngoài.
Nói chung, Descartes quan niệm rằng "Hữu" (tồn tại) đầu tiên và chắc chắn nhất là sự tồn tại chủ quan của cái tôi tư duy, từ đó làm tiền đề để suy luận logic ra sự tồn tại của Thượng đế và sau cùng là thế giới vật chất khách quan.
Về khái niệm Phi hữu thể (E: nothingness), Descartes coi là sự thiếu hụt (E: privation) hoặc sự vắng mặt của một Hữu thể (E: existence) hoặc một thuộc tính cụ thể. Đối với Descartes, mọi sự thật hay tri thức đều tham gia vào "Hữu thể". Ngược lại, sự sai lầm hay những ý tưởng mơ hồ, không rõ ràng được xem là tham gia vào “Phi hữu thể". Khi con người mắc sai lầm, đó là do sự thiếu hụt tri thức hoàn hảo, một dấu hiệu của sự không hoàn hảo của con người, vốn nằm giữa sự tồn tại hoàn hảo làChúa và Phi hữu thể.
Thông qua phương pháp nghi ngờ triệt để, Descartes đi đến kết luận "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại". Bản thân hành động tư duy chứng minh sự tồn tại, bác bỏ khả năng chủ thể tư duy là Phi hữu thể. Trong quan niệm của ông, Chúa là Hữu thể hoàn hảo tuyệt đối, không có một chút "Tiềm năng" hay "Phi hữu thể" nào.
2.2. Immanuel Kant(Chủ nghĩa Duy tâm siêu nghiệm; 先验唯心主义; E: Transcendental Idealism).
Kant phân biệt giữa hiện tượng(E: phenomena - thế giới ta nhận thức) và vật tự thân(E: noumena - thực tại ngoài nhận thức).
- Hữu thể (E: Being) = Hữu (trong thế giới hiện tượng) là những gì có thể được sắp xếp bởi các phạm trù của trí tuệ con người. Hữu (tồn tại) chỉ có thể được xác lập thông qua kinh nghiệm cảm tính, chứ không phải qua phân tích logic hay siêu hình. Theo Kant, Transcendental Idealism phân biệt rõ ràng giữa việc hiểu một khái niệm và việc xác nhận sự tồn tại thực tế của đối tượng đó. Bạn có thể có một khái niệm hoàn chỉnh về một con ngựa có cánh (kỳ lân), bao gồm mọi thuộc tính của nó, nhưng điều đó không tự động làm cho kỳ lân tồn tại trong thế giới vật chất.
Quan điểm này là nền tảng cho sự phê phán của Kant đối với luận chứng bản thể học (E: Ontology) về sự tồn tại của Chúa. Luận chứng này cho rằng vì "tồn tại" là một thuộc tính hoàn hảo, nên một hữu thể hoàn hảo nhất định phải tồn tại. Kant bác bỏ điều này, lập luận rằng "tồn tại" không phải là thuộc tính có thể được thêm vào hoặc bớt đi khỏi một khái niệm để làm cho nó "hoàn hảo" hơn.
- Phi hữu thể (E: Non-being) = Hư vô (E: nothingness) = Khôngcó thể được hiểu là một khái niệm logic hoặc sự vắng mặt của đối tượng trong kinh nghiệm, Hưvô không phải là một thực thể siêu hình.
Kant tiếp cận Phi hữu thể chủ yếu từ góc độ nhận thức luận và giới hạn của lý trí con người, phân biệt bốn loại "Không" trong tác phẩm Phê phán lý tính thuần túy. Theo Kant, "Không" không phải là thứ có thể được kinh nghiệm trực tiếp thông qua các giác quan. Mọi tri thức của chúng ta đều bắt nguồn từ kinh nghiệm, do đó, chúng ta không thể thực sự "biết" được Phi hữu thể tuyệt đối.
Tóm lại, cả hai triết gia Descartes và Kant đều tránh quan niệm Phi hữu thể như một cái gì đó tồn tại độc lập, mà định nghĩa nó thông qua mối quan hệ với Hữu thể hoặc trong phạm vi giới hạn của khả năng nhận thức con người.
2.3. Friedrich Hegel(Chủ nghĩa Duy tâm biện chứng; 辩证唯心主义; E: Dialectical Idealism).
Hegelđã đưa ra một cách tiếp cận biện chứng, coi Hữu và Không là hai mặt đối lập thống nhất trong sự "trở thành" (E: becoming). Đối với ông, chúng không phải là những khái niệm tĩnh tại mà là những khoảnh khắc trong quá trình phát triển của tinh thần tuyệt đối.
2.4.Karl Marx (Chủ nghĩa Duy vật biện chứng; 辩证唯物主义; E: Dialectical Materialism).
Các nhà duy vật thế kỷ XVII-XVIII nhấn mạnh Hữucơ bản là vật chất tồn tại độc lập với ý thức và quyết định ý thức. Trong quan điểm này, Khôngđược hiểu là sự vắng mặt của vật chất hoặc năng lượng, không phải là một khái niệm siêu hình quan trọng.

3. Quan điểm Triết học Hiện đại.

Karl Jaspers- Wikipedia Martin Heidegger - Wikipedia Jean-Paul Sartre- Wikipedia
Thờikỳtriết học hiện đại, đặc biệt là Chủ nghĩa hiện sinh và Hiện tượng học, đã mang đến cách nhìn hoàn toàn mới:
- Quanniệm vềHữu thể (Hữu), Chủ nghĩa hiện sinh khẳng định "tồn tại đi trước bản chất" (E: existence precedes essence). Hữu không còn là một bản thể cố định mà là một quá trình năng động do con người tự kiến tạo thông qua hành động và lựa chọn.
- Quan niệm về Phihữu thể = Hư vô(Không)có sự thay đổi đột phá, trở thành một khái niệm trung tâm và tích cực, đề cao vai trò của Không trong tồn tại cùngvới tự do và sự lo âu của con người.
3.1. Karl Jaspers.
Jaspers định nghĩa tạm: “Hiện hữu là cái không bao giờ trở thành một khách thể, làcái bắt nguồn từ tư tưởng và hành động của tôi, làcái mà tôi nói đến bằng những chữ không có nghĩa gì cả. Hiện hữu là cái nó tương quan với chính nó tức là siêu việt thể của nó.”
- Về Hữu thể (E: Being), Karl Jaspers xem Hữu là một khái niệm trung tâm và phức tạp, thường được ông gọi là "Cái Bao Dung Thể" (E: the Encompassing). Đây không phải là một đối tượng có thể nắm bắt bằng khoa học hay lý trí thuần túy, mà là một thực tại nền tảng bao hàm mọi thứ, bao gồm cả chủ thể và khách thể. Theo đó, "Hữu" không phải là một thực thể tĩnh mà là một quá trình liên tục của con người nhằm siêu việt (E: transcendence) chính mình, để kết nối với nền tảng bí ẩn và tuyệt đối của vạn vật.
- Về Phi hữu thể (E= Non-being) = Hư vô (Không), Karl Jaspers xem khái niệm "Không" không phải là một khái niệm triết học cụ thể hay sự phủ nhận không được hiểu theo nghĩa Hư vô tuyệt đối, mà là một yếu tố quan trọng trong quá trình con người nhận thức về sự tồn tại (E: existence) đích thực của mình và đối diện với những giới hạn của đời sống. "Không" của Karl Jaspers là một sự thừa nhận về sự hữu hạn của tri thức và bản chất của tồn tại con người. Nó gợi mở một con đường triết học đi từ sự cô đơn và bế tắc, để vượt qua và tìm kiếm ý nghĩa, bản sắc và sự tồn tại trong thế giới hữu hạn, một cách tự do và có trách nhiệm.
Nói tóm lại, Karl Jaspers đưa cả hai yếu tố Hữu và Không cùng một lúc để mô tả một thực tại phức tạp nơi con người hữu hạn, đấu tranh để đạt được Hiện sinh đích thực(E: Authentic existence) thông qua kinh nghiệm cá nhân, đống thời kết nối với cái Siêu việt vĩnh cửu(E: Transcendence) thông qua niềm tin triết học(E: philosophical faith).
3.2. Martin Heidegger.
Trong tác phẩm Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian), ông đưa ra khái niệm Hữu thể-người (E: Being-there)làsự tồn tại đặc trưng của con ngườimàchính sự tồn tại của nó là một vấn đề hoặc một mối quan tâm.
Theo Heidegger,nội dung của vấn đề là phân tích cấu trúc nền tảng của kinh nghiệm sống của con người, tập trung vào sự ý thức về tồn tại và mối quan hệ không thể tách rời giữa chủ thể và thế giới.
Theo Heidegger, ông khẳng định Hư vô là nền tảng siêu hình. Hư vô không chỉ là sự phủ định logic,mà là một kinh nghiệm cơ bản của con người, bộc lộ qua sự lo âu về cái chết.Hư vô là căn gốc của Tồn tại nói chung, hơn là sự phủ định của Sartre. Heidegger coi Hư vô như là một trải nghiệm bản thể luận sâu sắc, là nền tảng cho sự xuất hiện của Bản thể. Heidegger coi Sartre đã hiểu sai triết học của ông khi chỉ tập trung vào Hiện hữu của con người thay vì Tồn tại.
Trong khi Plato tư duy về tương quan của hiện hữu là bất tận, thì tư tưởng của Heideggerchỉ là một gợi ý, một ý niệm cơ bản giữa hiện hữu và thời gian (Being and Time). Heidegger coi thời gian hiện tại như sự tuôn chảy trong cái phút chốc của một cái gì có tính chất lịch sử vĩ đại; đó là hình thành được một đường lối tồn lại cho nhân loại và cho mỗi thời đại (M.H. 1962).
Hiện hữu có thể không làm cho chúng ta cảm thấy xa lạ hoặc cảm thông với chúng ta như một ý nghĩa quan trọng. Nghĩ về “cái chết”, Heidegger nhấn mạnh rằng “cái chết” không có nghĩa là chuyển nhượng cho cái chết mà thực sự là “phải chết”, một khả năng khá hơn ngay trong thực tế. Sự thể của cái chết là đứng trước mặt chúng ta, thúc đẩy chúng ta chọn lựa sự sống còn một cách chính xác để đi tới quyết định một cách cụ thể hơn. Có thể đây là phương cách hiện diện với cõi đời này và chịu hao tổn như mọi điều khác. Cảm thức “Hiện tượng của hiện hữu hướng tới cái chết” không thể giảm đi cái thực tế của hiện tại.
---------------
Chú thích: Giải thích "sự phủ định logic"
Sự phủ định logic có thể được hiểu theo hai khía cạnh chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: logic hình thức (toán học) hoặc logic biện chứng (triết học).
1. Trong Logic Hình thức(Toán học): Đây là một phép toán mệnh đề làm đảo ngược giá trị chân lý của một phát biểu.
Định nghĩa: Nếu mệnh đề đúng, thì phủ định của nó (ký hiệu là hoặc ) là sai, và ngược lại.
-
Bảng chân trị:
-
Nếu
𝐴là Đúng(T) là Sai(F).
-
Nếu
là Sai (F) ¬𝐴là Đúng(T).
-
Ví dụ: Mệnh đề
: "Số 4 là số chẵn" (Đúng). Phủ định ¬𝐴: "Số 4 không là số chẵn" (Sai).
2. Trong Logic Biện chứng(Triết học): Đây là một phần của quy luật phủ định của phủ định, giải thích sự vận động và phát triển của sự vật.
-
Bản chất: Phủ định logic (hay phủ định biện chứng) không phải là sự xóa bỏ hoàn toàn cái cũ, mà là quá trình thay thế cái cũ bằng cái mới ở trình độ cao hơn.
-
Đặc điểm:
-
Tính kế thừa: Cái mới ra đời phủ định cái cũ nhưng vẫn giữ lại những nhân tố tích cực của cái cũ.
-
Sự phát triển: Quá trình này diễn ra theo hình xoáy ốc, không phải đường thẳng, cho thấy sự lặp lại của một số đặc điểm cũ nhưng ở mức độ hoàn thiện hơn.
-
Ví dụ: Một hạt giống nảy mầm thành cái cây. Cái cây là sự "phủ định" hạt giống, nhưng nó kế thừa vật chất từ hạt giống để phát triển.
So sánh:
|
Đặc điểm |
Logic Hình thức |
Logic Biện chứng |
|
- Trọng tâm |
Giá trị đúng/sai của mệnh đề |
Sự vận động của sự vật hiện tượng |
|
- Kết quả |
Đảo ngược trạng thái |
Tạo ra cái mới, phát triển hơn |
|
- Ký hiệu/Mô hình |
-

|
Phủ định của phủ định (xoáy ốc) |
3.3. Jean-Paul Sartre.
Trong L'Être et le Néant (Hữu thể và Hư vô* Being and Nothingness)xuất bản năm 1953, Sartre phân chia "Hữu" thành hai loại đối lập: Hữu thể-tự-thân (E: Being-in-itself; F: Être-en-soi) của đồ vật, và Hữu-cho-mình (E: Being-for-itself; F: Être-pour-soi) của ý thức con người, được định hình bởi khả năng tạo ra Hư vô,đó là khả năng phủ nhận, lựa chọn, và tự do.Sartre nhấn mạnh sự tự do và trách nhiệm của con người trong việc kiến tạo sự Tồn tại vàHư vô không phải là sự đối lập tuyệt đối với tồn tại, mà là thứ len lỏi vào trung tâm của tồn tại thông qua ý thức con người.
Theo Sartre, Hư vô là chế độ tồn tại của ý thức, là nguồn gốc của tự do và trách nhiệm cá nhân, là một lực lượng năng động và chủ động xuất hiện từ chính ý thức con người, là khả năng phủ định thực tại hiện có, tạo ra một "khoảng trống" giữa ý thức và thế giới, cho phép con người tưởng tượng ra những khả năng và lựa chọn khác biệt.
Cụ thể hơn hết từ khi xuất bản tiểu luận Hiện thể và Hư vô, Sartre luôn luôn quan tâm hạnh phúc hay bất hạnh của con người, đó là vấn đề luân thường đạo lý(E: ethical) mà mục đích và tính nết đã được biểu lộ một cách sâu đậm trong những tác phẩm của ông để lại; nhất là những tác phẩm triết học phong phú và hiệu năng, một luận án đầy đủ, là phạm trù triết học mang tính triết thuyết hơn là triết học.
Một số trào lưu khác, như chủ nghĩa hư vô(E: Nihilism) đi đến kết luận "không có gì có ý nghĩa". Điều này cho thấy sự quan tâm sâu sắc đến khái niệm "Không" trong bối cảnh khủng hoảng ý nghĩa thời hiện đại.
Tóm lại, sự khác biệt chính nằm ở sự chuyển đổi từ việc coi Hữu là thực tại khách quan, vĩnh cửu và tách biệt hoàn toàn khỏi Không (TriếtCổ đại), sang việc xem xét Hữu như ý thức (TriếtCận đại), và cuối cùng là khám phá Không như một khía cạnh thiết yếu, năng động của ý thức và sự tồn tại tự do của con người(TriếtHiện đại).
--------------
Chú thích: Hư khôngvà Hư vôcó thể được phân tích như sau.
- Hư 虛: 1. Trống rỗng.
2. Không có thực.
- Không 空: 1. (Thông thường)Trống rỗng (E: emptiness/void). Như: Không
gian.
2. (Phật giáo) “Có, nhưng Không thật là có” (E: unreality).
- Vô 無:1. (Thông thường) Không (trái với có), không có E: nothingness/non-
existence). Như: Vô lý(無理), Vô vi(無為) .
2. (Phật giáo) Không thật có (E: unreality). Như: Vô ngã(無我).
Theo đó:
1. Hư không虚空.
- Nghĩa thông thường – Hư không 虚空(E: Emptiness/Void) là khoảng trốngrỗng, không có gì vật chất cụ thể, nhưng vẫn có tiềm năng. Ví dụ: "Ngồi trong căn phòng trống không", "Tâm hồn trống không sau nỗi buồn".
- Nghĩa triết học – Hư không虚空= Không空(E: unreality) với ý nghĩa là “không phải là không có gì, mà là vạn vật không có tự tính (Duyên khởi), không có cái 'tôi' cố định, luôn thay đổi và nương vào nhau mà có”. Đây là cội nguồn của mọi sự vật hiện tượng (vô tướng, vô ngã), là sự giải thoát khỏi chấp trước cả Phật giáo.
2. Hư vô虚無.
- Nghĩa thông thường – Hư vô虚無(E: Nothingness/Non-existence)là cái không có, sự không tồn tại, sự trống rỗng tuyệt đối, không có bất kỳ thuộc tính nào.Ví dụ: "Hư vô cõi tạm","Tất cả đều quy về Hư vô".
- Nghĩa triết học – Hư vô 虚無
o Triết học (Tiền-Socrates): "Hư vô"(E: Non-being, Non-existence)trái ngược với "Tồn tại", là sự không tồn tại, không có thuộc tính. Parmenides cho rằng "Hư vô" không thể tư duy, không thể tồn tại.
o Triết học Hiện sinh (Sartre): "Hư vô" là Ý thức phủđịnh(E: Negation of consciousness) của con người, là khả năng phủ định, là tự do lựa chọn, tạo ra ý nghĩa cho chính mình trong một thế giới vô nghĩa.
o Triết học Hư vô (Nihilism): "Hư vô" là Sự phủ nhận mọi giá trị, ý nghĩa, mục đích, niềm tin(E: Absolute negation). "Hư vô" ở đây là sự trống rỗng về mặt giá trị.

Xem thêm:
- Triết học về hiện hữu- Triết học
- Hiện hữu và Hư không - Chim Việt Cành Nam
- Ý niệm về Hiện hữu - BUDSAS
- "Sự thật của hiện hữu" -_Martin Heidegger - văn học & nghệ thuật

Bài đọc thêm.
1. Hữu – Không trong triết học TrungHoa.
Trung Hoa xưaở phương Đông với xưa đã có 2 luồng tư tưởng cố gắng lý giải vũ trụ:
1)Ngũ Hành – Luồng tư tưởng thứ nhất– tìm thấy trong thiên “Hồng Phạm” của Kinh Thư (khoảng thế kỉ IV tr. CN) giải thích vũ trụ bằng Ngũ hành.


Wu Xing- Wikipedia
Ngũ hành– Wikipedia tiếng Việt
2)Dịch – Luồng tư tưởng thứ hai– tìm thấy trong “Dịch Truyện”, văn bản khởi nguồn của Kinh Dịch giải thích bằng Âm Dương. Riêng thiên Hệ Từ của Kinh Dịch lí giải vũ trụ như sau: “Dịch có Thái Cực, Thái Cực sinh Lưỡng Nghi, Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng, Tứ Tượng sinh Bát Quái”.


I Ching- Wikipedia
Kinh Dịch – Wikipedia tiếng Việt
Về sau hai luồng tư tưởng này kết hợp lại bởi Tư Mã Đàm. Đến Lão tử: gọi Hữu thể đầu tiênlà Đạo.
- Đạo được mô tả trong Chương 42 của Đạo Đức Kinh viết: “Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật* 道生一, 一生二, 二生三, 三生萬物* Đạo sinh ra một (Nguyên Khí), một sinh ra hai (Âm Dương), hai sinh ra ba (Thiên, Địa, Nhân), từ đó hình thành nên vạn vật trong vũ trụ”.
- Đạo là cái tự nhiên mà có. Đạo chỉ có thể trực giác để biết chứ không thể giải thích, Chương1 truyền đạt: “Đạo khả đạo phi thường đạo* 道可道,非常道 * Đạo có thể nói ra được thì không phải là Đạo vĩnh cửu(= Chân lý tối thượng)”.
- Đạo vì thế mà vô danh. Trong Chương I có viết:“Vô danh thiên địa chi thủy* 無名天地之始*Cái không tên là nguồn gốc của trời đất” .
Từ Đạo, Lão tử bàn đến Vô. Chương 40 viết: “Thiên hạ chi vật sinh ư hữu, hữu sinh ư vô * 天下萬物生於有, 有生於無* Mọi vật trong thiên hạ sinh ra từ cái "có" (hữu), còn cái "có" lại sinh ra từ cái "không" (vô)”, thể hiện sự vận động và nguồn gốc của vạn vật từ Đạo.”

Laozi- Wikipedia
Lão Tử– Wikipedia tiếng Việt
Đến Trang tử, Nam Hoa kinh cũng nói nhiều đến Đạo, đến vô danh nhưng chủ yếu là để đề cao việc thuận theo lẽ tự nhiên trong đời sống chứ không có tham vọng bàn đến hữu thể đầu tiên của vạn vật. Nam Hoa kinh kể:
Liệt tử hỏi: Trời đất có tận cùng không? Có huỷ hoại không? Trang tử đáp: Điều đó không biết được. Trang tử lại kể chuyện nằm mộng hóa bướm, lúc tỉnh dậy cứ suy nghĩ mãi không biết Trang Chu đã nằm mộng thấy mình hóa bướm hay là mình đang là bướm đây và đang nằm mộng hóa Trang Chu.

Zhuang Zhou- Wikipedia
Trang Tử– Wikipedia tiếng Việt
Suy nghĩ của Trang tử và Descartes giống nhau ở chỗ cùng nghi ngờ về sự hiện hữu của mình nhưng Trang tử khác Descartes ở chỗ chỉ dừng ở nghi vấn mà chưa giải quyết triệt để.
2.Không tính và Hữutính.

1) Không tính.
Sư hỏi chúng:
- Thế nào là tánh Không?
Một thiền sinh đáp:
- Vì các pháp có sinh có diệt nên gọi là tánh Không.
Sư nói:
- Đó là hiện tượng luận chứ không phải tánh Không. Các nhà khoa học hiểu rõ tánh vô thường sinh diệt của các hiện tượng không lẽ đều đã giác ngộ tánh Không? Hơn nữa, có sinh có diệt là tánh Không, vậy vô sinh bất diệt là tánh gì?
Một thiền sinh khác thưa:
- Vì các pháp do nhân duyên hòa hợp mà thành hiện tượng chứ bản tánh vốn Không.
Sư nói:
- Đó là bản thể luận của ngoại đạo chứ không phải tánh Không. Nếu bản thể của pháp là không thì ngoại đạo cũng có thể giác ngộ được. Hơn nữa chỉ có bản thể mới không, còn hiện tượng thì sao?
Một thiền sinh tỏ ra tự tin nói:
- Bậc trí tuệ rốt ráo thấy “sắc tức thị không, không tức thị sắc, sắc bất dị không, không bất dị sắc”. Đó là tánh Không của pháp.
Sư hỏi:
- Anh có thể cho ví dụ không?
Thiền sinh đáp:
- Ví như cái bóng của Thầy ngồi đó, tuy có mà không, tuy không mà có.
Sư hỏi:
- Thế còn chính ta ngồi đây thì sao?
Thiền sinh lúng túng:
-Dạ, dạ…
Sư than:
- Các anh toàn là nói chuyện bên ngoài qua ý niệm. Các anh chưa thấy pháp ở đâu làm sao thấy được tánh Không của pháp!
2) Hữutính.
Một thiền sinh phấn khởi nói:
- Bạch Thầy, con đã thấy được chỗ hạ thủ công phu rồi. Chỉ cần thấy được Không tính của Ngũ uẩn là giác ngộ giải thoát.
Sư hỏi:
- Nhưng anh đã thấy được Hữu tính của Ngũ uẩn chưa?
- Dạ, bạch Thầy, xin thầy chỉ dạy.
- Anh có khi nào yêu đơn phương một cô gái không?
- Dạ có, hồi đi học con yêu một cô gái lớp bên cạnh. Mặc dù chưa bao giờ được làm quen với nàng, nhưng lần đầu tiên nhìn thấy nàng con đã thầm yêu trộm nhớ. Con tưởng tượng được sống bên nàng, hạnh phúc, rồi có con, rồi xây dựng một tổ ấm thật tuyệt vời… Con nuôi mộng tưởng đó cho đến khi ra trường, con định nhờ bạn bè mai mối, nhưng con được biết nàng đã yêu một người khác và họ đã đính hôn. Con vô cùng đau khổ, thất vọng trong nhiều năm dài, cho đến khi gặp Thầy, con học đạo tu tập và đến nay hình ảnh đó hầu như đã hoàn toàn phai nhạt.
Sư nói:
- Tất cả những thứ mà anh vừa nói như yêu thương, tưởng tượng, hạnh phúc, đau khổ, hy vọng, thất vọng, v.v… chính là “Hữu tính” của vọng tâm anh, vì lúc đó chúng thật còn hơn những vật thể mà anh đã có thể sờ đụng được. Nhưng tất cả những hình ảnh của anh về người con gái đó có phải chính là người con gái đó không?
- Dạ không.
- Và tất cả hình ảnh đó thật hay giả?
- Dạ, giả, vì đó là ảo ảnh, còn con người thật của nàng con gần như hoàn toàn không biết.
Sư nói:
- Vậy anh chỉ cần thấy thật tính “giả hữu” của Ngũ uẩn chứ không cần đi tìm Không tính trong ý niệm, bởi vì Khôngtính đó cũng chính là con đẻ của Ngũ uẩn như chính hình ảnh người yêu trong mộng của anh mà thôi.

3.Vài câu chuyện về Không tính.
1) Sơ lược về Không tính
2) Vài câu chuyện về Không tính.
- Câu chuyện về điện thoại.
- Câu chuyện về thuyền
- Câu chuyện về nước.
- Câu chuyện về lý thuyết khoa học.
- Câu chuyện về học đạo.
1)Sơ lược về Không tính.
Thực thể của mọi sự vật có tính chất không thực như ta nghĩ, vì thế mà thực thể của mọi sự vật được gọi là có Không tính.
Nói dễ hiểu hơn, mọi sự vật tuy có biểu hiện, nhưng tri giác của chúng ta là nhận thức thì không chân xác; mỗi người thường có phán đoán chủ quan, đôi khi đi tới phán đoán cực đoan 'theo ta là phải là đúng, không theo ta là quấy là sai'; thế là khổ đau bắt đầu xuất hiện.
Nhận thức của chúng ta xuất phát từ các cảm xúc của các giác quan gồm: nhãn thức(mắt), nhĩ thức(tai), tỉ thức (mũi), thiệt thức(lưỡi), thân thức(da) và cảm nghĩ của lý trí là ý thức (não).
Nhận thức này của chúng ta chỉ có tính tương đối, nhưng vì chúng ta thường hay lơ là về hiện tượngthay đổi của mọi sự vật (vô thường), và lại càng lơ là hơn về bản chất của sự thay đổi này là bởi Duyên sinh (vô ngã). Cho nên hậu quả dẫn đến là hình thành các thành kiến, các phán đoán cực đoan, mà biểu hiện của nó là sự điều kiện hóa mọi sự việc một cách cứng nhắc thiếu cảnh giác.
Suy niệm thường xuyên về tính Không của các sự việc hàng ngày, chúng ta sẽ dần tháo gỡ và đoạn trừ gánh nặng si - là thành kiến mê lầm, và hiệu ứng tự nhiên kéo theo là đoạn trừ tham và sân trong đời sống vật chất cũng như tinh thần. Niết-bàn hay Thiên Đàng sẽ tự hiện ra mà không phải cầu nguyện.
2)Vài câu chuyện về Không tính.
1- Câu chuyện về điện thoại.

Một dạo chỗ tôi ở mỗi ngày đều có những cú điện thoại quảng cáo, bình thường tôi không nhấc máy, để cho họ nhắn trong máy ghi âm. Nhưng có nhóm rất lì, cứ điện thoại đều mỗi ngày. Mỗi khi nghe tiếng reng, tôi thực tập chánh niệm, xem đó như tiếng chuông tỉnh thức, đứng yên mỉm cười hít thở ba hơi và lắng nghe lời họ nhắn trong máy. Lần nào cũng cùng giọng và cùng nội dung. Một hôm, có lẽ thất niệm, mất kiên nhẫn, tôi phát bực cầm lên và muốn yêu cầu họ đừng gọi nữa. Khi cầm lên nói lại, tôi nhận ra đầu giây bên kia là máy phát thanh tự động, không có người nói. Ngay lúc đó tâm bực của tôi biến mất vì phía bên kia không có ai hết, vô ngã!
Thông thường chúng ta nổi giận với người nào đó chứ đâu nổi giận với đồ vật vô tình. Khi nhận ra đối tượng vô ngã (không phải người) thì cơn giận tan biến, không còn chỗ đứng. Qua vụ này, những ngày sau tâm tôi bình thản khi nghe tiếng quảng cáo trong điện thoại vì biết tuy có lời, nhưng không có người, vô ngã. Lâu lâu, chuông điện thoại reng, tôi nghe và nhận ra tiếng người thật nói nhưng cũng thản nhiên, không còn khó chịu .
2- Câu chuyện về thuyền
Có người ngồi trên thuyền câu cá, bỗng thấy từ xa có chiếc thuyền to hơn đang tiến thẳng tới phía mình. Anh vội vã ngừng câu, đứng lên khua tay khua chân, la hét cho chiếc thuyền kia thấy để tránh đừng đâm vào thuyền của anh. Mặc cho anh la hét và ra dấu, chiếc thuyền kia vẫn từ từ rẽ nước đâm thẳng tới. May là nó không đi nhanh nên chỉ đụng nhẹ làm anh té nhào xuống sàn. Quá giận, anh leo qua thuyền bên kia định đánh cho tên lái thuyền một trận. Bộ nó say rượu hay sao mà không thấy anh ra dấu?
Sau khi tìm kiếm, lục soát một hồi, không thấy ai, anh mới vỡ lẽ ra thuyền này vô chủ, không có người lái, chắc nó tuột neo, trôi lang thang trên sông và đâm vào thuyền mình. Liền khi đó cơn giận của anh biến mất vì đâu có ai cố ý đâm vào thuyền của anh! Đâu có ai là thủ phạm đứng đó để anh chửi bới, đánh đập?
3- Câu chuyện về nước.
Đối với người bình thường, nước là một chất lỏng (nhưng một chất lỏng thì chưa chắc là nước). Vì thế, dưới mắt các nhà khoa học thời nay, họ thấy nước là 2H + O (gồm hai nguyên tử Hydrogen và một nguyên tử Oxygen); đi xa hơn nữa, họ thấy đó không còn 2H + O mà là những hạt positron (dương điện tử) hạt electron (âm điện tử) và hạt nhân [neutron + proton].
4- Câu chuyện về lý thuyết khoa học.
 
Các nhà khoa học có lẽ hiểu rằng lý thuyết khoa học luôn thay đổi và tiến hóa theo thời gian. Phát minh và lý thuyết của năm xưa, nay thu hẹp lại trong một phạm vi ứng dụng nào đó.
Đơn cử về khoa học vật lý, năm 1687, Isaac Newton khám phá ra lực hút (gravitation) trái đất và các hành tinh, cho rằng không gian và thời gian là cố định, chắc chắn, bất di bất dịch. Đến năm 1905, Albert Einstein phát minh ra thuyết tương đối (relativity), cho rằng không gian và thời gian chỉ hiện hữu một cách tương đối, khiến lý thuyết của Newton bị hạn chế. Nhưng khi Einstein cho rằng không có vật gì đi nhanh hơn tốc độ ánh sáng, thì hiện nay khoa học lại mơ màng thấy có vật đi nhanh hơn ánh sáng, họ tạm đặt tên là tachyon. Nhà khoa học thực sự phải là người có óc cởi mở, biết đón nhận những quan điểm của người khác, không cố chấp, bảo thủ quan điểm của mình.
5- Câu chuyện về học đạo.

Trong thiền viện nọ, có vị sư từ phương xa đến xin nhập chúng tu học. Vị sư trước đây học Phật pháp tại Phật học viện và giỏi về giáo lý. Sư học hỏi giáo lý nhà thiền, được dạy Bát nhã, Không tính và kinh Kim Cang.
Được học giáo lý, sư tâm đắc và cảm tưởng mình đã nắm vững tinh ba của thiền. Sư cao hứng, gặp ai hỏi về thiền, sư liền nói về Không tính, nào là tám cái Không của Long Thọ, hai chục cái Không của Bát nhã, vài chục cái Không của Trung quán. Các huynh đệ đồng tu phục lăn trí huệ của sư. Thế rồi việc này lọt đến tai thiền sư trụ trì. Ngài cho gọi sư ‘Không tính’ đến hỏi: "Ta nghe nói ông hay giảng về Bát nhã và Không tính?"
Sư ‘Không tính’ đang định mở miệng đáp thì thiền sư tát một cái nẩy đom đóm. Sư không hiểu ất giáp gì, quay lại tính hỏi thì thiền sư tát thêm hai cái nữa.
Sư nổi quạu la lên: "Con chưa nói gì hết, sao thầy lại đánh con đau quá?"
Thiền sư đáp: "Trong Không tính, không có người tát, người bị tát và sự tát. Vậy ai đau?"
Ngay khi đó sư ‘Không tính’liền ngộ đạo. Ngộ ra mình chỉ nói như con két mà chưa thực chứng. Thiền sư nhân đó, đọc lên bài kệ:
Dầu nói ít kinh điển,
Nhưng hành pháp, tùy pháp,
Từ bỏ tham, sân, si,
Tỉnh giác, tâm giải thoát,
Không chấp thủ hai đời,
Dự phần Sa môn hạnh.
(Pháp Cú, kệ số 20)
(Trí Siêu)
4.Chân Không Diệu Hữu.

Trong năm 2010 có hai biến cố đặc biệt thu hút sự chú ý của giới khoa học. Tháng 9.2010, nhà vật lý học lừng danh Stephen Hawking luận giải một cách chung cuộc rằng vũ trụ xuất phát từ chân không, vũ trụ phát sinh không cần đến một đấng sáng tạo. Tháng 12.2010, Cơ quan Quản trị Hàng không và Không gian NASA thông báo phát hiện của bà Felisa Wolfe-Simon, trong đó người ta tìm thấy một hình thái mới của sự sống, không giống với cấu trúc mà con người biết đến.
Hai biến cố khoa học này làm những ai quan tâm không thể không liên tưởng đến những luận đề cơ bản của Phật giáo trong vũ trụ và thế giới hiện tượng.
Trong tác phẩm mới xuất bản The Grand Design, nhà vật lý 68 tuổi Stephen Hawking viết rằng, các lý thuyết vật lý mới nhất cho thấy vũ trụ của chúng ta đã tự hình thành. Trước khi vũ trụ thành hình thì chỉ là một sự trống rỗng, nhưng tính sáng tạo nội tại trong cái “Không” đó đã hình thành vũ trụ. Hawking thấy “không cần thiết” phải có một Thượng đế, một đấng sáng tạo để tạo dựng nên vũ trụ.
Từ một tình trạng không có gì, phi thời gian không gian, không cần một nguyên nhân ngoại lai, có một sự bùng nổ, phát ra năng lượng và vật chất. Đó là hiệu ứng được mệnh danh là “hiệu ứng lượng tử”, xuất phát từ sự tăng giảm không đều của năng lượng. Nói tóm gọn, vũ trụ là kết quả của một sự sáng tạo mà không có người sáng tạo.
Với nhận thức này, Hawking đã từ chối có một đấng sáng tạo vũ trụ. Nhận thức này không dễ chấp nhận tại phương Tây, kể cả trong giới khoa học vật lý. Lý do không phải là các nhà vật lý kia tin mù quáng nơi một Thượng đế toàn năng mà họ có những lý lẽ hết sức vững chắc khác. Đó là thế giới của chúng ta quá kỳ diệu, rõ rệt là vũ trụ được cấu tạo dường như có chủ đích là sẽ có ý thức tồn tại trong đó.
Người ta đã xác định một loạt các thông số trong Thái dương hệ và thấy rằng chỉ cần một thông số lệch đi một chút là đã không thể có đời sống loài người trên trái đất. Mặt trời chỉ cần lớn hơn một chút, thành phần của các hành tinh chỉ khác đi một chút, không có sự hiện diện của mặt trăng… là không thể có loài người. Xác suất để ý thức xuất hiện là quá nhỏ, gần như bằng không. Thế mà vẫn có ý thức cao cấp xuất hiện để chiêm nghiệm ngược lại về vũ trụ.
Một khi đã có một vũ trụ vân hành hoàn hảo như thế, khi có một sự sáng tạo tuyệt diệu thì cần phải có người sáng tạo có ý thức, hay phải có “Thượng đế”. Thế nhưng cũng chính các nhà khoa học theo quan niệm sáng tạo cũng phân vân, nếu có Thượng đế toàn năng thì làm sao lý giải được những cảnh tàn bạo, bất công trong thế giới của con người. Đó là một nan đề của môn bản thể học trong vật lý hiện đại.
Nhận thức của Hawking cho rằng vũ trụ xuất phát từ chân không bằng một sự vận động tự thể. Có sự sáng tạo nhưng không có người sáng tạo. Nhận thức này phần nào lý giải tính chất kỳ diệu của vũ trụ nhưng không dễ hiểu. Nó khó hiểu ở chỗ là nhận thức này từ chối một tự ngã làm chủ cho một hành động. Có hành động nhưng không có người hành động. Nhận thức này tuy xa lạ với phương Tây nhưng nó là một cách phát biểu của thuyết vô ngã trong đạo Phật.
Biến cố thứ hai trong năm 2010 là bài báo cáo của bà Felisa Wolfe-Simon1 (NASA Astrobiology Institude, USA) và cộng sự về một cái nhìn khác về hình thái của sự sống, nhân dịp khám phá một loại vi sinh vật được cấu tạo hoàn toàn khác với quan niệm hiện nay. Theo các lý thuyết sinh học hiện nay, mọi hình thái hữu cơ trên trái đất và cả ngoài trái đất chỉ được xây dựng với 6 nguyên tố: carbon, hydro, nitrogen, oxy, sulfur (lưu huỳnh) và phosphorus (phốt pho).
Từ những tế bào giản đơn nhất, đơn bào, sống trong môi trường hiếm khí hay không có ánh sáng cho đến chủng loại cao cấp loài người đều chỉ gồm 6 nguyên tố đó mà thôi. Nay Wolfe-Simon chứng minh rằng đã có sinh vật không chứa phosphorus mà chứa arsenic (thạch tín).Với arsenic, vi sinh vật này cũng tăng trưởng tương tự như các vi sinh vật khác.
Phát hiện này xem ra không quan trọng trong đời sống bình thường, nhưng trong ngành sinh vật học địa cầu và ngoài địa cầu, nó gây “chấn động mãnh liệt”. Người ta bừng tỉnh thấy rằng lâu nay ngành sinh học quan niệm về sự sống một cách hạn hẹp, tự đưa ra hạn chế trong định nghĩa về hình thái của sự sống. Người ta thấy rằng phải từ bỏ hạn chế đó và cần tìm hiểu lại sự sống ngay trên trái đất này.
Khi đó, với nghiên cứu về sự sống ngoài hành tinh, người ta hy vọng sẽ mở rộng hơn tầm nhìn và khám phá những hình thái sống không thể ngờ tới. Thực tế là arsenic hiện hữu nhiều trong những môi trường cực lạnh, “linh động” hơn phosphorus và vì vậy dễ sinh ra sự sống hơn. Do đó khi xem arsenic là một nguyên tố của sự sống hữu cơ, người ta có nhiều hy vọng hơn sẽ tìm thấy sự sống khác trong vũ trụ.
Bài báo cáo về vi sinh vật này tuy có tính chất rất chuyên môn nhưng thật ra đã tạo nên một niềm triển vọng và phấn khích mới. Đó là con người chỉ thấy rằng mình chỉ là một hình thái trong vô số hình thái của sự sống. Điều này làm ta nhớ tới khái niệm “Diệu hữu” trong đạo Phật. Sự tồn tại (hữu) là vô tận, số lượng của thế giới và của các loài sinh vật, từ đơn giản đến cao cấp, là vô tận.
Có thể con người một ngày kia sẽ đến chỗ thừa nhận là sự sống có những hình thái hoàn toàn khác hẳn, không phải chỉ gồm 6 nguyên tố mà nhiều hơn hẳn. Cũng có thể người ta sẽ đến với nhận thức là tư tưởng và tình cảm cũng là một dạng của sự sống mà “thân” của chúng không phải là các yếu tố “vật chất” mà là những sóng tương tự như những sóng điện từ. Cuối cùng khi con người nhận thấy đời sống là nhất thể, và mọi hình thái của nó, từ vật chất đến phi vật chất, đều là những “pháp” vô ngã, vô thường, khi đó khoa học tạm gọi là sẽ đồng quy với Phật giáo.
Đồng chủ biên cuộc khảo cứu, giáo sư Paul Davies thuộc Arizona State University và Viện Sinh học Không gian của NASA, nói với BBC News2: “Vào lúc này chúng ta không biết sự sống chỉ là một tai nạn ngẫu nhiên xảy ra trên trái đất, hay đó là một phần của một tiến trình sinh hóa tự nhiên qua đó sự sống xuất hiện ở bất kỳ đâu có điều kiện trên trái đất”. Davies ủng hộ quan niệm “… sự sống xuất hiện ở bất kỳ đâu có điều kiện như trái đất” và điều này rất phù hợp với quan niệm Duyên khởi của đạo Phật, tức là cho rằng hễ có điều kiện như nhau thì sự sống phát sinh như nhau chứ một hiện tượng không thể xuất hiện “ngẫu nhiên” một lần rồi thôi.
Hai biến cố kể trên, một bên thuộc phạm vi vật lý lý thuyết, bên kia của vi sinh vật, có một ý nghĩa thú vị ở đây. Nhận thức của Hawking trùng hợp với thuyết “Chân không” và Vô ngã, còn phát hiện của Wolfe-Simon làm ta liên tưởng đến tính “Diệu hữu” và Duyên khởi của đạo Phật.
Chân không-Diệu hữu vốn là vấn đề của vũ trụ quan của Phật giáo. Theo đó, mọi hiện tượng đều xuất phát một cách nội tại từ “Không”, không do tác nhân bên ngoài. Chúng xuất hiện trong thế gian và tuân thủ nguyên lý Duyên khởi, đủ điều kiện thì sinh, đủ điều kiện thì diệt. Các hiện tượng đó không ai làm chủ nhân, chúng làm tiền đề cho nhau để sinh và diệt. Khi sinh thì sinh từ chân không, khi diệt thì không còn chút bóng hình lưu lại. Các hiện tượng, mà trong đạo Phật gọi là “pháp”, không chịu sự hạn chế nào cả, không có ai lèo lái chúng cả. Khi đủ điều kiện thì mọi hình thái của sự sống đều khả dĩ, khả năng xuất hiện của chúng là vô tận, “bất khả tư nghì”. Diệu hữu bao trùm mọi hiện tượng, vật lý cũng như tâm lý, nằm ngoài khả năng suy luận thông thường của con người chúng ta. Cụ thể, khi nói về con người thì đó là một tổng thể gồm hai mặt tâm lý và vật lý với năm yếu tố mà ta gọi là Ngũ uẩn (Sắc Thọ Tưởng Hành Thức). Năm yếu tố đó vận hành vô chủ.
Những phát hiện của khoa học làm chúng ta kinh ngạc về tri kiến của Phật và các vị Tổ. Các vị đã phát hiện những quy luật của vũ trụ không bằng phép nghiên cứu thực nghiệm mà bằng trực giác trong một dạng tâm thức phi thường của thiền. Qua thời gian, thực tế cho thấy các phát hiện của khoa học không hề bác bỏ vũ trụ quan Phật giáo mà ngược lại, chúng trùng hợp một cách kỳ lạ. Tuy nhiên chúng ta cần tránh một thái độ, đó là xem khoa học như thước đo đúng sai đối với nhận thức luận Phật giáo. Lý do là Phật giáo chủ yếu nhận thức về hoạt động của tâm, trong lúc khoa học vật lý hay sinh học thiên về vật chất. Tất nhiên Phật giáo xem tâm-vật nằm chung trong một thể thống nhất và mặt khác, khoa học vật lý hiện đại cũng phải thừa nhận vai trò của người quan sát (tức là vai trò của tâm) trong mọi thí nghiệm. Nhưng phải nói phạm vi nhận thức giữa khoa học và Phật giáo rất khác nhau. Một điều mà ta không quên nữa là Phật giáo nhận thức thế giới với mục đích là thoát khỏi sự ràng buộc của tâm - là thoát khổ, bằng các phương pháp tu dưỡng tâm. Còn nhà vật lý hay sinh học chỉ nhận lại ở sự nhận thức. Vì vậy, khi so sánh Phật giáo và khoa học, tuy có nhiều thú vị và hứng khởi, ta cần biết giới hạn của nó.
Chân không-Diệu hữu là một chìa khóa để hiểu nhận thức luận về bản thể và hiện tượng của Phật giáo. Vì mọi hiện tượng xuất phát từ “Không” nên nó không có một bản chất trường tồn và riêng biệt, đó là thuyết Vô ngã. Chỉ có Ngũ uẩn đang vận hành, không có người vận hành chúng. Tương tự, Hawking cho rằng có sự sáng tạo nhưng không có ai sáng tạo cả. Thuyết Vô ngã khó hiểu cho những ai mới làm quen với đạo Phật. Cũng thế, vũ trụ tự sáng tạo và sáng tạo một cách tuyệt diệu, nhưng không có Đấng sáng tạo. Đó là điều cũng khó hiểu cho nhiều người phương Tây.
Hawking chứng minh vũ trụ xuất phát từ cái “Không”, ông bác bỏ sự cần thiết của một Thượng đế, nhưng có lẽ ông không biết “Không” là gì. Là một nhà vật lý, ông khó có thể biết hơn. Thế nhưng lại đến phiên ta kinh ngạc về khoa học vật lý. Dù tự hạn chế mình trong lĩnh vực vật chất, vật lý đã đi đến tận cùng biên giới của vật chất, gõ cửa ngành bản thể học và gần như chạm đến “chân lý tuyệt đối” của đạo Phật. Vị trí của Hawking làm ta nghĩ đến luận sư Long Thọ, cả hai vị đều cho rằng “Không” là nguồn gốc của muôn vật, nhưng cả hai đến từ hai chân trời khác nhau.
Phật và các vị Tổ Phật giáo biết “Không” là gì bằng trực quan. Tính Không như thể là tính quy luật sinh hóa đa diện của vũ trụ và vạn vật mà ngôn ngữ không đủ diễn bày trọn vẹn được. Cũng như thế trong vật lý lượng tử, người ta thấy ngôn ngữ và cách suy luận thông thường không còn thích hợp. Giữa Phật giáo và khoa học, sự trùng hợp rất lớn mà sự khác biệt cũng rất lớn.
Nhà vật lý tin rằng có một vụ “nổ ban đầu” (Big Bang) cách đây khoảng 14 tỉ năm để sinh ra vũ trụ vật lý. Thiền giả thấy có một sự “bùng nổ” trong tâm xảy ra trong từng sát-na. Đó là cách nói gọn nhất về sự khác biệt giữa Phật giáo và khoa học.
CN Nguyễn Tường Bách
(Tiến sĩ Vật lý học tại Đức)
Hoan nghênh các bạn góp ý, trao đổi !
***
Huy Thai gởi
.jpg)
|
|