SUDATTA GẶP PHẬT
Một thời, Thế Tôn đang ở tại thành Vương Xá (Rājagaha), trong khu rừng Sìta thanh vắng.
Lúc ấy, cư sĩ Cấp Cô Độc (Sudatta Anàthapindika) từ Xá Vệ đến Vương Xá để lo công việc. Tại đây, ông được nghe rằng Đức Phật đã xuất hiện trên đời. Vô cùng hoan hỷ, ông khởi lòng kính tin và mong muốn được gặp Thế Tôn ngay.
Tuy vậy, ông tự nghĩ: “Bây giờ chưa phải lúc. Ngày mai ta sẽ đến yết kiến Thế Tôn.” Với tâm nguyện đó, ông đi ngủ. Nhưng trong đêm, tâm thành quá mãnh liệt khiến ông ba lần thức giấc, tưởng trời đã sáng.
Rồi ông dậy thật sớm, một mình ra khỏi thành, đến cửa nghĩa địa Sìvatthika. Kỳ lạ thay, các phi nhân ở đó tự động mở cổng cho ông.
Nhưng khi ra khỏi thành, ánh sáng biến mất, bóng tối phủ đầy. Ông sinh sợ hãi, run rẩy, lông tóc dựng đứng. Ông muốn quay trở về.
Đúng lúc ấy, một Dạ-xoa tên Sìvaka, ẩn hình trong bóng tối, lên tiếng như sau:
“Trăm voi và trăm ngựa,
Trăm xe do ngựa kéo,
Cả trăm ngàn thiếu nữ,
Đeo đầy những nữ trang,
Không bằng một phần mười sáu
Của bước chân này đây.
Cư sĩ, hãy tiến tới!
Cư sĩ, đừng quay lui!
Tiến tới là tốt đẹp,
Lùi lại là tối tăm.”
Nghe vậy, ánh sáng liền hiện ra, bóng tối tan biến, nỗi sợ hãi trong lòng ông cũng dịu xuống.
Ông tiếp tục đi, nhưng rồi lần thứ hai, cũng như lần trước, ánh sáng vụt tắt, bóng tối tràn về, nỗi sợ lại dâng cao. Ông lại muốn quay về.
Lần này nữa, Dạ-xoa Sìvaka lại lên tiếng khích lệ bằng bài kệ như trước.
Ánh sáng lại hiện, nỗi sợ lắng dịu. Ông bước tiếp, nhưng lần thứ ba, tình trạng lặp lại. Và Dạ-xoa cũng lại khích lệ ông như cũ.
Sau lần thứ ba ấy, ông không còn sợ nữa, ánh sáng dẫn lối ông đến tận rừng Sìta.
Khi đến nơi, ông thấy Thế Tôn đang đi kinh hành giữa đêm khuya thanh vắng. Thế Tôn trông thấy ông từ xa, liền dừng lại, đến ngồi trên chỗ đã soạn sẵn, rồi gọi:
— Hãy đến đây, Sudatta!
Nghe Thế Tôn gọi đúng tên mình, ông vô cùng cảm động. Ông đến gần, đảnh lễ dưới chân Thế Tôn và thưa:
— Bạch Thế Tôn, Ngài đêm qua có an lạc không?
Thế Tôn đáp:
“Vị Bà-la-môn tịch tịnh,
Sống an lạc đêm ngày,
Không đèo bồng dục vọng,
Mát mẻ, không tái sanh,
Mọi ái nhiễm diệt tận,
Tâm an trú điều phục,
Tịch tịnh, sống an lạc,
Như biển không sóng ngầm.”
____________
TƯƠNG ƯNG DẠ XOA
Bài kinh này nói lên sức mạnh kỳ diệu của lòng thành và đức tin chân thật. Anàthapindika, vì kính Phật, muốn gặp Phật, đã vượt qua cả bóng tối, sợ hãi, những thử thách ban đêm và các chướng ngại của tâm lý để đến được với Đấng Giác Ngộ.
Bóng tối là tượng trưng cho vô minh, sợ hãi, nghi ngờ, dục vọng, ái nhiễm, và những chướng ngại nội tâm.
Ánh sáng là biểu tượng cho trí tuệ, tín tâm, và Niết Bàn.
khuyến khích con người vượt qua sự lui sụt, vượt qua cái "tôi" yếu đuối, và nhấn mạnh rằng một bước tiến về phía giải thoát còn quý hơn cả trăm ngàn lạc thú thế gian.
Đức Phật không ở trong cung điện, mà ở giữa rừng, giữa đêm, đi kinh hành tĩnh lặng – cho thấy con đường đến Phật là con đường gian nan, cô tịch, nhưng cũng chính là con đường thanh tịnh và vượt thoát.
Bài kệ của Đức Phật là lời xác quyết về cảnh giới Niết Bàn:
Không tái sanh, không còn ái dục, không còn dao động – đó là trạng thái tịch tịnh, hòa bình tuyệt đối, mà vị Bà-la-môn (tức bậc đã giải thoát) đang an trú.
Niềm tin chân thật và ước muốn giải thoát là năng lực mạnh mẽ giúp vượt qua mọi chướng ngại tâm linh.
Dục lạc thế gian, dù nhiều đến mấy, cũng không sánh bằng một bước tiến về phía giác ngộ.
Đường đến Phật không dễ – phải vượt qua đêm tối, nghĩa địa, sợ hãi, và thử thách. Nhưng ai kiên định, người ấy sẽ gặp được Ánh sáng của Chánh Đạo.
Niết Bàn là có thật: An lạc, không dục vọng, không tái sanh, không còn khổ não.
____________________
Hoang Nguyen gởi
