Venezuela chỉ là màn dạo đầu? Nước cờ thật sự của Mỹ tại Tây Bán Cầu đang lộ diện
Không cần một lời tuyên chiến công khai, chỉ bằng những tuyên bố mang danh nghĩa giải phóng, Washington đang phát đi một tín hiệu khiến cả Mỹ Latinh phải cảnh giác. Khi ông Donald Trump nói đến việc giúp Cuba thoát khỏi tình trạng hiện tại, phát ngôn ấy xuất hiện đúng thời điểm Mỹ gia tăng sức ép quân sự và chính trị nhằm vào Venezuela.
Đặt trong cùng một bối cảnh, hai động thái này không còn là những sự kiện rời rạc mà gợi lên một kịch bản quen thuộc. Sau Venezuela, Cuba có thể là cái tên tiếp theo nằm trong tầm ngắm. Lịch sử khu vực cho thấy Cuba và Venezuela từ lâu đã được Washington nhìn nhận như hai mắt xích quan trọng trong trục các chính quyền xã hội chủ nghĩa tại Tây Bán Cầu.
Từ thời Chiến tranh Lạnh đến nay, mỗi khi Mỹ đẩy mạnh can dự vào một quốc gia trong trục này, quốc gia còn lại hiếm khi đứng ngoài vòng xoáy. Những chiến dịch bắt đầu bằng ngôn ngữ đạo đức và lời hứa thay đổi thường nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực chính trị, kinh tế, thậm chí quân sự.
Trong nhiều thập niên, Havana tồn tại được dưới sức ép cấm vận kéo dài của Mỹ phần lớn nhờ vào các mối liên kết khu vực. Trong đó, Venezuela giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nguồn năng lượng ưu đãi, hợp tác kinh tế và hậu thuẫn chính trị từ Caracas đã giúp Cuba duy trì một mức ổn định tương đối, bất chấp những khó khăn nội tại ngày càng lớn.
Nếu Venezuela rơi vào vòng kiểm soát của Washington hoặc một chính quyền thân Mỹ, Cuba sẽ đứng trước nguy cơ bị cô lập sâu sắc hơn bao giờ hết. Khi đó, các công cụ gây sức ép quen thuộc như cấm vận, phong tỏa tài chính và cô lập ngoại giao sẽ không còn bị triệt tiêu phần nào bởi liên minh khu vực như trước.
Phát biểu của ông Donald Trump về việc giúp Cuba thoát khỏi tình trạng hiện tại vì thế không chỉ mang ý nghĩa tu từ mà có thể được hiểu như một bước chuẩn bị về mặt diễn ngôn cho các động thái cứng rắn hơn. Quan trọng hơn, Cuba từ lâu đã là một biểu tượng ý thức hệ mà Washington chưa từng chấp nhận buông bỏ hoàn toàn.
Khác với Venezuela, nơi khủng hoảng kinh tế và chính trị đã làm xói mòn nghiêm trọng nền tảng cầm quyền, Cuba vẫn duy trì được một cấu trúc nhà nước tương đối ổn định. Chính điều đó khiến Havana vừa là mục tiêu khó tiếp cận hơn, vừa là khúc xương mà Mỹ chưa từng nuốt trôi. Trong bối cảnh Mỹ tái khẳng định học thuyết Monroe, số phận của Cuba vì thế gắn chặt hơn bao giờ hết với những gì đang diễn ra tại Venezuela.
Không phải như một hệ quả tất yếu, mà như một kịch bản ngày càng khó tránh khỏi. Kết nối tín hiệu đó là những động thái quân sự cụ thể, diễn ra không ồn ào nhưng kéo dài và có tính toán. Trong nhiều tháng, Mỹ đã triển khai một lực lượng quy mô lớn tới khu vực Caribe, bao gồm tàu sân bay, nhiều tàu chiến, máy bay quân sự và khoảng mười lăm nghìn binh sĩ.
Trên danh nghĩa, đây là chiến dịch nhằm ngăn chặn buôn lậu ma túy trên biển, một mục tiêu vốn không xa lạ trong chính sách an ninh của Washington đối với khu vực. Tuy nhiên, cách thức và quy mô triển khai đã vượt xa khuôn khổ thông thường của các hoạt động thực thi pháp luật.
Bước ngoặt đến một cách đột ngột khi Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro bị bắt giữ trong khuôn khổ điều mà ông Donald Trump mô tả là một cuộc tấn công quy mô lớn. Từ thời điểm đó, chiến dịch chống ma túy không còn đơn thuần là một hoạt động an ninh mà chuyển hóa thành một hành động quân sự trực tiếp, làm thay đổi bản chất của cuộc can dự và đẩy căng thẳng khu vực lên một nấc thang mới.
Sau bước ngoặt mang tính quân sự đó, trọng tâm của cuộc khủng hoảng nhanh chóng quy tụ vào một cái tên quen thuộc, Nicolás Maduro. Trên thực tế, ông Maduro là một trong những nhà lãnh đạo gây tranh cãi nhất tại Mỹ Latinh hiện nay. Chính quyền của ông bị cáo buộc vận hành theo hướng phi dân chủ, đàn áp đối lập và sử dụng bộ máy an ninh để duy trì quyền lực.
Các báo cáo của Liên Hợp Quốc đã ghi nhận trong nhiều năm những hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, từ giam giữ tùy tiện đến tra tấn và bạo lực chính trị. Cuộc bầu cử tổng thống năm hai nghìn không trăm hai mươi bốn cũng bị đặt dấu hỏi lớn về tính minh bạch, trong khi cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội kéo dài đã buộc gần tám triệu người Venezuela phải rời bỏ quê hương.
Tuy nhiên, ngay cả khi thừa nhận toàn bộ những thực tế đó, câu hỏi cốt lõi vẫn không thay đổi. Việc một nhà lãnh đạo bị coi là tồi tệ có đủ để hợp thức hóa hành động quân sự từ bên ngoài hay không. Lịch sử cho thấy câu trả lời thường là không.
Afghanistan là minh chứng cho hai mươi năm can thiệp mà không tạo dựng được một chính quyền ổn định. Libya sau khi chế độ độc tài sụp đổ lại rơi vào chia rẽ kéo dài. Còn hệ lụy từ cuộc chiến Iraq năm hai nghìn không trăm lẻ ba vẫn chưa khép lại. Ngay tại Mỹ Latinh, các trường hợp Chile, Cuba, Guatemala hay Nicaragua cho thấy thay đổi chế độ bằng vũ lực hiếm khi mang lại ổn định và thường để lại những vết nứt sâu sắc kéo dài qua nhiều thế hệ.
Chính vì những bài học lịch sử đó, các hành động của Washington tại Venezuela không chỉ gây lo ngại ở bên ngoài mà còn làm dấy lên tranh cãi sâu sắc ngay trong nội bộ nước Mỹ. Cho đến nay, ông Donald Trump vẫn chưa đưa ra một lời giải thích mạch lạc về mục tiêu, giới hạn hay chiến lược dài hạn của chiến dịch này. Trong khi đó, Hiến pháp Mỹ quy định khá rõ ràng rằng mọi hành động chiến tranh đều phải được Quốc hội phê chuẩn.
Để biện minh cho các hành động quân sự, chính quyền Mỹ nhấn mạnh mục tiêu tiêu diệt khủng bố ma túy. Tuy nhiên, lập luận này nhanh chóng bộc lộ nhiều điểm yếu. Venezuela không phải là nguồn cung fentanyl chủ yếu gây ra cuộc khủng hoảng quá liều tại Mỹ, trong khi phần lớn cocaine được sản xuất tại khu vực lại được vận chuyển sang châu Âu.
Sự thiếu thuyết phục càng rõ nét hơn khi ông Trump từng ân xá cho cựu Tổng thống Honduras Juan Orlando Hernández, người bị cáo buộc điều hành một mạng lưới buôn bán ma túy quy mô lớn. Trong bối cảnh đó, khẩu hiệu chống ma túy dường như khó đủ sức che lấp những câu hỏi lớn hơn về tính hợp pháp và động cơ thực sự của cuộc can thiệp.
Nếu những lập luận về pháp lý và chiến dịch chống chất cấm chưa đủ sức thuyết phục, thì câu hỏi về động cơ sâu xa của Washington càng trở nên đáng chú ý. Nhiều người cho rằng câu trả lời có thể nằm trong chiến lược an ninh quốc gia mới mà chính quyền ông Donald Trump công bố, nơi Mỹ công khai tái khẳng định học thuyết Monroe và tuyên bố sẽ khôi phục vị thế thống trị tại Tây Bán Cầu.
Sau nhiều năm tập trung nguồn lực cho Trung Đông và châu Á, văn kiện này cho thấy một sự xoay trục rõ rệt. Mỹ Latinh được đặt trở lại trung tâm của ưu tiên chiến lược. Theo cái gọi là hệ quả Trump, chính quyền Mỹ cam kết tái triển khai lực lượng từ nhiều khu vực khác về Mỹ Latinh, gia tăng hiện diện quân sự và áp dụng cách tiếp cận cứng rắn hơn đối với các vấn đề an ninh khu vực.
Không chỉ các mạng lưới buôn lậu hàng trắng và các loại ma túy, mà cả người di cư và những lực lượng bị coi là thách thức trật tự do Mỹ dẫn dắt đều có thể trở thành đối tượng của việc sử dụng vũ lực mạnh tay hơn. Trong bức tranh đó, Venezuela dường như trở thành phép thử đầu tiên trong một mô hình can dự mang tính bá quyền mới, nơi Washington chủ động định hình lại cán cân quyền lực bằng sức mạnh quân sự trực tiếp.
Tuy nhiên, chính cách tiếp cận này lại kéo theo những hệ lụy quốc tế nghiêm trọng. Các hành động quân sự nhằm vào Venezuela được tiến hành mà không có sự ủy quyền của các thể chế quốc tế, không dựa trên một cơ sở pháp lý rõ ràng và cũng thiếu sự đồng thuận chính trị rộng rãi ngay trong lòng nước Mỹ.
Điều đó không chỉ làm suy yếu tính chính danh của chính Washington mà còn tạo ra một tiền lệ nguy hiểm trong quan hệ quốc tế. Khi một cường quốc có thể đơn phương sử dụng vũ lực để áp đặt trật tự tại khu vực mà mình coi là vùng ảnh hưởng, các quốc gia khác như Trung Quốc hay Nga hoàn toàn có thể viện dẫn lập luận tương tự cho những hành động của họ đối với các nước láng giềng.
Từ những hệ lụy về chiến lược và tiền lệ quốc tế, tranh luận tiếp tục được đẩy sang một mặt trận nhạy cảm hơn, đó là vấn đề nhân quyền và luật nhân đạo quốc tế. Theo các nguyên tắc pháp lý hiện hành, việc tấn công tàu thuyền chỉ dựa trên nghi ngờ liên quan đến hoạt động phi pháp, mà không cho những người trên tàu cơ hội đầu hàng hay tự bảo vệ, có thể bị xem là hành quyết ngoài tư pháp.
Những hành động như vậy bị cấm theo các Công ước Geneva năm một nghìn chín trăm bốn mươi chín, các điều ước nhân quyền quốc tế sau đó và cả luật pháp của chính nước Mỹ. Các thông tin được công bố cho thấy đã có trường hợp lực lượng Mỹ tiến hành đợt tấn công thứ hai vào một con tàu vốn đã bị vô hiệu hóa, khiến những người không còn khả năng kháng cự thiệt mạng.
Bên cạnh khía cạnh pháp lý, một câu hỏi thực dụng hơn cũng được đặt ra, liệu cuộc can thiệp này có thực sự phục vụ lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ hay không. Những lo ngại đó không chỉ tồn tại trong giới học giả hay cộng đồng quốc tế mà còn bộc lộ rõ ràng ngay trong đời sống chính trị nội bộ nước Mỹ.
Ngay cả trong Đảng Cộng hòa, vốn được xem là hậu thuẫn chính trị quan trọng của ông Donald Trump, sự hoài nghi đối với các hành động quân sự nhằm vào Venezuela cũng đang gia tăng. Một số nghị sĩ như Thượng nghị sĩ Rand Paul, Lisa Murkowski hay Hạ nghị sĩ John Bacon và Thomas Massie đã công khai ủng hộ các dự luật nhằm hạn chế quyền sử dụng vũ lực của tổng thống.
Diễn biến này cho thấy cuộc tấn công không có được sự đồng thuận chính trị rộng rãi và rằng những câu hỏi về tính hợp hiến, tính cần thiết và hệ quả lâu dài của nó vẫn chưa có lời giải thỏa đáng. Từ điểm kết nối đó, bức tranh tổng thể dần hiện rõ. Ông Trump đang hành động theo hướng đi ngược lại chính cam kết từng đưa ra trước cử tri rằng sẽ không khởi đầu những cuộc chiến mới.
Cuộc can thiệp vào Venezuela, theo nhiều quan điểm được nêu ra, đã vi phạm luật pháp Mỹ, thách thức các nguyên tắc của luật pháp quốc tế, đồng thời làm gia tăng nguy cơ bất ổn tại một khu vực vốn đã nhiều biến động. Đồng cảm với khát vọng thay đổi của người dân Venezuela là điều dễ hiểu, nhưng lịch sử cho thấy thay đổi chế độ bằng vũ lực hiếm khi mang lại hòa bình hay thịnh vượng.
Trái lại, đó thường là một canh bạc đầy rủi ro, với những hệ quả vượt xa dự tính ban đầu.
FB XUÂN NGHĨA
_________________
Tien Tran gởi
