Danh sách tư liệu
TÌM KIẾM
Giới thiệu kinh

 
Vua Minh Mạng

Vua Minh Mạng hay Minh Mệnh (1791–1841) là vị hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn, được lịch sử ghi nhận là một bậc quân chủ quyết đoán, uyên bác và có tầm nhìn tổ chức quốc gia xuất sắc nhất trong 13 đời vua. Triều đại của ông (1820–1841) đánh dấu thời kỳ hoàng kim, rực rỡ nhất về quyền lực và cương vực của Việt Nam.

Vua Minh Mạng tên thật là Nguyễn Phúc Đảm, là con trai thứ tư của vua Gia Long. Dù không phải đích trưởng tử, nhưng nhờ sự thông minh, hiếu học và tư duy cứng rắn, ông được vua cha tin tưởng truyền ngôi.

Năm 1820, ông lên ngôi trong bối cảnh đất nước vừa mới thống nhất chưa lâu, bộ máy chính quyền còn lỏng lẻo và chịu ảnh hưởng lớn từ các công thần khai quốc. Khác với sự bao dung của vua Gia Long đối với các tôn giáo và thế lực phương Tây, Minh Mạng ngay từ đầu đã thể hiện quan điểm Nho giáo chính thống và tư tưởng tập quyền tuyệt đối.

Thành tựu lớn nhất của Minh Mạng chính là việc xóa bỏ các "trấn" (đơn vị hành chính tự trị cao) để thành lập các tỉnh.

• Cuộc cải cách năm 1831 - 1832: Ông chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên. Đây là tiền đề cho bản đồ hành chính Việt Nam hiện đại.

• Xóa bỏ Bắc Thành và Gia Định Thành: Ông bãi bỏ chức Tổng trấn (những "ông vua con") để trực tiếp quản lý từ trung ương, đảm bảo quyền lực nằm trọn trong tay hoàng đế.

• Thành lập Cơ mật viện: Đây là cơ quan tham mưu tối cao, giúp vua điều hành việc nước một cách nhanh chóng và bảo mật.

Dưới thời Minh Mạng, lãnh thổ Việt Nam được mở rộng đến mức tối đa trong lịch sử.

• Ông thực hiện chính sách cứng rắn với các nước láng giềng, giành lại Trấn Ninh, lập các phủ Lạc Biên, Trấn Định, Trấn Man nhằm khống chế Ai Lao; đánh bại Xiêm La để giành quyền khống chế Chân Lạp, chiếm vùng Nam Vang (Phnôm Pênh ngày nay) và đổi tên thành Trấn Tây Thành.

• Vua Minh Mạng đặc biệt quan tâm đến biển đảo. Ông tiếp nối công việc của vua cha, cho người ra Hoàng Sa và Trường Sa để cắm mốc chủ quyền, đo đạc bản đồ, trồng cây và xây miếu thờ. Những ghi chép trong Đại Nam Thực Lục là bằng chứng thép về chủ quyền của Việt Nam tại hai quần đảo này.

Vua Minh Mạng là người sùng bái Nho học. Ông cho đại trùng tu Quốc Tử Giám, tổ chức các kỳ thi Đình để chọn nhân tài (trước đó chỉ có thi Hương và thi Hội).

• Luật pháp: Ông cho ban hành bộ Minh Mệnh luật lệ, hệ thống lại các quy định pháp luật để quản lý xã hội chặt chẽ.

• Văn hóa: Ông là người đặt tên cho các thế hệ con cháu trong hoàng tộc bằng bài "Đế hệ thi" và "Phiên hệ thi" để tránh tranh giành ngôi báu và giữ tôn ty trật tự.

• Kiến trúc: Phần lớn các công trình kiến trúc tinh xảo nhất tại Cố đô Huế hiện nay, bao gồm cả các cửa thành và lăng tẩm, đều được xây dựng hoặc hoàn thiện dưới thời ông.

Dù là một vị vua anh minh, Minh Mạng cũng vấp phải những tranh cãi lịch sử:

• Chính sách "Bế quan tỏa cảng": Ông nghi kỵ người phương Tây, dẫn đến việc khước từ các cơ hội thông thương và hợp tác kỹ thuật. Điều này vô tình khiến Việt Nam tụt hậu so với sự phát triển của thế giới lúc bấy giờ.

• Cấm đạo Công giáo: Do lo ngại sự ảnh hưởng của văn hóa phương Tây làm lung lay nền tảng Nho giáo, ông đã ban hành các sắc lệnh cấm đạo khắt khe, dẫn đến những xung đột nội bộ nghiêm trọng.

• Cái chết của Lê Văn Duyệt: Sự nghi kỵ đối với các công thần miền Nam đã dẫn đến vụ án oan của Tổng trấn Lê Văn Duyệt, gây ra cuộc nổi dậy lớn của Lê Văn Khôi.

. Về kinh tế: Ông không đưa ra cải cách nào, tiếp tục thi hành chính sách "trọng nông ức thương" của vua cha Gia Long. Đời sống nhân dân khó khăn, trong khi triều đình chi tiêu quá nhiều cho chiến tranh với các nước láng giềng, dẫn tới liên tục xảy ra nội loạn. Trong 20 năm cai trị, đã có tới 234 cuộc nổi dậy chống triều đình trên cả nước, nhà vua phải sai nhiều tướng đánh dẹp.

Vua Minh Mạng qua đời vào năm 1841, để lại một quốc gia hùng mạnh, có kỷ cương và cương vực rộng lớn. Dù có những sai lầm trong chính sách đối ngoại, nhưng không thể phủ nhận ông là một nhà quản trị quốc gia thiên tài, đặt nền móng cho hình hài đất nước Việt Nam.

P/s: Ông cũng được sử sách ghi chép là vị vua có con nhiều nhất trong lịch sử, 142 người con (78 hoàng nam, 64 hoàng nữ). Số phi tần ăn nằm với vua có con là 43 người, song theo nhiều tài liệu trong cung vua có đến 500-600 người, các phi tần phần lớn là con gái miền Nam.

________________


Hoang Nguyen gởi